Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center

    Watching      
Project Contractor selection plan Tender notice Online Quotation Room Online Quotation Results Bid award
Find: 17:59 10/01/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center
Bidding package name
Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance revenue, service revenue and other legal sources of Hai Lang Medical Center
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Xã Diên Sanh, Province/City Quảng Trị
Approval date
10/01/2026 17:57
Approval Authority
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG

Price Quotation

Price quotation start time
09:00 15/01/2026
Price quotation end time
09:00 16/01/2026
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600012885
Alpha chymotrypsin
19.000.000
19.000
2
PP2600012886
Amitriptylin hydroclorid
19.000.000
19.000
3
PP2600012887
Berberin (hydroclorid)
16.325.000
16.325
4
PP2600012888
Diclofenac
3.120.000
3.120
5
PP2600012889
Diosmectit
5.352.000
5.352
6
PP2600012890
Diphenhydramin
10.716.000
10.716
7
PP2600012891
Gliclazid
94.080.000
94.080
8
PP2600012892
Glucosamin
15.750.000
15.750
9
PP2600012893
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.000.000
3.000
10
PP2600012894
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
230.000.000
230.000
11
PP2600012895
Lidocain hydroclodrid
1.908.000
1.908
12
PP2600012896
Methyl prednisolon
112.000.000
112.000
13
PP2600012897
Oxytocin
12.488.000
12.488
14
PP2600012898
Promethazin hydroclorid
9.750.000
9.750
15
PP2600012899
Proparacain hydroclorid
866.360
867
16
PP2600012900
Tobramycin + Dexamethason
26.420.000
26.420
17
PP2600012901
Virus dại bất hoạt
75.936.000
75.936

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2600012885
Alpha chymotrypsin
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
2
PP2600012886
Amitriptylin hydroclorid
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
3
PP2600012887
Berberin (hydroclorid)
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
4
PP2600012888
Diclofenac
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
5
PP2600012889
Diosmectit
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
6
PP2600012890
Diphenhydramin
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
7
PP2600012891
Gliclazid
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
8
PP2600012892
Glucosamin
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
9
PP2600012893
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
10
PP2600012894
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
11
PP2600012895
Lidocain hydroclodrid
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
12
PP2600012896
Methyl prednisolon
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
13
PP2600012897
Oxytocin
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
14
PP2600012898
Promethazin hydroclorid
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
15
PP2600012899
Proparacain hydroclorid
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
16
PP2600012900
Tobramycin + Dexamethason
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
17
PP2600012901
Virus dại bất hoạt
Trung tâm Y tế khu vực Hải Lăng
1 ngày kể từ ngày đặt hàng
7 ngày kể từ ngày đặt hàng
18
Alpha chymotrypsin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
20000
Viên
Tên hoạt chất: Alpha chymotrypsin, Nồng độ- Hàm lượng: 4,2mg, Nhóm thuốc: 2, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên
19
Amitriptylin hydroclorid
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
20000
Viên
Tên hoạt chất: Amitriptylin hydroclorid, Nồng độ- Hàm lượng: 25mg, Nhóm thuốc: 2, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên
20
Berberin (hydroclorid)
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
25000
Viên
Tên hoạt chất: Berberin (hydroclorid), Nồng độ- Hàm lượng: 100mg, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên
21
Diclofenac
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
4000
Ống
"Tên hoạt chất: Diclofenac, Nồng độ - Hàm lượng: 75mg/3ml, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm"
22
Diosmectit
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6000
Gói
"Tên hoạt chất: Diosmectit, Nồng độ - Hàm lượng: 3g, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống"
23
Diphenhydramin
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
12000
Ống
Tên hoạt chất: Diphenhydramin, Nồng độ- Hàm lượng: 10mg/ml, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm
24
Gliclazid
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
160000
Viên
"Tên hoạt chất: Gliclazid, Nồng độ - Hàm lượng: 60mg, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên phóng thích kéo dài"
25
Glucosamin
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
10000
Viên
"Tên hoạt chất: Glucosamin, Nồng độ - Hàm lượng: 500mg, Nhóm thuốc: 2, Đường dùng: Uống, Dạng bào chế: Viên"
26
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
20
Chai
"Tên hoạt chất: Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), Nồng độ - Hàm lượng: 0,08g/10g, Nhóm thuốc: 1, Đường dùng: Xịt dưới lưỡi, Dạng bào chế: Thuốc phun mù"
27
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
2000
Lọ
"Tên hoạt chất: Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70), Nồng độ - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml, Nhóm thuốc: 1, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm"
28
Lidocain hydroclodrid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
12
Lọ
Tên hoạt chất: Lidocain hydroclodrid, Nồng độ- Hàm lượng: 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn), Nhóm thuốc: 1, Đường dùng: Phun mù, Dạng bào chế: Thuốc phun mù
29
Methyl prednisolon
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
7000
Lọ
Tên hoạt chất: Methyl prednisolon, Nồng độ- Hàm lượng: 40mg, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền, Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
30
Oxytocin
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
2000
Ống
"Tên hoạt chất: Oxytocin, Nồng độ - Hàm lượng: 5UI/1ml, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm"
31
Promethazin hydroclorid
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
1500
tuýp
Tên hoạt chất: Promethazin hydroclorid, Nồng độ- Hàm lượng: 2%/10g, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Dùng ngoài, Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
32
Proparacain hydroclorid
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
22
Lọ
Tên hoạt chất: Proparacain hydroclorid, Nồng độ- Hàm lượng: 0,5% (w/v), Nhóm thuốc: 1, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
33
Tobramycin + Dexamethason
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
4000
Lọ
Tên hoạt chất: Tobramycin + Dexamethason, Nồng độ- Hàm lượng: (15mg +5mg)/5ml, Nhóm thuốc: 4, Đường dùng: Nhỏ mắt, Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
34
Virus dại bất hoạt
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
không yêu cầu
400
Lọ
Tên hoạt chất: Virus dại bất hoạt, Nồng độ- Hàm lượng: ≥ 2,5 IU/0,5ml, Nhóm thuốc: 5, Đường dùng: Tiêm, Dạng bào chế: Thuốc tiêm

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package for purchasing additional generic drugs for use in 2026-2027 from Hai Lang Regional Medical Center" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 2

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second