Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Áo mưa |
562 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
2 |
Găng tay vải |
5598 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
3 |
Kính BHLĐ |
672 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
4 |
Giầy BHLĐ |
1493 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
5 |
Bút thử điện hạ thế |
208 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
6 |
Dây da an toàn (2 dây quàng) |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
7 |
Găng tay cách điện hạ thế + găng da |
160 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
8 |
Găng tay cách điện trung thế + găng da |
31 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
9 |
Nón an toàn |
112 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
10 |
Bút thử điện trung thế (loại không tiếp xúc) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
11 |
Kềm cắt cá nhân (mỏ két) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
12 |
Kềm răng thợ điện |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
13 |
Búa cá nhân |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
14 |
Tiếp địa lưu động trung thế (loại mỏ vịt) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
15 |
Tiếp địa hạ thế cho MCCB |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
16 |
Ty leo trụ |
150 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
17 |
Tube khóa vặn cái nối IPC (loại 13-17) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
18 |
Dao gọt dây điện các loại |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
19 |
Ổ cắm điện di động (rulo) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
20 |
Thang nhôm (loại rút, 5 mét) |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
21 |
Tuốc nơvít loại có đầu 2 cạnh (có bọc cách điện) |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
22 |
Tuốc nơvít loại có đầu 4 cạnh (có bọc cách điện) |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
23 |
Biển báo công trường |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
24 |
Biển báo "cấm đóng điện có người đang làm việc" |
106 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
25 |
Biển báo "Làm việc tại đây" |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
26 |
Biển báo "Đã nối đất" |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
27 |
Motor pha hạ thế |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
28 |
kềm bấm cosse đa năng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
29 |
Đèn pin (loại đeo trên nón bảo hộ) |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
30 |
Thước lăn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
31 |
Túi cá nhân (túi đựng DCĐN) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
32 |
Sào thao tác (loại 2 khúc) |
2 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
33 |
Kìm Cắt 8 inch (loại cầm tay) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
34 |
Kéo cắt đai thép mũi cong phải, loại 10inch (250mm) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
35 |
Kềm cắt cộng lực, loại 24inch (600mm) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
36 |
Kềm cắt cộng lực, loại 18inch (450mm) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
37 |
Bộ đầu tuýp (10 chi tiết dài 78mm) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
38 |
Máy cưa kiếm dùng pin (bao gồm phụ kiện) |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
39 |
Máy mài góc dùng pin (bao gồm phụ kiện) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
40 |
Máy Siết Boulon cầm tay loại dùng pin (bao gồm phụ kiện) |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
41 |
Máy cưa xích dùng pin (bao gồm phụ kiện) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
42 |
Pin 18V-6.0 Ah sử dụng cho máy Makita |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
43 |
Kích 3/4T (750kg) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
44 |
Kích 1T5 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
45 |
Pa lăng xích kéo tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
46 |
Kềm cắt cáp thủy lực loại 12T dùng pin |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
47 |
Xe đẩy tay 4 bánh (500kg) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
48 |
Merger 5000V |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
49 |
Ampe kềm 1000A |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |
|
50 |
Kiềm ép cose thủy lực 12 tấn dùng pin |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho VTTB, 116 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM. |
7 |
60 |