Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2400284391-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2400284391-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ TƯ VẤN AN PHÁT | E-HSMT . appraisal consulting | 225 Ấp Bắc - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| 2 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ TƯ VẤN AN PHÁT | Consultancy on appraisal of contractor selection results | 225 Ấp Bắc - Phường 5 - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
60 day
|
|
2
|
Băng dính
|
235.980.000
|
235.980.000
|
0
|
60 day
|
|
3
|
Băng ghim cắt – khâu
mô nội soi đa năng
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
60 day
|
|
4
|
Băng phim dính y tế
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
60 day
|
|
5
|
Bình dẫn lưu màng phổi
|
24.129.000
|
24.129.000
|
0
|
60 day
|
|
6
|
Bộ dây máy thở
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
60 day
|
|
7
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
60 day
|
|
8
|
Bộ quả lọc máu liên tục
|
350.400.000
|
350.400.000
|
0
|
60 day
|
|
9
|
Bông mỡ
|
4.140.648
|
4.140.648
|
0
|
60 day
|
|
10
|
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
|
191.040.000
|
191.040.000
|
0
|
60 day
|
|
11
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
60 day
|
|
12
|
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G
|
102.200.000
|
102.200.000
|
0
|
60 day
|
|
13
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
60 day
|
|
14
|
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 24G
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
60 day
|
|
15
|
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 28G
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
60 day
|
|
16
|
Catheter tĩnh mạch đùi 02 nòng
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
60 day
|
|
17
|
Clip cầm máu dùng trong nội soi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
60 day
|
|
18
|
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
60 day
|
|
19
|
Chỉ không tan đơn sợi
|
9.384.720
|
9.384.720
|
0
|
60 day
|
|
20
|
Chỉ phẫu thuật không tan Số 10/0
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
60 day
|
|
21
|
Chỉ phẫu thuật không tan số 6/0
|
9.258.000
|
9.258.000
|
0
|
60 day
|
|
22
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
82.400.000
|
82.400.000
|
0
|
60 day
|
|
23
|
Chỉ thép mềm các cỡ
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
60 day
|
|
24
|
Dao phẫu thuật 15°
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
60 day
|
|
25
|
Dây cưa sọ não
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
60 day
|
|
26
|
Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
60 day
|
|
27
|
Dây dẫn niệu đạo
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
60 day
|
|
28
|
Dây lọc máu
|
37.917.600
|
37.917.600
|
0
|
60 day
|
|
29
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
60 day
|
|
30
|
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
60 day
|
|
31
|
Dây truyền dịch
|
515.760.000
|
515.760.000
|
0
|
60 day
|
|
32
|
Dây truyền máu
|
10.164.000
|
10.164.000
|
0
|
60 day
|
|
33
|
Đai cố định xương đòn các cỡ
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
60 day
|
|
34
|
Đai thắt lưng các cỡ
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
60 day
|
|
35
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng
|
20.940.000
|
20.940.000
|
0
|
60 day
|
|
36
|
Gạc chèn thận nhân tạo vô trùng
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
60 day
|
|
37
|
Gạc phẫu thuật (10 x 10cm, 8 lớp)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
60 day
|
|
38
|
Gạc phẫu thuật (5 x 5cm, 8 lớp)
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
60 day
|
|
39
|
Găng tay không bột
|
935.000
|
935.000
|
0
|
60 day
|
|
40
|
Giấy in siêu âm đen trắng
|
41.625.000
|
41.625.000
|
0
|
60 day
|
|
41
|
Kim cánh bướm các cỡ số
|
39.120.000
|
39.120.000
|
0
|
60 day
|
|
42
|
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
60 day
|
|
43
|
Khóa 3 ngã không dây
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
60 day
|
|
44
|
Màng lọc máu thận nhân tạo
|
254.016.000
|
254.016.000
|
0
|
60 day
|
|
45
|
Mặt nạ thở khí dung
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
60 day
|
|
46
|
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
60 day
|
|
47
|
Nẹp cẳng tay các cỡ
|
18.700.000
|
18.700.000
|
0
|
60 day
|
|
48
|
Nẹp cổ cứng các cỡ
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
60 day
|
|
49
|
Nẹp ngón tay
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
60 day
|
|
50
|
Nội khí quản có lò xo, có bóng các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
60 day
|
|
51
|
Ống chứa máu kháng đông Heparin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
60 day
|
|
52
|
Ống mở khí quản 2 nòng
|
44.089.500
|
44.089.500
|
0
|
60 day
|
|
53
|
Ống nghiệm Citrate chống đông
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
60 day
|
|
54
|
Ống thông dạ dày các cỡ
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
60 day
|
|
55
|
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
60 day
|
|
56
|
Ống thông tiểu 2
nhánh các cỡ số
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
60 day
|
|
57
|
Phim chụp Laser
(Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview)
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
60 day
|
|
58
|
Phim chụp Laser
(Kích thước: 35x43cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview)
|
753.600.000
|
753.600.000
|
0
|
60 day
|
|
59
|
Phim chụp Laser
(Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
60 day
|
|
60
|
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt
(Kích thước: 25cm x 30cm)
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
60 day
|
|
61
|
Quả lọc hấp phụ
|
144.585.000
|
144.585.000
|
0
|
60 day
|
|
62
|
Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số
|
6.965.000
|
6.965.000
|
0
|
60 day
|
|
63
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
60 day
|
|
64
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
60 day
|
|
65
|
Đinh Kít-ne
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
60 day
|
|
66
|
Vít titanium đường kính 2.0mm dài các cỡ
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
60 day
|
|
67
|
Nẹp Titanium mini các cỡ
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
60 day
|
|
68
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
60 day
|
|
69
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
60 day
|
|
70
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
60 day
|
|
71
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
60 day
|
|
72
|
Vít neo dây chằng
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
60 day
|
|
73
|
Mũi khoan xương các cỡ
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
60 day
|
|
74
|
Vít xốp
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
60 day
|
|
75
|
Nẹp hình mắt xích (tái tạo)
|
160.800.000
|
160.800.000
|
0
|
60 day
|
|
76
|
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
60 day
|
|
77
|
Bộ bơm xi măng không bóng
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
60 day
|
|
78
|
Kim chọc dò cuống sống
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
60 day
|
|
79
|
Bộ nẹp vít phủ bạc cột sống
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
60 day
|
|
80
|
Bộ đinh nội tuỷ xương chày
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
60 day
|
|
81
|
Bộ nẹp DHS
|
159.525.000
|
159.525.000
|
0
|
60 day
|
|
82
|
Bộ nẹp vít chấn thương thông thường
|
73.100.000
|
73.100.000
|
0
|
60 day
|
|
83
|
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi
|
151.350.000
|
151.350.000
|
0
|
60 day
|
|
84
|
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi
|
98.450.000
|
98.450.000
|
0
|
60 day
|
|
85
|
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi
|
195.400.000
|
195.400.000
|
0
|
60 day
|
|
86
|
Bộ nẹp khoá đầu trên xương cánh tay
|
85.700.000
|
85.700.000
|
0
|
60 day
|
|
87
|
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
60 day
|
|
88
|
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
60 day
|
|
89
|
Bộ nẹp khoá xương gót
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
60 day
|
|
90
|
Dung dịch đếm tế bào máu
|
412.800.000
|
412.800.000
|
0
|
60 day
|
|
91
|
Dung dịch phá hủy hồng cầu
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
60 day
|
|
92
|
Dung dịch nhuộm tế bào máu
|
873.600.000
|
873.600.000
|
0
|
60 day
|
|
93
|
Hoá chất xét nghiệm PT
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
60 day
|
|
94
|
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu tự động
|
50.796.000
|
50.796.000
|
0
|
60 day
|
|
95
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
60 day
|
|
96
|
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
|
280.665.000
|
280.665.000
|
0
|
60 day
|
|
97
|
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
|
121.275.000
|
121.275.000
|
0
|
60 day
|
|
98
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
60 day
|
|
99
|
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
|
1.653.750
|
1.653.750
|
0
|
60 day
|
|
100
|
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
|
7.890.120
|
7.890.120
|
0
|
60 day
|
|
101
|
Dung dịch pha loãng/Dung dịch phá hồng cầu
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
60 day
|
|
102
|
Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu
|
504.640.000
|
504.640.000
|
0
|
60 day
|
|
103
|
Hoá chất Hemoglobin không có Cyanua
|
178.600.000
|
178.600.000
|
0
|
60 day
|
|
104
|
Anti A
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
60 day
|
|
105
|
Anti B
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
60 day
|
|
106
|
Troponin T hs: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs.
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
60 day
|
|
107
|
proBNP: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP.
|
434.826.000
|
434.826.000
|
0
|
60 day
|
|
108
|
ACTH: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH.
|
53.968.600
|
53.968.600
|
0
|
60 day
|
|
109
|
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
|
57.240.000
|
57.240.000
|
0
|
60 day
|
|
110
|
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
|
48.240.000
|
48.240.000
|
0
|
60 day
|
|
111
|
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch.
|
38.070.000
|
38.070.000
|
0
|
60 day
|
|
112
|
Cốc đựng mẫu phẩm
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
60 day
|
|
113
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
155.226.480
|
155.226.480
|
0
|
60 day
|
|
114
|
Dung dịch rửa cho máy khí máu điện giải
|
29.104.200
|
29.104.200
|
0
|
60 day
|
|
115
|
Dụng cụ lấy mẫu làm xét nghiệm khí máu điện giải.
|
65.488.000
|
65.488.000
|
0
|
60 day
|
|
116
|
Dung dịch đệm rửa
|
51.792.000
|
51.792.000
|
0
|
60 day
|
|
117
|
Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu.
|
52.221.000
|
52.221.000
|
0
|
60 day
|
|
118
|
hsTnI: Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI
|
477.750.000
|
477.750.000
|
0
|
60 day
|
|
119
|
hsTnI Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI
|
4.641.000
|
4.641.000
|
0
|
60 day
|
|
120
|
Dung dịch rửa dòng máy DxI
|
243.054.000
|
243.054.000
|
0
|
60 day
|
|
121
|
Urea/Urea nitrogen: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
|
41.328.000
|
41.328.000
|
0
|
60 day
|
|
122
|
Creatinine: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
|
18.627.840
|
18.627.840
|
0
|
60 day
|
|
123
|
Iron: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron (sắt huyết thanh).
|
3.194.000
|
3.194.000
|
0
|
60 day
|
|
124
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịch não tuỷ
|
8.816.000
|
8.816.000
|
0
|
60 day
|
|
125
|
GGT: Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT .
|
10.657.500
|
10.657.500
|
0
|
60 day
|
|
126
|
CRP Latex: Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex
|
100.788.000
|
100.788.000
|
0
|
60 day
|
|
127
|
Hóa chất làm điện giải đồ (Máu, niệu) trên máy phân tích điện giải CBS -400.
|
249.174.000
|
249.174.000
|
0
|
60 day
|
|
128
|
Que thử nước tiểu 10 thông số
|
98.800.000
|
98.800.000
|
0
|
60 day
|
|
129
|
Fuzi 9 màu A3 hoặc tên khác (Chất trám răng)
|
24.840.000
|
24.840.000
|
0
|
60 day
|
|
130
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
|
42.987.000
|
42.987.000
|
0
|
60 day
|
|
131
|
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
60 day
|
|
132
|
Test thử đường huyết
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
60 day
|
|
133
|
Dịch nhầy (dùng trong nhãn khoa)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
60 day
|
|
134
|
Dung dịch nhuộm bao
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
60 day
|
|
135
|
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen
|
4.070.000
|
4.070.000
|
0
|
60 day
|
|
136
|
Xylen
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
60 day
|
|
137
|
Formon tinh khiết
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
60 day
|
|
138
|
Parafin tinh khiết
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
60 day
|
|
139
|
Acid citric
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
60 day
|
|
140
|
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator
|
5.488.000
|
5.488.000
|
0
|
60 day
|
|
141
|
Toxocara IgG (Giun đũa chó/mèo)
|
7.499.904
|
7.499.904
|
0
|
60 day
|
|
142
|
Môi trường Uti agar
|
29.680.000
|
29.680.000
|
0
|
60 day
|
|
143
|
Môi trường Blood Agar Base
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
60 day
|
|
144
|
Eluent 80A (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần.
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
60 day
|
|
145
|
Eluent 80B (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần.
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
60 day
|
|
146
|
Eluent 80CV (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần.
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
60 day
|
|
147
|
Hemolysis Washing Solution Lite H (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
|
30.830.000
|
30.830.000
|
0
|
60 day
|
|
148
|
TSH (3rd IS): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS)
|
101.284.000
|
101.284.000
|
0
|
60 day
|
|
149
|
TSH (3rd IS) Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS)
|
5.065.200
|
5.065.200
|
0
|
60 day
|
|
150
|
Free T4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4
|
101.304.000
|
101.304.000
|
0
|
60 day
|
|
151
|
Free T4 Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4
|
9.490.950
|
9.490.950
|
0
|
60 day
|
|
152
|
Triglyceride:
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
|
25.488.000
|
25.488.000
|
0
|
60 day
|
|
153
|
α-Amylase:
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
|
32.356.800
|
32.356.800
|
0
|
60 day
|
|
154
|
Albumin:
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
|
3.804.320
|
3.804.320
|
0
|
60 day
|
|
155
|
Direct Bilirubin:
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
15.536.720
|
15.536.720
|
0
|
60 day
|
|
156
|
Total Bilirubin:
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
|
6.694.480
|
6.694.480
|
0
|
60 day
|
|
157
|
System Check Solution:
Dung dịch kiểm tra hệ thống
|
4.747.032
|
4.747.032
|
0
|
60 day
|
|
158
|
Wash Solution:
Dung dịch rửa hệ thống.
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
60 day
|
|
159
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt dụng cụ
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
60 day
|
|
160
|
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
(Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất)
|
3.021.145
|
3.021.145
|
0
|
60 day
|
|
161
|
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
|
30.240.070
|
30.240.070
|
0
|
60 day
|
|
162
|
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
|
91.752.570
|
91.752.570
|
0
|
60 day
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị as follows:
- Has relationships with 663 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 4.96 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 92.00%, Construction 0.00%, Consulting 0.62%, Non-consulting 7.38%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,135,124,183,536 VND, in which the total winning value is: 801,088,984,898 VND.
- The savings rate is: 29.43%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.