Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500484839 |
Spironolactone |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3000 |
Viên |
25mg; Uống; Viên nén; N1 |
|||||||
3 |
PP2500484840 |
Methylprednisolon |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
16500 |
Viên |
4mg; Uống; Viên nén; N2 |
|||||||
5 |
PP2500484841 |
Metronidazol |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
15000 |
Viên |
250mg; Uống; Viên nén; N2 |
|||||||
7 |
PP2500484842 |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Ống |
1500 đvqt; Tiêm bắp; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
9 |
PP2500484843 |
Glycerol |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
600 |
Tuýp |
6,75g/9g; Thụt trực tràng; Gel thụt trực tràng; N4 |
|||||||
11 |
PP2500484844 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
60 |
Lọ |
10mg/10ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
13 |
PP2500484845 |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
14 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1800 |
Viên |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI; Đặt âm đạo; Viên nang mềm đặt âm đạo; N1 |
|||||||
15 |
PP2500484846 |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
16 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6000 |
Chai |
(3g+0,2g+1,6g+0,135g)/ 500ml; Tiêm truyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêm truyền; N4 |
|||||||
17 |
PP2500484847 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
18 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
40 |
Chai |
1,4%/250ml; Tiêm truyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêm truyền; N4 |
|||||||
19 |
PP2500484848 |
Trimetazidin |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
20 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
20000 |
Viên |
80mg; Uống; Viên nang cứng giải phóng kéo dài; N1 |
|||||||
21 |
PP2500484849 |
Acenocoumarol |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
22 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3500 |
Viên |
1mg; Uống; Viên nén; N4 |
|||||||
23 |
PP2500484850 |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
24 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
4000 |
Ống |
4mg/1ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
25 |
PP2500484851 |
Diphenhydramin hydroclorid |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
26 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6000 |
Ống |
10mg/ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
27 |
PP2500484852 |
Lidocain hydroclorid |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
28 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2500 |
Ống |
40mg/2ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
29 |
PP2500484853 |
Methyl ergometrin maleat |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
30 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Ống |
0,2mg/1ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |
|||||||
31 |
PP2500484854 |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
Khoa Dược - BVĐK Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
32 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Ống |
5mg/5ml; Tiêm; Dung dịch tiêm; N4 |