Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Cồn 70 độ
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Cồn 90 độ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Cồn tuyệt đối
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Dung dịch Lugol 5%
|
2.470.000
|
2.470.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Dung dịch Acid Acetic 5%
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Sodium salicylate
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Glucose
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Dung dịch muối ưu trương nhỏ mũi
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Dầu parafin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Formol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Gel bôi trơn
|
97.136.200
|
97.136.200
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Nước cất tiệt trùng
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Acid citric
|
21.384.000
|
21.384.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Dung dịch làm sạch và khử trùng đường ống dẫn máy chạy thận nhân tạo
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Dung dịch tiệt trùng máy chạy thận nhân tạo
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
|
1.228.000.000
|
1.228.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
|
1.688.500.000
|
1.688.500.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu hệ Rh (D)
|
41.070.000
|
41.070.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Acid nitric đậm đặc
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Bộ hóa chất hiển thị màu trong nhuộm hóa mô miễn dịch gồm 1 lọ kháng thể 2 để gắn với kháng thể 1 và khuếch đại để gắn vào kháng thể 2
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Bộ hóa chất hiển thị màu trong nhuộm hóa mô miễn dịch
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bộ kít nhuộm giải phẫu bệnh tế bào P.A.S
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Dung dịch đệm Formol trung tính 10%
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Dung dịch nhuộm mô tế bào Eosin pha sẵn
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Dung dịch nhuộm mô tế bào Hematoxylin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Dung dịch nhuộm mô tế bào OG6
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Dung dịch pha loãng kháng thể 1 trong nhuộm hóa mô miễn dịch
|
5.625.000
|
5.625.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Giemsa
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Hóa chất khử men nội sinh trong nhuộm hóa mô miễn dịch
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Hóa chất rã nến, khử nước, bộc lộ kháng nguyên trong nhuộm hóa mô miễn dịch
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Hóa chất rửa sạch tiêu bản giữa các bước nhuộm hóa mô miễn dịch
|
9.700.000
|
9.700.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Keo gắn lamen
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Nến hạt
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Thuốc nhuộm EA50 trong bộ nhuộm tế bào Papanicolaou để phân biệt tương bào của tế bào biểu mô vảy
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Thuốc thử xét nghiệm ALK protein
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Thuốc thử xét nghiệm BCL2
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Thuốc thử xét nghiệm BCL6
|
11.660.000
|
11.660.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
|
3.950.000
|
3.950.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Thuốc thử xét nghiệm CD10
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Thuốc thử xét nghiệm CD117
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Thuốc thử xét nghiệm CD138
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Thuốc thử xét nghiệm CD15
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Thuốc thử xét nghiệm CD1a
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm CD20
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Thuốc thử xét nghiệm CD21
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm CD23
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Thuốc thử xét nghiệm CD3
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm CD30
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Thuốc thử xét nghiệm CD34
|
13.100.000
|
13.100.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Thuốc thử xét nghiệm CD43
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm CD5
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm CD56
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Thuốc thử xét nghiệm CD68
|
4.150.000
|
4.150.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Thuốc thử xét nghiệm CD7
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Thuốc thử xét nghiệm CD79a
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Thuốc thử xét nghiệm CD8
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Thuốc thử xét nghiệm CD99
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Thuốc thử xét nghiệm CDX2
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Thuốc thử xét nghiệm CMV
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Thuốc thử xét nghiệm C-MYC
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Thuốc thử xét nghiệm CyclinD1
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 34betaE12
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5&6
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin AE1&AE3
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Thuốc thử xét nghiệm Desmin
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Thuốc thử xét nghiệm Dog1
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Thuốc thử xét nghiệm EBV
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Thuốc thử xét nghiệm E-Cadherin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Thuốc thử xét nghiệm EMA
|
5.980.000
|
5.980.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Thuốc thử xét nghiệm ERG
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Thuốc thử xét nghiệm Galectin-3
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Thuốc thử xét nghiệm GATA3
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (Hep-Par1)
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Thuốc thử xét nghiệm Her2/Neu
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Thuốc thử xét nghiệm HMB45
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Thuốc thử xét nghiệm HBME1
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Thuốc thử xét nghiệm IgG4
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Thuốc thử xét nghiệm Inhibin Alpha
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Thuốc thử xét nghiệm INI 1
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Thuốc thử xét nghiệm Kappa
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67
|
34.600.000
|
34.600.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Thuốc thử xét nghiệm Lambda
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Thuốc thử xét nghiệm MLH1
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Thuốc thử xét nghiệm MSH6
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Thuốc thử xét nghiệm MUC1
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Thuốc thử xét nghiệm MUC2
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Thuốc thử xét nghiệm MUC5AC
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
|
30.200.000
|
30.200.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Thuốc thử xét nghiệm Neurofilament
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Thuốc thử xét nghiệm NSE
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Thuốc thử xét nghiệm P16
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Thuốc thử xét nghiệm P40
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Thuốc thử xét nghiệm P504S
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Thuốc thử xét nghiệm p63
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm PAX5
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Thuốc thử xét nghiệm PAX8
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Thuốc thử xét nghiệm PLAP
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Thuốc thử xét nghiệm PMS2
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Thuốc thử xét nghiệm PSA
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Thuốc thử xét nghiệm PSAP
|
10.100.000
|
10.100.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Thuốc thử xét nghiệm S100
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Thuốc thử xét nghiệm SALL4
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Thuốc thử xét nghiệm SATB2
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Thuốc thử xét nghiệm SMA
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Thuốc thử xét nghiệm TdT
|
5.650.000
|
5.650.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Thuốc thử xét nghiệm TFE3
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Thuốc thử xét nghiệm TLE1
|
6.550.000
|
6.550.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Thuốc thử xét nghiệm TTF1
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Thuốc thử xét nghiệm WT1
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Toluene
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Composite lỏng
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Calcium hydroxide
|
980.000
|
980.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Chất hàn ống tủy
|
4.490.000
|
4.490.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Dầu xịt tay khoan
|
1.855.000
|
1.855.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Gel bôi trơn ống tủy
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Chất hàn tạm
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Camphenol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Eugenol
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Etching
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Hóa chất diệt tủy
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Xi măng trám răng
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Xi măng gắn cầu mão
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Keo dán nha khoa
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Bộ nhuộm Gram
|
47.297.250
|
47.297.250
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
|
46.882.500
|
46.882.500
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Máu cừu
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Môi trường kiểm tra sự hiện diện của Helicobacter pylori trong mẫu sinh thiết dạ dày và trên mẫu nuôi cấy
|
166.863.500
|
166.863.500
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Môi trường pha sẵn có pH thấp thường dùng để nuôi cấy và phân biệt các loại nấm khác nhau, nấm mốc, nấm men.
|
15.797.000
|
15.797.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Môi trường pha sẵn được sử dụng để kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc.
|
88.375.000
|
88.375.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Môi trường pha sẵn được sử dụng để nuôi cấy các loại vi sinh vật khó tính và không khó tính
|
393.500.000
|
393.500.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Môi trường pha sẵn phân lập trung tính được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, đặc biệt Neisseria spp. và Haemophilus.
|
199.200.000
|
199.200.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Môi trường pha sẵn phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu vật có nguồn gốc lâm sàng
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Môi trường pha sẵn tạo màu để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
|
451.200.000
|
451.200.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng được khuyến cáo sử dụng nuôi cấy Streptococci, Neisseria và các sinh vật khó mọc khác
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp.
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Môi trường chung có nhiều tính năng, bao gồm cả việc nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc
|
9.050.000
|
9.050.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Môi trường có pH axit để nuôi cấy, phân lập các bệnh phẩm da liễu, nấm và nấm men khác.
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Môi trường đa năng phù hợp cho việc nuôi cấy các loài sinh vật khó mọc
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella
|
8.977.500
|
8.977.500
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
|
117.300.000
|
117.300.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
|
24.360.000
|
24.360.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Bộ đo độ đục
|
5.191.200
|
5.191.200
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Bộ kít hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn 20E
|
19.185.000
|
19.185.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Dầu khoáng
|
1.758.750
|
1.758.750
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn NIN
|
12.720.750
|
12.720.750
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn VP1 +VP2
|
23.682.750
|
23.682.750
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZN
|
5.953.500
|
5.953.500
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZYM A
|
12.179.000
|
12.179.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Hóa chất hỗ trợ xét nghiệm định danh vi khuẩn ZYM B
|
17.442.600
|
17.442.600
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh các trực khuẩn Gram âm không khó tính, không thuộc nhóm đường ruột
|
71.125.500
|
71.125.500
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Thuốc thử xét nghiệm định dạnh Enterobacteriaceae và các trực khuẩn Gram âm không khó mọc khác
|
78.699.600
|
78.699.600
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh liên cầu khuẩn, cầu khuẩn ruột và các sinh vật liên quan
|
23.241.750
|
23.241.750
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh Neisseria, Haemophilus (và các loài liên quan) và Moraxella catarrhalis (Branhamella catarrhalis)
|
34.513.500
|
34.513.500
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Môi trường cung cấp các điều kiện tối ưu cần thiết cho duy trì khả năng sống của Helicobacter pylori từ sinh thiết dạ dày sử dụng để vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày
|
98.384.800
|
98.384.800
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Môi trường phân lập chọn lọc phát hiện Helicobacter pylori từ sinh thiết dạ dày
|
123.465.000
|
123.465.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Bộ kit tạo khí trường cho vi khuẩn kỵ khí
|
54.604.000
|
54.604.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Bộ kít tạo khí trường cho vi khuẩn vi hiếu khí
|
207.020.000
|
207.020.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Thanh chỉ thị kỵ khí dùng kèm với túi tạo khí trường kỵ khí
|
4.087.600
|
4.087.600
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí
|
11.476.400
|
11.476.400
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest
|
24.520.000
|
24.520.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Hóa chất phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom.
|
38.999.625
|
38.999.625
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Thuốc thử phát hiện sự sản sinh indol từ tryptophan bởi vi khuẩn
|
5.846.925
|
5.846.925
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V định danh Haemophilus spp.
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X định danh Haemophilus spp.
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V và X định danh Haemophilus spp.
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Khoanh giấy định danh Streptococus pneumoniae
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Khoanh giấy định danh vi sinh vật Lancefield Group A streptococci (Streptococcus pyogenes)
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Khoanh giấy phát hiện vi khuẩn sinh AmpC và/hoặc enzym Beta - Lactamase
|
6.032.250
|
6.032.250
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Khoanh giấy Cefotaxime và Cefotaxime + Clavulanic acid phát hiện vi khuẩn sinh Beta-lactamases phổ rộng
|
6.032.250
|
6.032.250
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Khoanh giấy Ceftazidime và Ceftazidime + Clavulanic acid phát hiện vi khuẩn sinh Beta-lactamases phổ rộng
|
6.032.250
|
6.032.250
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Khoanh kháng sinh Amikacin 30 µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 20µg/ clavulanic acid 10µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Khoanh kháng sinh Aztreonam 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Khoanh kháng sinh Cephalexin 30µg
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Khoanh kháng sinh Cephalothin 30µg
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Khoanh kháng sinh Cephazolin 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Khoanh kháng sinh Doripenem 10µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Khoanh kháng sinh Fosfomycin 200µg
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg
|
1.635.000
|
1.635.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Khoanh kháng sinh Metronidazole 5µg
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30µg
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300µg
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Khoanh kháng sinh Oxacillin 1µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 units
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Khoanh kháng sinh Piperacillin 100µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Khoanh kháng sinh Sulbactam/ampicillin 1:1 20µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Khoanh kháng sinh Sulfamethoxazole/trimethoprim 19:1 25µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30µg
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Amikacin
|
5.287.300
|
5.287.300
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Amoxicillin
|
12.131.280
|
12.131.280
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefotaxime
|
4.414.200
|
4.414.200
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefoxitin
|
4.168.000
|
4.168.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ceftazidime
|
6.678.000
|
6.678.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ceftriaxone
|
5.381.250
|
5.381.250
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Cefuroxime
|
4.336.500
|
4.336.500
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clarithromycin
|
12.131.280
|
12.131.280
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Clindamycin
|
3.865.995
|
3.865.995
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Colistin
|
3.838.620
|
3.838.620
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Ertapenem
|
5.523.000
|
5.523.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Imipenem
|
4.304.300
|
4.304.300
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Levofloxacin
|
16.140.600
|
16.140.600
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Meropenem
|
4.236.750
|
4.236.750
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Metronidazole
|
12.896.100
|
12.896.100
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Tetracycline
|
16.427.250
|
16.427.250
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh Vancomycin
|
4.043.760
|
4.043.760
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Canh thang Mueller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES
|
116.400.000
|
116.400.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm có chứa 17 kháng sinh.
|
27.700.000
|
27.700.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm có chứa 5 kháng sinh và có thể làm đồng thời 3 test
|
27.700.000
|
27.700.000
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm có chứa 16 kháng sinh
|
27.700.000
|
27.700.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm không lên men có chứa 16 kháng sinh
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Khay kháng sinh đồ Colistin
|
27.700.000
|
27.700.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm có chứa 21 kháng sinh
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có chứa 22 kháng sinh
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn
|
105.260.000
|
105.260.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Dung dịch chuẩn bị huyền phù khuẩn lạc
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Thanh định danh nấm men thủ công
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Que thử/khay thử xét nghiệm định tính hCG
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm định tính Hemoglobin
|
8.479.800
|
8.479.800
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Que thử/khay thử xét nghiệm định tính kháng thể lao
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Adenovirus
|
32.395.000
|
32.395.000
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B
|
54.980.000
|
54.980.000
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng nguyên Chlamydia
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
|
7.396.400
|
7.396.400
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Dengue
|
1.350.875.000
|
1.350.875.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
|
436.275.000
|
436.275.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
436.275.000
|
436.275.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Entamoeba histolytica và Entamoeba dispar
|
9.901.500
|
9.901.500
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
|
1.646.128.000
|
1.646.128.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
|
640.395.000
|
640.395.000
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus
|
225.015.000
|
225.015.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Respiratory Syncytial Virus (RSV)
|
271.284.000
|
271.284.000
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
|
172.614.000
|
172.614.000
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus
|
237.724.000
|
237.724.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
|
667.800.000
|
667.800.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Dengue
|
928.620.000
|
928.620.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
|
127.020.000
|
127.020.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
|
151.290.000
|
151.290.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Que thử/khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HEV
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV
|
64.422.000
|
64.422.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV có bao gồm nhóm phụ O
|
174.027.000
|
174.027.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HIV-1 p24, kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
|
8.219.500
|
8.219.500
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Streptococcus pyogenes (ASO)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
|
167.160.000
|
167.160.000
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum (RPR)
|
3.620.000
|
3.620.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcus pneumoniae
|
119.805.000
|
119.805.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Streptococcal nhóm A
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện 5 chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Morphine trong mẫu nước tiểu
|
33.250.000
|
33.250.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong mẫu nước tiểu
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong mẫu nước tiểu
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Codein trong mẫu nước tiểu
|
27.400.000
|
27.400.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Panel thử/Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện Heroin trong mẫu nước tiểu
|
27.400.000
|
27.400.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Catheter thận nhân tạo 2 nòng
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Bộ dây máu chạy thận nhân tạo
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,5 m²
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,8 m²
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Quả lọc thận nhân tạo Low-Flux chất liệu màng Polysulfone, diện tích màng: 1,6 m²
|
1.411.200.000
|
1.411.200.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Quả lọc thận nhân tạo Middle-Flux chất liệu màng Polynephron, diện tích 1,7m2
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong lọc máu thận nhân tạo
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Bộ quả lọc máu liên tục
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn
|
833.000.000
|
833.000.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn trong lọc máu
|
4.380.000.000
|
4.380.000.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Quả lọc hấp phụ sử dụng trong cấp cứu, hồi sức tích cực
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
|
304.440.000
|
304.440.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Túi làm ấm máu cho lọc máu liên tục
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Túi thải 5 lít
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 month
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors BỆNH VIỆN E as follows:
- Has relationships with 817 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 8.38 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 76.99%, Construction 8.28%, Consulting 2.45%, Non-consulting 11.96%, Mixed 0.32%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 5,521,397,010,424 VND, in which the total winning value is: 2,793,586,032,260 VND.
- The savings rate is: 49.40%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor E hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding E hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.