Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
H2O2 |
130 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
HNO3 |
188 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
H2SO4 |
7 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
HCl |
144 |
Chai 1 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
KI |
13 |
Chai 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
NaOH |
136 |
Chai 1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
NH4NO3 |
35 |
Lọ 500g |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Cu) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Ni) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Cd) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Pb) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (As) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Cr) |
7 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Hg) |
2 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 ppm (Zn) |
4 |
Chai 500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Giấy lọc băng xanh (hộp 100 tờ) |
615 |
Hộp 100 tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Cồn lau dụng cụ |
130 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Nước cất 1 lần |
5820 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Micropipet 1ml (1000 µl) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Bình định mức 25 ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Bình định mức 50 ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Bình định mức 1000 ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Cốc thủy tinh 250 ml |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Bình tam giác 250 ml |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Bình nhựa 2 lít |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Bình nhựa 5 lít |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; địa chỉ: Số 10, đường Đức Thắng, phường Đông Ngạc, thành phố Hà Nội |
10 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |