Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500489734 |
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
2 |
Băng keo có gạc vô trùng (70-80)x100mm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
4000 |
Miếng |
Băng keo có gạc vô trùng, kích thước (70-80)x100mm (±5%) |
|||||||
3 |
PP2500489735 |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm thể tích 400ml.
Bình dẫn lưu vết thương kín (B type) (400ml) |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
4 |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm thể tích 400ml.
Bình dẫn lưu vết thương kín (B type) (400ml) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1500 |
Cái/ Bộ |
Bộ bao gồm:
+ Bình áp lực âm 3 lò xo thể tích 400ml;
+ Ống nối chất liệu PVC;
+ Co nối chữ Y;
+ Ống dẫn lưu có trocar kích thước 14, 16 Fr.
+ Có van chống trào ngược, kẹp cố định vào giường.
+ Có cản quang, không chứa latex.
+ Đóng gói tiệt trùng; |
|||||||
5 |
PP2500489736 |
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
6 |
Bộ lấy mẫu tế bào xét nghiệm ung thư Cổ tử cung (kỹ thuật Thinprep) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
400 |
Bộ |
1. Thành phần gồm:
- 01 Lọ dung dịch đệm bảo quản có chứa methanol ≥50%
- 01 chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung: được làm bằng nhựa PE
- 01 màng lọc: hình trụ.
- 01 lam kính: làm bằng thủy tinh
2. Tiêu chuẩn: FDA cho mục đích tầm soát ung thư cổ tử cung |
|||||||
7 |
PP2500489737 |
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
8 |
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
800 |
Cái |
Clip kẹp mạch máu bằng polymer các size |
|||||||
9 |
PP2500489738 |
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
10 |
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Cái |
Clip kẹp mạch máu bằng titan các size |
|||||||
11 |
PP2500489739 |
Dây garo |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
12 |
Dây garo |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
50 |
Cái/Sợi |
Dây garo tĩnh mạch |
|||||||
13 |
PP2500489740 |
Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG) 2% |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
14 |
Dung dịch tắm cho bệnh nhân trước quá trình phẫu thuật với hoạt chất Chlorhexidine digluconate (CHG) 2% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
chai |
2% Chlorhexidine Digluconate
Quy cách: 30ml/chai hoặc tương đương |
|||||||
15 |
PP2500489741 |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
16 |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng 10x10cmx8 lớp |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
700000 |
Miếng |
Gạc phẫu thuật, không cản quang, vô trùng kích thước 10x10cm (± 5%) x8 lớp |
|||||||
17 |
PP2500489742 |
Khăn tẩm dung dịch Chlorhexidine 2 – 4% |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
18 |
Khăn tẩm dung dịch Chlorhexidine 2 – 4% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
cái |
Khăn ướt sát khuẩn dùng tắm khô cho bệnh nhân trước mổ, bệnh nhân hậu phẫu…, chứa 2 - 4% Chlorhexidine Digluconate
Khăn lau tác dụng kháng khuẩn nhanh chóng và hoạt tính kéo dài lên tới 6 giờ.
Không gây kích ứng da.
Diệt 99,9% vi khuẩn và virus (E.Coli, Staphylococcus Aureus, Pseudomonas Aeruginosa, ....)
Quy cách 12 cái/ túi hoặc tương đương |
|||||||
19 |
PP2500489743 |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
20 |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Miếng |
Màng mổ vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm (kích thước ± 5%) |
|||||||
21 |
PP2500489744 |
Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
22 |
Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1500 |
Cái |
Meche phẫu thuật 2x30cmx6 lớp, cản quang, vô trùng |
|||||||
23 |
PP2500489745 |
Ống Penrose tiệt trùng |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
24 |
Ống Penrose tiệt trùng |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
150 |
Cái |
Ống Penrose tiệt trùng |
|||||||
25 |
PP2500489746 |
Ống thông dạ dày các số |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
26 |
Ống thông dạ dày các số |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Cái/Sợi |
Ống thông dạ dày các số |
|||||||
27 |
PP2500489747 |
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
28 |
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
50 |
Cái |
Ống thông dẫn lưu Pezzer tự giữ, mở ở đầu |
|||||||
29 |
PP2500489748 |
Ống thông niệu quản JJ các số |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
30 |
Ống thông niệu quản JJ các số |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300 |
Cái |
Ống thông niệu quản JJ số 6Fr, 7Fr dài 26cm, đầu mở, loại đặt lưu đến 6 tháng, chất liệu TPU/BaSO4, cản quang, có vạch chia, cây đẩy dài 40cm không trùng với màu máu |
|||||||
31 |
PP2500489749 |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
32 |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Cái |
Làm từ cao su thiên nhiên
Tráng phủ silicon
Van nhựa hoặc van cao su
Màu được mã hóa để xác định. Kích thước:
Fr 06 đến Fr 10: Chiều dài (270mm), Dung tích bóng (3cc / 5cc)
Fr 12 đến Fr 22: Chiều dài (400mm), Dung tích bóng (10cc / 30cc)
Fr 24 đến Fr 26: Chiều dài (400mm), Dung tích bóng (10cc / 30cc) |
|||||||
33 |
PP2500489750 |
Tê bôi dùng trong nha khoa |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
34 |
Tê bôi dùng trong nha khoa |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
lọ |
Gel làm tê bề mặt niêm mạc miệng
Thành phần: 20-30% benzocaine, sodium saccharin và chất tạo vị |
|||||||
35 |
PP2500489751 |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
36 |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
420 |
Sợi |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 20mm (1/2C) |
|||||||
37 |
PP2500489752 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
38 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
900 |
Tép |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 70cm-75cm, phủ Polycaprolactone và Calcium Stearate, kim tròn (25mm-26mm), 1/2C |
|||||||
39 |
PP2500489753 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
40 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2500 |
Lọ |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|||||||
41 |
PP2500489754 |
Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
42 |
Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
Hộp |
Cement gắn Self-Adhesive RelyX U200 hoặc tương đương |
|||||||
43 |
PP2500489755 |
Cone Protaper (F1, F2, F3, ASS) Dentsply |
Lô B9, Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP.HCM |
2 |
5 |
||||||||||
44 |
Cone Protaper (F1, F2, F3, ASS) Dentsply |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
15 |
Hộp |
Cone Protaper (F1, F2, F3, ASS) Dentsply |