Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package: Generic medicine

Find: 15:20 07/01/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchasing additional drugs while waiting for local-level centralized bidding results at Hoa An Medical Center in 2026
Bidding package name
Bidding package: Generic medicine
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Purchasing additional drugs while waiting for local-level centralized bidding results at Hoa An Medical Center in 2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Source of medical examination and treatment services and other legal sources of Hoa An Medical Center
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Xã Hòa An, Province/City Cao Bằng
Approval date
07/01/2026 15:18
Approval Authority
Trung tâm y tế Hòa An

Price Quotation

Price quotation start time
10:00 12/01/2026
Price quotation end time
10:00 13/01/2026
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600002796
Methyl prednisolon
49.000.000
147.000
2
PP2600002797
Magnesi aspartat + kali aspartat
157.500.000
472.500
3
PP2600002798
Propofol
3.500.000
10.500
4
PP2600002799
Insulin người trộn, hỗn hợp
312.000.000
936.000
5
PP2600002800
Diphenhydramin
2.679.000
8.037
6
PP2600002801
Cefuroxim
108.350.000
325.050
7
PP2600002802
Piracetam
170.000.000
510.000
8
PP2600002803
Ampicilin + Sulbactam
155.000.000
465.000
9
PP2600002804
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
25.200.000
75.600
10
PP2600002805
Suxamethonium chloride
7.500.000
22.500
11
PP2600002806
Pethidin HCl
2.499.900
7.499
12
PP2600002807
Lidocain hydroclodrid
800.000
2.400
13
PP2600002808
Nicardipin
1.680.000
5.040
14
PP2600002809
Atropin sulfat
400.000
1.200

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
Propofol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1%, 20ml; Đường dùng: Tiêm/ Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
2
PP2600002799
Insulin người trộn, hỗn hợp
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
3
Insulin người trộn, hỗn hợp
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
4000
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml x 3ml (30/70); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
4
PP2600002800
Diphenhydramin
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
5
Diphenhydramin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
3000
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
6
PP2600002801
Cefuroxim
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
7
Cefuroxim
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
5000
Lọ
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
8
PP2600002802
Piracetam
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
9
Piracetam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
200000
Viên
Nhóm TCKT: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
10
PP2600002803
Ampicilin + Sulbactam
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
11
Ampicilin + Sulbactam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
2500
Lọ
Nhóm TCKT: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 0,5g; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Thuốc tiêm
12
PP2600002804
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
13
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
3000
Chai
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
14
PP2600002805
Suxamethonium chloride
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
15
Suxamethonium chloride
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100 mg; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
16
PP2600002806
Pethidin HCl
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
17
Pethidin HCl
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
18
PP2600002807
Lidocain hydroclodrid
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
19
Lidocain hydroclodrid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
1000
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2% x 2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
20
PP2600002808
Nicardipin
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
21
Nicardipin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ 10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
22
PP2600002809
Atropin sulfat
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
23
Atropin sulfat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
500
Ống
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
24
PP2600002796
Methyl prednisolon
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
25
Methyl prednisolon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
3500
Lọ
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
26
PP2600002797
Magnesi aspartat + kali aspartat
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180
27
Magnesi aspartat + kali aspartat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
150000
Viên
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 140mg + 158mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
28
PP2600002798
Propofol
Trung tâm y tế Hòa An, Xóm 1 Bế Triều, xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
1
180

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package: Generic medicine". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package: Generic medicine" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 0

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second