Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quân phục dã chiến SQ K20 |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
2 |
Quân phục dã chiến CS K20 |
154 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
3 |
Áo ấm SQ K08 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
4 |
Áo ấm CS K08 |
77 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
5 |
Áo xuân thu |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
6 |
Áo lót nam xanh ô liu |
164 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
7 |
Quần lót nam |
164 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
8 |
Khăn mặt xanh ô liu |
164 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
9 |
Bít tất xanh ô liu (Vớ) |
164 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
10 |
Giày vải cao cổ lục quân |
82 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
11 |
Dép nhựa nam (dép rọ) |
82 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
12 |
Mũ cứng cuộn vành (Mũ cối) |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
13 |
Ni long in loang |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
14 |
Vỏ chăn in loang |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
15 |
Ruột chăn bông 1,5 kg |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
16 |
Màn tuyn |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
17 |
Ba lô in loang 3 túi |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
18 |
Túi lót ba lô |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
19 |
Thắt lưng dù dã chiến |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
20 |
Thắt lưng dệt K16 |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
21 |
Quân hiệu to 33mm |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
22 |
Phù hiệu đồng bộ (SQ, HSQ) |
82 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
23 |
Tăng nilon in loang |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
24 |
Võng Kprong |
82 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
25 |
Dây võng 16 mét/cuộn |
82 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
26 |
Nồi nhôm đáy cong ĐK60 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
27 |
Nồi nhôm 20 ĐK40 + vung |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
28 |
Rá vo gạo nhôm DK60 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
29 |
Rổ đựng rau nhôm DK 60 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
30 |
Thớt |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
31 |
Dao tông |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
32 |
Bạt bếp Hoàng Cầu cấp 1 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
33 |
Dao thái |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
34 |
Vá cơm, canh |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
35 |
Can nhựa 20 lít |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
36 |
Túi bảo quản |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
37 |
Bình toong nhựa + võ |
110 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
38 |
Ruột tượng (bao gạo 6kg) |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |
|
39 |
Túi cơm |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16 Wừu, phường Ia Kring, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
20 |
20 |