Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ điện 27pF, 50VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
62561 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
2 |
Tụ điện 47pF, 50VDC, ±2%, SMD0603, Tape&Reel |
114268 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
3 |
Tụ điện 15nF, 25VDC, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
57849 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
4 |
Tụ điện 68nF, 16VDC, ±10%, SMD0603, Tape&Reel |
127122 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
5 |
Tụ điện 100nF, 25VDC, ±10%, SMD0603, Tape&Reel |
601185 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
6 |
Tụ điện 100nF, 50VDC, ±10%, SMD0603, Tape&Reel |
475490 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
7 |
Tụ điện 100nF, 50VDC, ±10%, SMD0805, Tape&Reel |
155771 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
8 |
Tụ điện 470nF, 25VDC, ±10%, SMD0805, Tape&Reel |
50656 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
9 |
Tụ điện 4.7uF, 10VDC, ±20%, SMD1206, Tape&Reel |
56588 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
10 |
Tụ điện 10uF, 10VDC, ±20%, SMD4mm x 5.3mm, Tape&Reel |
191368 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
11 |
Tụ điện 10uF, 16VDC, ±10%, SMD1206, Tape&Reel |
142157 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
12 |
Tụ điện 22uF, 10VDC, ±20%, SMD4mm x 5.2mm, Tape&Reel |
142185 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
13 |
Tụ điện 100uF, 16VDC, ±20%, IMT6.3mm x 11.5mm, Tape&Reel |
1430 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
14 |
Tụ điện 470uF, 35VDC, ±20%, IMT10mm x 16mm, Tape&Reel hoặc Ammopack |
77042 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
15 |
Tụ điện 1000uF, 16VDC, ±20%, IMT10mm x 16mm, Tape&Reel hoặc Ammopack |
29215 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
16 |
Tụ điện 1000uF, 35VDC, ±20%, IMT12.5mm x 20mm, Tape&Reel hoặc Ammopack |
31535 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
17 |
Tụ điện 2200uF, 10VDC, ±20%, IMT10mm x 20mm, Tape&Reel hoặc Bulk |
1430 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
18 |
Tụ điện 2200uF, 16VDC, ±20%, IMT10mm x 20mm, Tape&Reel |
31534 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
19 |
Tụ điện 2200uF, 35VDC, ±20%, IMT16mm x 25mm, Tape&Reel |
26709 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
20 |
Tụ chống sét 550pF, 560VDC, 420VAC, ±10%, IMT21.5mm x 26mm, Bulk |
84148 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
21 |
Điện trở 10Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
28410 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
22 |
Điện trở 33Ω, ±5%, IMT6.5mm x 17.5mm, Tape&Reel |
84251 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
23 |
Điện trở 100Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
29064 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
24 |
Điện trở 243Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
715 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
25 |
Điện trở 243Ω, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
25121 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
26 |
Điện trở 390kΩ, ±1%, SMD1206, Tape&Reel |
43554 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
27 |
Điện trở 402Ω, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
16200 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
28 |
Điện trở 470Ω, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
4290 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
29 |
Điện trở 470Ω, ±5%, SMD0805, Tape&Reel |
43173 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
30 |
Điện trở 487Ω, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
25425 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
31 |
Điện trở 499Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
127184 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
32 |
Điện trở 750Ω, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
31713 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
33 |
Điện trở 1kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
237515 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
34 |
Điện trở 1kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
41199 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
35 |
Điện trở 1.5kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
60076 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
36 |
Điện trở 2.2kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
35993 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
37 |
Điện trở 2.2kΩ, ±5%, SMD0805, Tape&Reel |
21079 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
38 |
Điện trở 3.3kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
95117 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
39 |
Điện trở 4.7kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
31704 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
40 |
Điện trở 4.7kΩ, ±5%, SMD0805, Tape&Reel |
24735 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
41 |
Điện trở 5.6kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
31757 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
42 |
Điện trở 6.8kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
95537 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
43 |
Điện trở 10kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
131103 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
44 |
Điện trở 10kΩ, ±5%, SMD0805, Tape&Reel |
52688 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
45 |
Điện trở 12kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
3220 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
46 |
Điện trở 12kΩ, ±1%, SMD0603, Tape&Reel |
31889 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
47 |
Điện trở 27kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
37112 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
48 |
Điện trở 51kΩ, ±1%, SMD0805, Tape&Reel |
7276 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
49 |
Điện trở 51kΩ, ±5%, SMD0603, Tape&Reel |
715 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |
|
50 |
Điện trở 51kΩ, ±5%, SMD0805, Tape&Reel |
25874 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Kho của Chủ đầu tư tại Xưởng sản xuất điện tử, đường số 5, KCN Hòa Cầm, Thành phố Đà Nẵng, Nhà thầu có trách nhiệm dỡ hàng từ phương tiện vận chuyển của Nhà thầu xếp vào cửa kho của Chủ đầu tư |
45 ngày |
290 ngày |