Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải tự đổ, tải trọng chở hàng ≥ 5T. |
2 |
2 |
Máy đào. |
1 |
3 |
Máy lu |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: XÓM NƯỚC HAI (TUYẾN TỪ ĐƯỜNG Z115 ĐẾN CẦU NƯỚC HAI) |
||||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
11.96 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
11.96 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô |
11.96 |
m3 |
||
5 |
San đất bãi thải bằng máy ủi |
0.1196 |
100m3 |
||
6 |
Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III |
0.7493 |
100m3 |
||
7 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
8.325 |
1m3 |
||
8 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.2417 |
100m3 |
||
9 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0269 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
3.0411 |
10m³/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 3km tiếp theo |
3.0411 |
10m³/1km |
||
12 |
San đất bãi thải bằng máy ủi |
0.3041 |
100m3 |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.2039 |
100m3 |
||
14 |
Nilon tái sinh |
135.94 |
m2 |
||
15 |
Ván khuôn mặt đường |
0.5798 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 |
114.4 |
m3 |
||
17 |
Cắt mạch bê tông |
10 |
10m |
||
18 |
Cắt mạch mặt đường vị trí cống |
0.7 |
10m |
||
19 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén |
1.8117 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
0.0181 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô |
0.0181 |
m3 |
||
22 |
San đất bãi thải bằng máy ủi |
0.0181 |
100m3 |
||
23 |
Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III |
0.1129 |
100m3 |
||
24 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III |
1.254 |
1m3 |
||
25 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0925 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.2088 |
10m³/1km |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 3km tiếp theo |
0.2088 |
10m³/1km |
||
28 |
San đất bãi thải bằng máy ủi |
0.0209 |
100m3 |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
2.33 |
m3 |
||
30 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM M100 |
2.33 |
m3 |
||
31 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
0.48 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn mũ mố |
0.076 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0127 |
tấn |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.0572 |
tấn |
||
35 |
Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 |
1.12 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0387 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm |
0.0501 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm |
0.0511 |
tấn |
||
39 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.98 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen |
5 |
cái |
||
41 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
6.42 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn móng dài |
0.2601 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 |
9.62 |
m3 |
||
44 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM M75 |
15.75 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn mũ mố |
0.6935 |
100m2 |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm |
0.266 |
tấn |
||
47 |
Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 |
5.72 |
m3 |
||
48 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
88.92 |
m2 |
||
49 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.696 |
100m2 |
||
50 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.1453 |
tấn |