Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package code 12: Purchasing materials and laboratory instruments

Find: 10:48 03/12/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Estimate purchase of materials and laboratory equipment
Bidding package name
Bidding package code 12: Purchasing materials and laboratory instruments
Investor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan for bidding package code 12: Purchasing materials and laboratory instruments
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State budget 2025
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in One
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Package execution location
Phường Phú Bài, City Huế
AI-classified field
Approval date
03/12/2025 10:46
Approval Authority
Kho K890/Cục Quân khí

Price Quotation

Price quotation start time
08:30 09/12/2025
Price quotation end time
08:32 10/12/2025
Ceiling price
910.031.000 VND
Price step
2.730.000 VND
Validity of bid documents
30 days

List of goods:

Mẫu số 02A. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng trọn gói):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
A xê tôn - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
2510
Lít
PA TQ hoặc chất lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g
122 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
2
Áo Blu Thí nghiệm
Hoàng Giang
Hoàng Giang PPE
Việt Nam
2025
3
Cái
TCVN
122 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
3
Axetôn (Đức)
Merck
Meck Đức
Đức
2025
9
Lít
PA Đức hoặc chất lượng tương đương, % CH3COCH3 ≥ 99,5%, nhiệt độ sôi 56±1%; % H2O ≤ 0,3%; % Metanol ≤ 0,05%; % Etanol ≤ 0,05%; %HCHO ≤ 0,002%; H+ ≤ 0,0005mmol/g; OH- ≤ 0,0005mmol/g
123 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
4
Axetôn Nitril (Đức)
Merck
Meck Đức
Đức
2025
10
Lít
HPLC hoặc tương đương, %CH3CN ≥ 99,9%; Nước <0,02%; Độ axit < 0,0002meq/g; Độ kiềm < 0,0002meq/g
123 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
5
Axit Benzoic
Parr
Parr Mỹ
Mỹ
2025
0.3
Gam
Viên nén, khối lượng 122,12g/mol, nóng chảy 122.4OC, nhiệt độ sôi 249OC, 1,32g/cm3
124 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
6
Benzen
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
0.5
Lít
C6H6 –PA Độ tinh khiết ≥ 99,8%
124 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
7
Bình cầu đáy tròn
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
10
Bình
Loại 500ml
125 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
8
Bình tam giác
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
10
Bình
Loại 250ml
125 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
9
Bình tia
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
3
Cái
Loại 500 ml
126 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
10
Bình tia
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
6
Cái
Loại 500 ml
126 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
11
Bông thấm nước
Bạch Tuyết
Hoàng Giang PPE
Việt Nam
2025
140
Kg
Túi 1Kg, yêu cầu kỹ thuật theo TCCS 01:2020/BBT
127 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
12
Cacbon sunphua
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
1
Lít
Độ tinh khiết: 99%
127 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
13
Cloruapom (CCl3)
Merck
Meck Đức
Trung quốc, tương đương
2025
20
Lít
Tiêu chuẩn EU Khối lượng riêng: 1,48 g/cm3
128 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
14
Cốc thuỷ tinh 28x81,5
Trường Vinh Phát
Glass Trường Vinh Phát
Việt Nam
2025
135
Cái
Thủy tinh trung tính, trong suốt, không màu, không lẫn bọt khí; có khả năng chịu nhiệt cao (to >300oC), có khả năng chịu sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ (nóng lạnh đột ngột). Đáy cốc phẳng, miệng được mài nhám; cho phép vành miệng cốc (phần kích thước 5±0,2) cong để phù hợp với điều kiện sản xuất ở VN; KT: miệng Ф32±1; đáy Ф28±0,5, lòng cốc: Ф25±0,5; Gờ miệng cốc: Ф5±0,2; bề dày đáy: 1,5÷2; Chiều dài cốc: 77±1,5 (mm)
128 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
15
Cồn công nghiệp 96o
Đức Giang
Đức Giang
Việt Nam
2025
245
Lít
Tiêu chuẩn 96oC
129 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
16
Cồn tuyệt đối-PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
1350
Lít
PA TQ Độ tinh khiết: 99,5%
129 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
17
Chày cối
Việt Nam
Thương mại
Việt Nam
2025
85
Bộ
Chày thép Φ10, cối bằng sứ Φ40
130 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
18
Đồng Sunphat tinh thể
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
1
Kg
Độ tinh khiết 99%
130 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
19
Ethanol
Merck
Meck Đức
Đức, tương đương
2025
42
Lít
Đức Tiêu chuẩn EU Độ cồn: 99,5o
131 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
20
Ête etylic - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
86
Lít
PA TQ, % (C2H5OC2H5) ≥ 99,5%; % H2O ≤ 0,2%;H+ ≤ 0,02 mmol/100g; %CH3OH ≤ 0,02%; %C2H5OH ≤ 0,03%
131 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
21
Giấy lọc định lượng Φ110
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
1300
Tờ
Φ110
132 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
22
Gioăng nhôm
Gioăng nhôm 20x1; 30x3
Thương mại
Việt Nam
2025
2500
Cái
20x1; 30x3
132 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
23
Gioăng Amiang
Gioăng Amiang 20x1; 26x1
Thương mại
Việt Nam
2025
2500
Cái
20x1; 26x1
133 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
24
Gioăng cao su 25,4x38,7
Cao su 75
Công ty TNHH Cao su 75
Việt Nam
2025
600
Cái
Chịu nhiệt >150oC
133 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
25
Gioăng silicol
Gioăng silicol 20x1; 26x1
Công ty TNHH Cao su 75
Việt Nam
2025
1000
Cái
20x1; 26x1
134 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
26
Kali Bromua - Bromat - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
10
Kg
PA TQ; % KBr ≥ 99%; pH: 5,5÷8,5; %Cl ≤ 0,2%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005% % KBrO3 ≥ 99,8%; pH (50g/l, 25OC): 5,0÷7,0; %Cl ≤ 0,03%; %SO4 ≤ 0,005%; %Br ≤ 0,005%; %N ≤ 0,001%; %Na ≤ 0,01%; %Fe ≤ 0,0005%; Pb ≤ 0,0005%
134 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
27
Kali Iodua - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
3.5
Kg
PA TQ hoặc chất lượng tương đương; % KI ≥ 99%; pH: 6÷8; %Na2CO3 ≤ 1,5%; %Cl ≤ 0,02%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,002%; %PO4 ≤ 0,002%; %Na ≤ 0,1%; %Mg ≤ 0,002%;%Ca ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,003%; %Fe ≤ 0,002%; %As ≤ 0,0002%; Pb ≤ 0,0005%
135 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
28
Kìm
Thương mại
Thương mại
Việt Nam
2025
6
Cái
Gia công bằng thép C45
135 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
29
Khay INOX
Không áp dụng
Thương mại
Trung quốc, tương đương
2025
12
Cái
KT(25 x 40 x 5)cm
136 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
30
Khí Nitơ nén
Không áp dụng
Không áp dụng
Trung quốc, tương đương
2025
15
Bình
N2
136 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
31
Lọ chứa và ngâm mẫu sắc ký nút nhám
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
3
Cái
Loại 100 ml
137 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
32
Lọ đựng mẫu miệng nhám 50 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
17
Cái
Loại 50 ml
137 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
33
Lọ đựng mẫu loại 250 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
3
Cái
Loại 250 ml
138 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
34
Lọ đựng mẫu nút nhám 250 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
23
Cái
Loại 250 ml
138 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
35
Lọ đựng mẫu nút nhám loại 2ml
Không áp dụng
Đức
Đức hoặc tương đương
2025
38
Cái
Loại 2 ml
139 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
36
Lọ ngâm mẫu miệng nhám 50 ml
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
280
Cái
Loại 50 ml
139 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
37
Lò xo đảo gương
Việt Nam
Việt Nam
Trung quốc, tương đương
2025
25
Cái
Ф 4 số vòng n = 14
140 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
38
Màng lọc mẫu
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
400
Cái
Kích thước lỗ lọc đa dạng 0,45μm; đường kính đầu lọc Ф13mm; chất liệu: nilong
140 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
39
Mêtanol (HPLC)
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
70
Lít
PA TQ, CH3OH Độ tinh khiết 99,9%
141 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
40
Natri cacbonat
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
6
Kg
Na2CO3
141 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
41
Natri thiosunfat - 0,1N
Đức Giang
Đức Giang
Trung quốc, tương đương
2025
40
Ống
Ống chuẩn, mật độ 1,22g/cm3 (20OC); pH 9-10 (20OC)
142 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
42
Natrihydroxít - PA
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
20
Kg
PA TQ, % NaOH ≥ 96%; %Na2CO3 ≤ 1,5%; %Cl ≤ 0,005%; %SO4 ≤ 0,005%; %N ≤ 0,001%; %PO4 ≤ 0,001%; %K ≤ 0,05%; %Ca ≤ 0,01%;%Al ≤ 0,002%; %Fe ≤ 0,001%; %Pb ≤ 0,003%
142 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
43
Natrinitrit
Sinopec
Sinopec
Trung quốc, tương đương
2025
2
Kg
PA TQ hoặc chất lượng tương đương, %NaNO2 ≥ 99%, chất không hòa tan trong nước ≤ 0,002%; %Cl ≤ 0,005%; %SO4 ≤ 0,005%; %K ≤ 0,001%; %Ca ≤ 0,005%; %Fe ≤ 0,0005%; %Pb ≤ 0,0002%
143 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
44
Nắp quai Cốc INOX
Việt nam
Thương mại
Việt Nam
2025
100
Bộ
Đúng chất liệu và quy cách trong bản mô tả chi tiết
143 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
45
Nước cất 2 lần
Đức Giang
Đức Giang
Việt Nam
2025
3638
Lít
TCVN
144 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
46
Nước cất trung tính
Đức Giang
Đức Giang
Việt Nam
2025
395
Lít
PH = 7 + 0,2
144 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
47
Nhiệt kế tủ Viây
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
6
Cái
Vạch chia từ 50o ÷ 150o
145 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
48
Ống nghiệm có nắp
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
1
Cái
Loại 10ml
145 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
49
Panh cặp
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
9
Cái
Dài 25 cm
146 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế
50
Giấy Parapin
Bomex
Bomex
Trung quốc, tương đương
2025
20
Kg
TCVN
146 đường 2/9 phường Phú bài, thành phố Huế

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package code 12: Purchasing materials and laboratory instruments". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package code 12: Purchasing materials and laboratory instruments" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 23

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second