Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đo độ cao, góc nghiêng anten |
1 |
2 |
Máy đo, kiểm tra lực căng dây co / dây néo cột anten |
2 |
1 |
Cáp đồng bọc M70 thoát sét phòng máy |
15 |
m |
||
2 |
Tấm thép mạ kẽm 190x25x5 |
4 |
cái |
||
3 |
Tấm thép mạ kẽm 153x143x4 |
1 |
cái |
||
4 |
Đầu cos M12 |
17 |
cái |
||
5 |
Đầu cos M70 |
1 |
cái |
||
6 |
Bulong M10x40 |
4 |
cái |
||
7 |
Kẹp cáp U14 |
16 |
cái |
||
8 |
Đai inox |
34 |
cái |
||
9 |
Đai omega inox bắt tường |
10 |
cái |
||
10 |
Thép ống mạ kẽm D21x1,6 bảo vệ cáp đồng M70 |
8 |
m |
||
11 |
Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
6.307 |
m3 |
||
12 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F 75) mm |
12 |
1 điện cực (cọc) |
||
13 |
Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, dây tiếp đất chân cột, dây thoát sét móng neo, thoát sét phóng máy |
48.8 |
1 m |
||
14 |
Lắp đặt dây tiếp đất trên cột ăng ten, dây thoát sét tb outdoor chiều cao cột <= 50m |
2 |
cột |
||
15 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
2 |
1 tấm |
||
16 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
13 |
1 điện cực |
||
17 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt |
5 |
1 điện cực |
||
18 |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 30 mm |
1.7 |
10 cái |
||
19 |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp > 50 mm |
0.1 |
10 cái |
||
20 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
6.307 |
m3 |
||
21 |
Đo kiểm tra điện trở suất của đất |
1 |
1 hệ thống tiếp đất |
||
22 |
HẠNG MỤC: THÁO ANTEN VÀ LẮP ĐẶT LẠI |
- |
|||
23 |
Tháo dỡ: HS x 1,2 do tháo dỡ tại độ cao 20-40m |
- |
|||
24 |
Tháo dỡ thu hồi anten - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
6 |
1 bộ anten |
||
25 |
Tháo dỡ thu hồi RRU - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
6 |
1 thiết bị |
||
26 |
Tháo dỡ thu hồi dây quang, Thiết bị trạm BTS 2G, 3G, 4G |
23.4 |
10m |
||
27 |
Tháo dỡ thu hồi dây nhảy outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G |
6 |
1 dây nhảy |
||
28 |
Tháo dỡ thu hồi dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo - Thiết bị trạm BTS 3G |
1 |
1 trạm |
||
29 |
Tháo dỡ thu hồi Feeder - Thiết bị trạm BTS 2G, 3G, 4G |
23.4 |
10m |
||
30 |
Tháo dỡ thu hồi thiết bị chống sét cho nguồn của RRU (FSES flexi system external OVP) - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
1 |
1 thiết bị |
||
31 |
Lắp đặt anten - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
6 |
1 bộ anten |
||
32 |
Lắp đặt RRU - Thiết bị trạm BTS 3G, 4g |
6 |
1 thiết bị |
||
33 |
Lắp đặt dây nguồn, dây đất, dây cảnh báo - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
1 |
1 trạm |
||
34 |
Lắp đặt dây quang, dây nguồn, dây đất - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
25.2 |
10m |
||
35 |
Lắp đặt dây nhảy outdoor - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
6 |
1 dây nhảy |
||
36 |
Lắp đặt Feeder - Thiết bị trạm BTS 3G |
25.2 |
10m |
||
37 |
Lắp đặt thiết bị chống sét cho nguồn của RRU (FSES flexi system external OVP) - Thiết bị trạm BTS 3G, 4G |
1 |
1 thiết bị |
||
38 |
TRẠM BTS CSHT_AGG_00256-TTO020M_AGG |
- |
|||
39 |
HẠNG MỤC: THÁO DỠ CỘT |
- |
|||
40 |
Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột anten dây co <=45m |
1 |
1 cột |
||
41 |
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
1.5408 |
tấn |
||
42 |
Chi phí chằng buộc chèn lót |
1 |
cột |
||
43 |
Vận chuyển cột anten tháo dỡ về kho Hòn Đất bằng ô tô cần trục sức nâng 6t |
2 |
ca |
||
44 |
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
1.5408 |
tấn |
||
45 |
HẠNG MỤC: GIA CỐ MÓNG CỘT ANTEN |
- |
|||
46 |
Dọn dẹp mặt bằng phục vụ gia cố móng |
0.5 |
công |
||
47 |
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép |
0.6845 |
m3 |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0455 |
tấn |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0508 |
tấn |
||
50 |
Cụm bulong móng cột |
47.3 |
kg |