Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chiếu cói cá nhân 0,9 |
22000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
2 |
Chiếu cói cá nhân 1,2 |
10000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
3 |
Ủng nhựa màu xanh |
3176 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
4 |
Găng tay cao su |
6352 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
5 |
Găng tay bạt K16 |
6832 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
6 |
Găng tay nilon |
193207 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
7 |
Khẩu trang hoạt tính |
6352 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
8 |
Khẩu trang |
480 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
9 |
Áo khoác gác |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
10 |
QP NV gác mùa Đông |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
11 |
QP NV gác mùa hè |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
12 |
Quần áo mưa gác |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
13 |
Áo khoác quân sự nam |
750 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
14 |
Áo khoác quân sự nữ |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
15 |
Ủng nhựa màu đen |
60 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
16 |
Dây lưng dệt NVTT |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
17 |
Quần áo NVTT |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
18 |
Áo ấm NVTT |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
19 |
Quần áo mưa NVTT |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
20 |
Mũ nhựa NVTT |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
21 |
Giầy vải NVTT |
240 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
22 |
Giầy nhựa NVTT |
120 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
23 |
Chiếu cói NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
24 |
Vỏ chăn NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
25 |
Màn tuyn NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
26 |
Gối hơi NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
27 |
Đệm nằm NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
28 |
Ga bọc đệm NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
29 |
Ruột chăn NK |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
30 |
LP nghi lễ nhạc trưởng đông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
31 |
LP nghi lễ nhạc công đông |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
32 |
LP nghi lễ nhạc trưởng hè |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
33 |
LP nghi lễ nhạc công hè |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
34 |
QP nghi lễ SQ mùa đông số 2 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
35 |
QP nghi lễ SQ mùa hè số 2 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
36 |
QP nghi lễ HSQ mùa đông tiêu binh |
65 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
37 |
QP nghi lễ HSQ mùa hè tiêu binh |
65 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
38 |
Áo sơ mi trắng dài tay |
188 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
39 |
Mũ kêpi nghi lễ +quân hiệu |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
40 |
Mũ bê rê nghi lễ |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
41 |
Nơ nhạc trưởng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
42 |
Cấp hiệu SQ đồng bộ |
29 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
43 |
Cấp hiệu nghi lễ HSQ đồng bộ |
65 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
44 |
Cành tùng đơn nghi lễ |
94 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
45 |
Dây lưng to quân nhạc |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
46 |
Dây lưng nhỏ quân nhạc |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
47 |
Dây lưng choàng vai + bao súng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
48 |
Dây chiến thắng |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
49 |
Dây lưng nhỏ nghi lễ |
69 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |
|
50 |
Găng tay trắng |
188 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Phường An Phú, tỉnh Gia Lai |
10 |
30 |