Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package 1: Chemical procurement package, test supplies and some medical equipment

    Watching    
Find: 17:07 10/04/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Providing chemicals, materials and some medical equipment in 2025 of Hospital E
Bidding package name
Bidding package 1: Chemical procurement package, test supplies and some medical equipment
Bid Solicitor
Investor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Providing chemicals, materials and some medical equipment in 2025 of Hospital E
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services, production and business services and other legal capital sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 29/04/2025
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
E2500112539_2504081400
Approval date
10/04/2025 16:59
Approval Authority
Bệnh viện E
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
17:03 10/04/2025
to
09:00 29/04/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 29/04/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
589.141.763 VND
Amount in words
Five hundred eighty nine million one hundred forty one thousand seven hundred sixty three dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Cồn 70 độ
432.000.000
432.000.000
0
12 month
2
Cồn 90 độ
42.000.000
42.000.000
0
12 month
3
Cồn tuyệt đối
26.000.000
26.000.000
0
12 month
4
Dung dịch Lugol 5%
2.470.000
2.470.000
0
12 month
5
Dung dịch Acid Acetic 5%
500.000
500.000
0
12 month
6
Sodium salicylate
3.360.000
3.360.000
0
12 month
7
Glucose
2.200.000
2.200.000
0
12 month
8
Dung dịch muối ưu trương nhỏ mũi
265.000.000
265.000.000
0
12 month
9
Dầu parafin
84.000.000
84.000.000
0
12 month
10
Formol
9.600.000
9.600.000
0
12 month
11
Gel bôi trơn
97.136.200
97.136.200
0
12 month
12
Nước cất tiệt trùng
283.500.000
283.500.000
0
12 month
13
Acid citric
21.384.000
21.384.000
0
12 month
14
Dung dịch làm sạch và khử trùng đường ống dẫn máy chạy thận nhân tạo
26.880.000
26.880.000
0
12 month
15
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo
325.000.000
325.000.000
0
12 month
16
Dung dịch tiệt trùng máy chạy thận nhân tạo
168.000.000
168.000.000
0
12 month
17
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
1.228.000.000
1.228.000.000
0
12 month
18
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
1.688.500.000
1.688.500.000
0
12 month
19
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A
32.340.000
32.340.000
0
12 month
20
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB
36.750.000
36.750.000
0
12 month
21
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B
32.340.000
32.340.000
0
12 month
22
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu hệ Rh (D)
41.070.000
41.070.000
0
12 month
23
Acid nitric đậm đặc
1.950.000
1.950.000
0
12 month
24
Bộ hóa chất hiển thị màu trong nhuộm hóa mô miễn dịch gồm 1 lọ kháng thể 2 để gắn với kháng thể 1 và khuếch đại để gắn vào kháng thể 2
104.400.000
104.400.000
0
12 month
25
Bộ hóa chất hiển thị màu trong nhuộm hóa mô miễn dịch
22.800.000
22.800.000
0
12 month
26
Bộ kít nhuộm giải phẫu bệnh tế bào P.A.S
2.900.000
2.900.000
0
12 month
27
Dung dịch đệm Formol trung tính 10%
85.500.000
85.500.000
0
12 month
28
Dung dịch nhuộm mô tế bào Eosin pha sẵn
7.000.000
7.000.000
0
12 month
29
Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin
10.500.000
10.500.000
0
12 month
30
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6
5.250.000
5.250.000
0
12 month
31
Dung dịch pha loãng kháng thể 1 trong nhuộm hóa mô miễn dịch
5.625.000
5.625.000
0
12 month
32
Giemsa
7.750.000
7.750.000
0
12 month
33
Hóa chất khử men nội sinh trong nhuộm hóa mô miễn dịch
8.850.000
8.850.000
0
12 month
34
Hóa chất rã nến, khử nước, bộc lộ kháng nguyên trong nhuộm hóa mô miễn dịch
37.200.000
37.200.000
0
12 month
35
Hóa chất rửa sạch tiêu bản giữa các bước nhuộm hóa mô miễn dịch
9.700.000
9.700.000
0
12 month
36
Keo gắn lamen
9.300.000
9.300.000
0
12 month
37
Nến hạt
46.080.000
46.080.000
0
12 month
38
Thuốc nhuộm EA50 trong bộ nhuộm tế bào Papanicolaou để phân biệt tương bào của tế bào biểu mô vảy
3.600.000
3.600.000
0
12 month
39
Thuốc thử xét nghiệm ALK protein
4.600.000
4.600.000
0
12 month
40
Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1
4.950.000
4.950.000
0
12 month
41
Thuốc thử xét nghiệm BCL2
6.400.000
6.400.000
0
12 month
42
Thuốc thử xét nghiệm BCL6
11.660.000
11.660.000
0
12 month
43
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin
5.500.000
5.500.000
0
12 month
44
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
3.950.000
3.950.000
0
12 month
45
Thuốc thử xét nghiệm CD10
21.800.000
21.800.000
0
12 month
46
Thuốc thử xét nghiệm CD117
12.200.000
12.200.000
0
12 month
47
Thuốc thử xét nghiệm CD138
5.600.000
5.600.000
0
12 month
48
Thuốc thử xét nghiệm CD15
3.900.000
3.900.000
0
12 month
49
Thuốc thử xét nghiệm CD1a
6.000.000
6.000.000
0
12 month
50
Thuốc thử xét nghiệm CD20
7.400.000
7.400.000
0
12 month
51
Thuốc thử xét nghiệm CD21
6.400.000
6.400.000
0
12 month
52
Thuốc thử xét nghiệm CD23
4.600.000
4.600.000
0
12 month
53
Thuốc thử xét nghiệm CD3
11.100.000
11.100.000
0
12 month
54
Thuốc thử xét nghiệm CD30
4.100.000
4.100.000
0
12 month
55
Thuốc thử xét nghiệm CD34
13.100.000
13.100.000
0
12 month
56
Thuốc thử xét nghiệm CD43
4.650.000
4.650.000
0
12 month
57
Thuốc thử xét nghiệm CD5
6.200.000
6.200.000
0
12 month
58
Thuốc thử xét nghiệm CD56
11.250.000
11.250.000
0
12 month
59
Thuốc thử xét nghiệm CD68
4.150.000
4.150.000
0
12 month
60
Thuốc thử xét nghiệm CD7
5.100.000
5.100.000
0
12 month
61
Thuốc thử xét nghiệm CD79a
14.400.000
14.400.000
0
12 month
62
Thuốc thử xét nghiệm CD8
4.650.000
4.650.000
0
12 month
63
Thuốc thử xét nghiệm CD99
4.550.000
4.550.000
0
12 month
64
Thuốc thử xét nghiệm CDX2
15.200.000
15.200.000
0
12 month
65
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A
6.100.000
6.100.000
0
12 month
66
Thuốc thử xét nghiệm CMV
5.000.000
5.000.000
0
12 month
67
Thuốc thử xét nghiệm C-MYC
5.750.000
5.750.000
0
12 month
68
Thuốc thử xét nghiệm CyclinD1
10.200.000
10.200.000
0
12 month
69
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19
12.000.000
12.000.000
0
12 month
70
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20
14.500.000
14.500.000
0
12 month
71
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 34betaE12
3.850.000
3.850.000
0
12 month
72
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5&6
12.000.000
12.000.000
0
12 month
73
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7
11.800.000
11.800.000
0
12 month
74
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin AE1&AE3
9.650.000
9.650.000
0
12 month
75
Thuốc thử xét nghiệm Desmin
10.350.000
10.350.000
0
12 month
76
Thuốc thử xét nghiệm Dog1
6.200.000
6.200.000
0
12 month
77
Thuốc thử xét nghiệm EBV
4.200.000
4.200.000
0
12 month
78
Thuốc thử xét nghiệm E-Cadherin
4.100.000
4.100.000
0
12 month
79
Thuốc thử xét nghiệm EMA
5.980.000
5.980.000
0
12 month
80
Thuốc thử xét nghiệm ERG
5.500.000
5.500.000
0
12 month
81
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor
15.000.000
15.000.000
0
12 month
82
Thuốc thử xét nghiệm Galectin-3
5.500.000
5.500.000
0
12 month
83
Thuốc thử xét nghiệm GATA3
6.650.000
6.650.000
0
12 month
84
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15
4.200.000
4.200.000
0
12 month
85
Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein
7.800.000
7.800.000
0
12 month
86
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase
5.200.000
5.200.000
0
12 month
87
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3
4.650.000
4.650.000
0
12 month
88
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (Hep-Par1)
10.300.000
10.300.000
0
12 month
89
Thuốc thử xét nghiệm Her2/Neu
32.000.000
32.000.000
0
12 month
90
Thuốc thử xét nghiệm HMB45
4.000.000
4.000.000
0
12 month
91
Thuốc thử xét nghiệm HBME1
4.600.000
4.600.000
0
12 month
92
Thuốc thử xét nghiệm IgG4
4.200.000
4.200.000
0
12 month
93
Thuốc thử xét nghiệm Inhibin Alpha
5.800.000
5.800.000
0
12 month
94
Thuốc thử xét nghiệm INI 1
6.800.000
6.800.000
0
12 month
95
Thuốc thử xét nghiệm Kappa
4.300.000
4.300.000
0
12 month
96
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67
34.600.000
34.600.000
0
12 month
97
Thuốc thử xét nghiệm Lambda
4.200.000
4.200.000
0
12 month
98
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin
5.000.000
5.000.000
0
12 month
99
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A
4.400.000
4.400.000
0
12 month
100
Thuốc thử xét nghiệm MLH1
18.600.000
18.600.000
0
12 month
101
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
16.400.000
16.400.000
0
12 month
102
Thuốc thử xét nghiệm MSH6
16.400.000
16.400.000
0
12 month
103
Thuốc thử xét nghiệm MUC1
4.700.000
4.700.000
0
12 month
104
Thuốc thử xét nghiệm MUC2
4.650.000
4.650.000
0
12 month
105
Thuốc thử xét nghiệm MUC5AC
4.650.000
4.650.000
0
12 month
106
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1
11.200.000
11.200.000
0
12 month
107
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin
4.200.000
4.200.000
0
12 month
108
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
30.200.000
30.200.000
0
12 month
109
Thuốc thử xét nghiệm Neurofilament
4.650.000
4.650.000
0
12 month
110
Thuốc thử xét nghiệm NSE
4.550.000
4.550.000
0
12 month
111
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4
5.700.000
5.700.000
0
12 month
112
Thuốc thử xét nghiệm P16
15.600.000
15.600.000
0
12 month
113
Thuốc thử xét nghiệm P40
11.400.000
11.400.000
0
12 month
114
Thuốc thử xét nghiệm P504S
5.350.000
5.350.000
0
12 month
115
Thuốc thử xét nghiệm p63
10.500.000
10.500.000
0
12 month
116
Thuốc thử xét nghiệm PAX5
4.600.000
4.600.000
0
12 month
117
Thuốc thử xét nghiệm PAX8
7.800.000
7.800.000
0
12 month
118
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
4.650.000
4.650.000
0
12 month
119
Thuốc thử xét nghiệm PLAP
5.950.000
5.950.000
0
12 month
120
Thuốc thử xét nghiệm PMS2
27.000.000
27.000.000
0
12 month
121
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor
39.800.000
39.800.000
0
12 month
122
Thuốc thử xét nghiệm PSA
9.600.000
9.600.000
0
12 month
123
Thuốc thử xét nghiệm PSAP
10.100.000
10.100.000
0
12 month
124
Thuốc thử xét nghiệm S100
9.000.000
9.000.000
0
12 month
125
Thuốc thử xét nghiệm SALL4
4.700.000
4.700.000
0
12 month
126
Thuốc thử xét nghiệm SATB2
13.600.000
13.600.000
0
12 month
127
Thuốc thử xét nghiệm SMA
6.200.000
6.200.000
0
12 month
128
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
10.600.000
10.600.000
0
12 month
129
Thuốc thử xét nghiệm TdT
5.650.000
5.650.000
0
12 month
130
Thuốc thử xét nghiệm TFE3
8.100.000
8.100.000
0
12 month
131
Thuốc thử xét nghiệm TLE1
6.550.000
6.550.000
0
12 month
132
Thuốc thử xét nghiệm TTF1
6.100.000
6.100.000
0
12 month
133
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin
9.800.000
9.800.000
0
12 month
134
Thuốc thử xét nghiệm WT1
12.800.000
12.800.000
0
12 month
135
Toluene
22.400.000
22.400.000
0
12 month
136
Composite lỏng
5.760.000
5.760.000
0
12 month
137
Calcium hydroxide
980.000
980.000
0
12 month
138
Chất hàn ống tủy
4.490.000
4.490.000
0
12 month
139
Dầu xịt tay khoan
1.855.000
1.855.000
0
12 month
140
Gel bôi trơn ống tủy
2.000.000
2.000.000
0
12 month
141
Chất hàn tạm
10.950.000
10.950.000
0
12 month
142
Camphenol
2.500.000
2.500.000
0
12 month
143
Eugenol
1.100.000
1.100.000
0
12 month
144
Etching
450.000
450.000
0
12 month
145
Hóa chất diệt tủy
3.350.000
3.350.000
0
12 month
146
Xi măng trám răng
30.000.000
30.000.000
0
12 month
147
Xi măng gắn cầu mão
1.900.000
1.900.000
0
12 month
148
Keo dán nha khoa
3.600.000
3.600.000
0
12 month
149
Bộ nhuộm Gram
47.297.250
47.297.250
0
12 month
150
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
46.882.500
46.882.500
0
12 month
151
Máu cừu
119.000.000
119.000.000
0
12 month
152
Môi trường kiểm tra sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày và trên mẫu nuôi cấy
166.863.500
166.863.500
0
12 month
153
Môi trường pha sẵn có pH thấp thường dùng để nuôi cấy và phân biệt các loại nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men.
15.797.000
15.797.000
0
12 month
154
Môi trường pha sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc.
88.375.000
88.375.000
0
12 month
155
Môi trường pha sẵn được sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính
393.500.000
393.500.000
0
12 month
156
Môi trường pha sẵn phân lập trung tính được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophilus.
199.200.000
199.200.000
0
12 month
157
Môi trường pha sẵn phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu vật có nguồn gốc lâm sàng
16.600.000
16.600.000
0
12 month
158
Môi trường pha sẵn tạo màu để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
451.200.000
451.200.000
0
12 month
159
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy Streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác
8.000.000
8.000.000
0
12 month
160
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
9.500.000
9.500.000
0
12 month
161
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
9.500.000
9.500.000
0
12 month
162
Môi trường chung có nhiều tính năng, bao gồm cả việc nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc
9.050.000
9.050.000
0
12 month
163
Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác.
7.250.000
7.250.000
0
12 month
164
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc
33.200.000
33.200.000
0
12 month
165
Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella
8.977.500
8.977.500
0
12 month
166
Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
117.300.000
117.300.000
0
12 month
167
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
24.360.000
24.360.000
0
12 month
168
Bộ đo độ đục
5.191.200
5.191.200
0
12 month
169
Bộ kít hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn 20E
19.185.000
19.185.000
0
12 month
170
Dầu khoáng
1.758.750
1.758.750
0
12 month
171
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn NIN
12.720.750
12.720.750
0
12 month
172
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn VP1 +VP2
23.682.750
23.682.750
0
12 month
173
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZN
5.953.500
5.953.500
0
12 month
174
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZYM A
12.179.000
12.179.000
0
12 month
175
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZYM B
17.442.600
17.442.600
0
12 month
176
Thuốc thử xét nghiệm định danh các trực khuẩn Gram âm không khó tính, không thuộc nhóm đường ruột
71.125.500
71.125.500
0
12 month
177
Thuốc thử xét nghiệm định dạnh Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm không khó mọc khác
78.699.600
78.699.600
0
12 month
178
Thuốc thử xét nghiệm định danh liên cầu khuẩn, cầu khuẩn ruột và các sinh vật liên quan
23.241.750
23.241.750
0
12 month
179
Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria, Haemophilus (và các loài liên quan) và Moraxella catarrhalis (Branhamella catarrhalis)
34.513.500
34.513.500
0
12 month
180
Môi trường cung cấp các điều kiện tối ưu cần thiết cho duy trì khả năng sống của Helicobacter pylori từ sinh thiết dạ dày sử dụng để vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày
98.384.800
98.384.800
0
12 month
181
Môi trường phân lập chọn lọc phát hiện Helicobacter pylori từ sinh thiết dạ dày
123.465.000
123.465.000
0
12 month
182
Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí
54.604.000
54.604.000
0
12 month
183
Bộ kít tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí
207.020.000
207.020.000
0
12 month
184
Thanh chỉ thị kỵ khí dùng kèm với túi tạo khí trường kỵ khí
4.087.600
4.087.600
0
12 month
185
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí
11.476.400
11.476.400
0
12 month
186
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest
24.520.000
24.520.000
0
12 month
187
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí
11.900.000
11.900.000
0
12 month
188
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom.
38.999.625
38.999.625
0
12 month
189
Thuốc thử phát hiện sự sản sinh indol từ tryptophan bởi vi khuẩn
5.846.925
5.846.925
0
12 month
190
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V định danh Haemophilus spp.
3.240.000
3.240.000
0
12 month
191
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X định danh Haemophilus spp.
3.240.000
3.240.000
0
12 month
192
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V và X định danh Haemophilus spp.
3.240.000
3.240.000
0
12 month
193
Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae
3.240.000
3.240.000
0
12 month
194
Khoanh giấy định danh vi sinh vật Lancefield Group A streptococci (Streptococcus pyogenes)
3.240.000
3.240.000
0
12 month
195
Khoanh giấy phát hiện vi khuẩn sinh AmpC và/hoặc enzym Beta - Lactamase
6.032.250
6.032.250
0
12 month
196
Khoanh giấy Cefotaxime và Cefotaxime + Clavulanic acid phát hiện vi khuẩn sinh Beta-lactamases phổ rộng
6.032.250
6.032.250
0
12 month
197
Khoanh giấy Ceftazidime và Ceftazidime + Clavulanic acid phát hiện vi khuẩn sinh Beta-lactamases phổ rộng
6.032.250
6.032.250
0
12 month
198
Khoanh kháng sinh Amikacin 30 µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
199
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
200
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 20µg/ clavulanic acid 10µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
201
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
202
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
203
Khoanh kháng sinh Aztreonam 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
204
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
205
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
206
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg
1.380.000
1.380.000
0
12 month
207
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
208
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
209
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
210
Khoanh kháng sinh Cephalexin 30µg
1.620.000
1.620.000
0
12 month
211
Khoanh kháng sinh Cephalothin 30µg
1.620.000
1.620.000
0
12 month
212
Khoanh kháng sinh Cephazolin 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
213
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
214
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
215
Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
216
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
217
Khoanh kháng sinh Doripenem 10µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
218
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
219
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
220
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
221
Khoanh kháng sinh Fosfomycin 200µg
1.740.000
1.740.000
0
12 month
222
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
223
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
224
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
225
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
226
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg
1.635.000
1.635.000
0
12 month
227
Khoanh kháng sinh Metronidazole 5µg
1.620.000
1.620.000
0
12 month
228
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
229
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
230
Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30µg
1.380.000
1.380.000
0
12 month
231
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300µg
1.620.000
1.620.000
0
12 month
232
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
233
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg
1.620.000
1.620.000
0
12 month
234
Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
235
Khoanh kháng sinh Oxacillin 1µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
236
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 units
1.380.000
1.380.000
0
12 month
237
Khoanh kháng sinh Piperacillin 100µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
238
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
239
Khoanh kháng sinh Sulbactam/ampicillin 1:1 20µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
240
Khoanh kháng sinh Sulfamethoxazole/trimethoprim 19:1 25µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
241
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg
1.350.000
1.350.000
0
12 month
242
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg
1.590.000
1.590.000
0
12 month
243
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30µg
1.560.000
1.560.000
0
12 month
244
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Amikacin
5.287.300
5.287.300
0
12 month
245
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Amoxicillin
12.131.280
12.131.280
0
12 month
246
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefotaxime
4.414.200
4.414.200
0
12 month
247
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefoxitin
4.168.000
4.168.000
0
12 month
248
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ceftazidime
6.678.000
6.678.000
0
12 month
249
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ceftriaxone
5.381.250
5.381.250
0
12 month
250
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefuroxime
4.336.500
4.336.500
0
12 month
251
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clarithromycin
12.131.280
12.131.280
0
12 month
252
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clindamycin
3.865.995
3.865.995
0
12 month
253
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Colistin
3.838.620
3.838.620
0
12 month
254
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ertapenem
5.523.000
5.523.000
0
12 month
255
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Imipenem
4.304.300
4.304.300
0
12 month
256
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Levofloxacin
16.140.600
16.140.600
0
12 month
257
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Meropenem
4.236.750
4.236.750
0
12 month
258
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Metronidazole
12.896.100
12.896.100
0
12 month
259
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Tetracycline
16.427.250
16.427.250
0
12 month
260
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Vancomycin
4.043.760
4.043.760
0
12 month
261
Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES
116.400.000
116.400.000
0
12 month
262
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm có chứa 17 kháng sinh.
27.700.000
27.700.000
0
12 month
263
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm có chứa 5 kháng sinh và có thể làm đồng thời 3 test
27.700.000
27.700.000
0
12 month
264
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm có chứa 16 kháng sinh
27.700.000
27.700.000
0
12 month
265
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm không lên men có chứa 16 kháng sinh
28.500.000
28.500.000
0
12 month
266
Khay kháng sinh đồ Colistin
27.700.000
27.700.000
0
12 month
267
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm có chứa 21 kháng sinh
25.800.000
25.800.000
0
12 month
268
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có chứa 22 kháng sinh
25.800.000
25.800.000
0
12 month
269
Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn
105.260.000
105.260.000
0
12 month
270
Dung dịch chuẩn bị huyền phù khuẩn lạc
14.800.000
14.800.000
0
12 month
271
Thanh định danh nấm men thủ công
97.200.000
97.200.000
0
12 month
272
Que thử/khay thử xét nghiệm định tính hCG
5.450.000
5.450.000
0
12 month
273
Que thử/Khay thử xét nghiệm định tính Hemoglobin
8.479.800
8.479.800
0
12 month
274
Que thử/khay thử xét nghiệm định tính kháng thể lao
9.240.000
9.240.000
0
12 month
275
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
32.395.000
32.395.000
0
12 month
276
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B
54.980.000
54.980.000
0
12 month
277
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
85.050.000
85.050.000
0
12 month
278
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
7.396.400
7.396.400
0
12 month
279
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
1.350.875.000
1.350.875.000
0
12 month
280
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
436.275.000
436.275.000
0
12 month
281
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
436.275.000
436.275.000
0
12 month
282
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica và Entamoeba dispar
9.901.500
9.901.500
0
12 month
283
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
1.646.128.000
1.646.128.000
0
12 month
284
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
640.395.000
640.395.000
0
12 month
285
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus
225.015.000
225.015.000
0
12 month
286
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Respiratory Syncytial Virus (RSV)
271.284.000
271.284.000
0
12 month
287
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
172.614.000
172.614.000
0
12 month
288
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus
237.724.000
237.724.000
0
12 month
289
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
667.800.000
667.800.000
0
12 month
290
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue
928.620.000
928.620.000
0
12 month
291
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
127.020.000
127.020.000
0
12 month
292
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
151.290.000
151.290.000
0
12 month
293
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV
63.000.000
63.000.000
0
12 month
294
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
64.422.000
64.422.000
0
12 month
295
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV có bao gồm nhóm phụ O
174.027.000
174.027.000
0
12 month
296
Que thử/Khay thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HIV-1 p24, kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
147.000.000
147.000.000
0
12 month
297
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
8.219.500
8.219.500
0
12 month
298
Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
113.400.000
113.400.000
0
12 month
299
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Streptococcus pyogenes (ASO)
8.400.000
8.400.000
0
12 month
300
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
167.160.000
167.160.000
0
12 month
301
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum (RPR)
3.620.000
3.620.000
0
12 month
302
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
119.805.000
119.805.000
0
12 month
303
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcal nhóm A
30.450.000
30.450.000
0
12 month
304
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện 5 chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu
280.000.000
280.000.000
0
12 month
305
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Morphine trong mẫu nước tiểu
33.250.000
33.250.000
0
12 month
306
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong mẫu nước tiểu
39.200.000
39.200.000
0
12 month
307
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong mẫu nước tiểu
39.200.000
39.200.000
0
12 month
308
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Codein trong mẫu nước tiểu
27.400.000
27.400.000
0
12 month
309
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Heroin trong mẫu nước tiểu
27.400.000
27.400.000
0
12 month
310
Catheter thận nhân tạo 2 nòng
93.000.000
93.000.000
0
12 month
311
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo
414.000.000
414.000.000
0
12 month
312
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G
280.000.000
280.000.000
0
12 month
313
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,5 m²
145.000.000
145.000.000
0
12 month
314
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,8 m²
290.000.000
290.000.000
0
12 month
315
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,6 m²
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 month
316
Quả lọc thận nhân tạo Middle-Flux chất liệu màng Polynephron, diện tích 1,7m2
1.220.000.000
1.220.000.000
0
12 month
317
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo
520.000.000
520.000.000
0
12 month
318
Bộ quả lọc máu liên tục
855.000.000
855.000.000
0
12 month
319
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn
833.000.000
833.000.000
0
12 month
320
Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn trong lọc máu
4.380.000.000
4.380.000.000
0
12 month
321
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu, hồi sức tích cực
106.000.000
106.000.000
0
12 month
322
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
304.440.000
304.440.000
0
12 month
323
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
20.000.000
20.000.000
0
12 month
324
Túi làm ấm máu cho lọc máu liên tục
3.100.000
3.100.000
0
12 month
325
Túi thải 5 lít
141.000.000
141.000.000
0
12 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors BỆNH VIỆN E as follows:

  • Has relationships with 817 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 8.38 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 76.99%, Construction 8.28%, Consulting 2.45%, Non-consulting 11.96%, Mixed 0.32%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 5,521,397,010,424 VND, in which the total winning value is: 2,793,586,032,260 VND.
  • The savings rate is: 49.40%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package 1: Chemical procurement package, test supplies and some medical equipment". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package 1: Chemical procurement package, test supplies and some medical equipment" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 23

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second