Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
File còng |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
2 |
Mika 3 li TQ 1,2 x 2,44m |
30 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
3 |
Mika 5 li TQ 1,2 x 2,44m |
25 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
4 |
Mika 10 li TQ 1,2 x 2,44m |
23 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
5 |
Khung ảnh Pa nô Huấn luyện |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
6 |
Giá để máy chiếu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
7 |
Giá treo bản đồ Inox |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
8 |
Giấy A0 Đức |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
9 |
Thước dẻo vẽ đường bay |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
10 |
Bút bi TL 036 |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
11 |
Giấy can Anh |
150 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
12 |
La bàn Đài Loan |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
13 |
Bàn phím máy tính HP |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
14 |
Chuột máy tính không dây Logitech M100R |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
15 |
Miếng lót chuột Razer Golitech |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
16 |
Bút bi gel lmpact thân xám 1,0 |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
17 |
Thước kẻ nhựa 1m |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
18 |
Biển tên để bàn |
230 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
19 |
Vở kẻ ngang 72 trang |
800 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
20 |
Bút Thiên Long 2 đầu |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
21 |
Bút chì bấm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
22 |
Đèn Pin LED xạc điện |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
23 |
Bút lông viết bảng mực đen |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
24 |
Bút lông viết bảng mực đỏ |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
25 |
Bút lông viết bảng mực xanh |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
26 |
Giá để HS để bàn 3 tầng trượt |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
27 |
Cặp số EPOCH |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
28 |
Chuột fuhlen |
15 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
29 |
Ổ cắm điện LIOA kéo dài |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
30 |
Dây điện Trần Phú (2x2,5mm) |
1500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
31 |
Sọt rác Ritabins |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
32 |
Hộp đựng tài liệu 5cm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
33 |
Hộp đựng tài liệu 7cm |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
34 |
Hộp đựng tài liệu 10cm |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
35 |
Hộp đựng tài liệu 15cm |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
36 |
Hộp đựng tài liệu 20cm |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
37 |
Mực Canon LBP 8780X |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
38 |
Bàn phím máy tính |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
39 |
Gim dập số 10-1M |
190 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
40 |
Gim dập số 23/10 |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
41 |
Gim dập số 23/15 |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
42 |
Gim dập số 23/17 |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
43 |
Gim dập số 23/8 |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
44 |
Gim dập số 3 |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
45 |
Hộp bút để bàn bằng gỗ |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
46 |
Hộp đựng tài liệu HP047 khổ A4 |
48 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
47 |
Hộp gấp A3 20cm |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
48 |
Kẹp giấy màu 15mm |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
49 |
Kẹp giấy màu 19mm |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |
|
50 |
Kẹp giấy màu 32mm |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham mưu/Quân chủng PK-KQ |
1 |
60 |