Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
2 |
Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
3 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện 3 pha (Q=54-144m3/h; H=61-41,7mcn) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
4 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện diesel (Q=54-144m3/h; H=61-41,7mcn) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
5 |
Máy bơm bù động cơ điện (Q=3,65-7,38m3/h; H=80-30,3mcn) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
6 |
Tủ điều khiển cho 3 máy bơm chữa cháy hệ tự động |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
7 |
II. HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP, CÁP NGẦM HẠ THẾ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
8 |
Vỏ trạm trụ (bao gồm ngăn đặt tủ RMU 35kV, ngăn đặt tủ hạ thế, đặt MBA trên trụ, máng cáp, ...) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
9 |
Tủ CDPT 35kV/630A-20kA/s kiểu RMU (bảo vệ đường cáp đến) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
10 |
Tủ CDPT 35kV/200A + cầu chì ống bảo vệ MBA |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
11 |
MBA 320kVA - 35(22)/0.4kV (TCVN 8525-2015, sứ 35kV kiểu plug- in) |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
12 |
III. HỆ THỐNG THIẾT BỊ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
13 |
Bể gom nước thải (khu bể tự hoại cũ) |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
14 |
Rọ chắn rác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
15 |
Cảm biến mức nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
16 |
Bơm chìm nước thải bể gom |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
17 |
Bể điều hòa |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
18 |
Cảm biến mức nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
19 |
Bơm chìm nước thải bể điều hòa |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
20 |
Bể thiếu khí |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
21 |
Máy khuấy chìm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
22 |
Thanh dẫn hướng, nối nhanh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
23 |
Bơm định lượng hóa chất (Methanol) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
24 |
Giá thể sinh học |
4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
25 |
Bể hiếu khí |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
26 |
Máy thổi khí đặt cạn (bao gồm phụ kiện) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
27 |
Đĩa phân phối khí mịn Pure-Air distribution disc |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
28 |
Bơm nội tuần hoàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
29 |
Giá thể sinh học |
14 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
30 |
Bể lắng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
31 |
Bơm bùn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
32 |
Ống trung tâm & máng răng cưa |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
33 |
Bể khử trùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
34 |
Bơm định lượng hóa chất khử trùng (NaOCl) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
35 |
Hố đặt đồng hồ đo lưu lượng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
36 |
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
37 |
Hệ thống pha, cấp hóa chất |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
38 |
Bồn chứa hóa chất methanol và khử trùng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
39 |
Động cơ khuấy pha hóa chất methanol |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
40 |
Hệ thống đường ống công nghệ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
41 |
Hệ thống đường ống nước, bùn, khí hoặc hóa chất |
1 |
l/s |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
42 |
Hệ thống khung & giá đỡ, treo ống |
1 |
l/s |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
43 |
Hệ thống đường điện |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|||
44 |
Cáp điện và phụ kiện Electric cable & accessoríe |
1 |
l/s |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |
|
45 |
Tủ điện điều khiển |
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Nam Sơn, quận An Dương, thành phố Hải Phòng |
90 |
180 |