Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Misoprostol |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
6000 |
Viên |
200mcg |
|||||||
2 |
PP2600262709 |
Meclophenoxat |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
3 |
Meclophenoxat |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
2000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
Meclophenoxat dạng muối 500mg |
|||||||
4 |
PP2600262710 |
Acetyl leucin |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
5 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
7000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1000mg |
|||||||
6 |
PP2600262711 |
Acetyl leucin |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
7 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
10000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
500mg |
|||||||
8 |
PP2600262712 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
9 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 5 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 5 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
5000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1000UI/10ml (30/70) |
|||||||
10 |
PP2600262699 |
Paracetamol (acetaminophen) |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
11 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
200000 |
Viên |
500mg |
|||||||
12 |
PP2600262700 |
Acetyl leucin |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
13 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
50000 |
Viên |
500mg |
|||||||
14 |
PP2600262701 |
Amoxicilin |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
15 |
Amoxicilin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 3 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 3 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
100000 |
Viên |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg |
|||||||
16 |
PP2600262702 |
Paracetamol (acetaminophen) |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
17 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
5000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1g/100ml |
|||||||
18 |
PP2600262703 |
Colchicin |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
19 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
30000 |
Viên |
0,6mg |
|||||||
20 |
PP2600262704 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
21 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
18000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1g + 100mg |
|||||||
22 |
PP2600262705 |
Tenofovir (TDF) |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
23 |
Tenofovir (TDF) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
100000 |
Viên |
300mg |
|||||||
24 |
PP2600262706 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
25 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
2000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
Tương đương Sắt nguyên tố 100mg |
|||||||
26 |
PP2600262707 |
Methyl prednisolon |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |
||||||||||
27 |
Methyl prednisolon |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 theo Thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đảm bảo còn hạn sử dụng theo quy định tại TT 40/2025/TT-BYT |
5000 |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
40mg |
|||||||
28 |
PP2600262708 |
Misoprostol |
BVĐK Diễn Châu |
Giao ngay khi có yêu cầu |
10 ngày khi có yêu cầu |