Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phao mực nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
2 |
Giỏ tách rác |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
3 |
Auto coupling, Thanh trượt, xích kéo bơm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
4 |
Máy thổi khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
5 |
Đĩa phân phối khí |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
6 |
Vật liệu tiếp xúc |
30 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
7 |
Khung cố định vật liệu tiếp xúc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
8 |
Bơm bùn thải |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
9 |
Bơm định lượng hóa chất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
10 |
Bồn chứa hóa chất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
11 |
Van điện điều khiển |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
12 |
Auto coupling, Thanh trượt, xích kéo bơm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
13 |
Đồng hồ đo lưu lượng đầu ra (có kiểm định) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
14 |
Tháp xử lý mùi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
15 |
Quạt hút mùi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
16 |
Bơm hóa chất hấp thụ (NaOH) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
17 |
Bồn hóa chất khử trùng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
18 |
Hệ thống đường ống hút mùi và xả thải |
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
19 |
Ren ngoài 60 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
20 |
Giảm 60/42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
21 |
Co D42 nhựa |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
22 |
Tê D42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
23 |
Van D42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
24 |
Racco D42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
25 |
Van 1 chiều D42 - Van đồng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
26 |
Ren ngoài 42 nhựa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
27 |
Ống nhựa D60 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
28 |
Ống nhựa D42 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
29 |
Ren ngoài 60 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
30 |
Giảm 60/42 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
31 |
Co D42 nhựa |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
32 |
Tê D42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
33 |
Van D42 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
34 |
Racco D42 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
35 |
Van 1 chiều D42 - Van đồng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
36 |
Ren ngoài 42 nhựa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
37 |
Ống nhựa D60 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
38 |
Ống nhựa D42 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
39 |
Tê D90 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
40 |
Ống D90 nhựa |
4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
41 |
Co 90 nhựa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
42 |
Tê D90 nhựa |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
43 |
Ống D90 nhựa |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
44 |
Co D21 nhựa |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
45 |
Tê D21 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
46 |
Van D21 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
47 |
Racco D21 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
48 |
Ống D21 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
49 |
Co D21 nhựa |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |
|
50 |
Tê D21 nhựa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
30 |
60 |