Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn chặt inox 1500x750x800 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
2 |
Tủ inox để bát dĩa 1200x750x1600 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
3 |
Giá nan inox 4 tầng 1500x500x1600 |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
4 |
Xe đẩy 3 tầng 920x500x1000 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
5 |
Giá phẳng inox 4 tầng 1500x500x1600 |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
6 |
Bàn ăn inox 1400x750x750 |
184 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
7 |
Ghế đẩu inox W380xd380xh450 |
1104 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
8 |
Giường gỗ 1,2m 2000x1200x420 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
9 |
Giường sắt 1 tầng 1900x1000x400 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
10 |
Phản nằm 1840x890x20 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
11 |
Tủ quần áo sắt 1000x450x1830 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
12 |
Tủ Tài liệu 1000x450x1830 |
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
13 |
Bàn làm việc 1200x600x750 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
14 |
Ghế làm việc 420x450x1080 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
15 |
Bục phát biểu |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
16 |
Bục tượng bác |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
17 |
Bàn gỗ công nghiệp MDF |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
18 |
Ghế làm việc cấp Đại đội |
96 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
19 |
Giá để sách báo |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
20 |
Phông nhung xếp sóng màu xanh sẫm |
31 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
21 |
Cờ xếp màu đỏ |
5.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
22 |
Biểu tượng sao vàng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
23 |
Biểu tượng búa liềm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Triều, tỉnh Đồng Nai |
30 |
180 |
|
24 |
SƯ ĐOÀN 371 |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
||
25 |
Bơm cấp lọc và rửa lọc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
26 |
Tháp làm thoáng cao tải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
27 |
Bể lắng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
28 |
Thiết bị lọc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
29 |
Vật liệu lọc |
2 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
30 |
Máy sản xuất ozone |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
31 |
Bơm chìm giếng khoan |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
32 |
Bơm cấp nước sạch |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
33 |
Thiết bị đo lưu lượng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
34 |
Lò đốt Inox -5 lớp – tách biệt hệ thống đốt củi và đốt bằng dầu DO |
10 |
lò |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
35 |
Đầu đốt dầu Diezel (DO) công suất 3,5lit/giờ |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
36 |
Bình chứa dầu\Diezel (DO) 20 lít |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
37 |
Bồn bảo ôn 3 lớp dung tích 1500 lít: Lõi bình bảo ôn: Vỏ bình bảo ôn , Lớp giữ nhiệt, Chân bình (bằng Inox) |
10 |
bồn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
38 |
Hệ thống Sen Tắm và đường ống: Bát Sen tắm , Thân tắm , Hệ thống giá đỡ , Hộp trộn có đồng hồ nhiệt (bằng Inox) |
150 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
39 |
Tủ điện vận hành |
10 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
40 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q = 20 l/s, H>= 70 mcn |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
41 |
Máy bơm nước động cơ diesel chữa cháy dự phòng Q = 20 l/s, H>= 70 mcn |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
42 |
Máy bơm bù áp Q=1 l/s, H=80 mcn |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
43 |
Tủ trung tâm báo cháy 4 loop (>=254 địa chỉ/loop) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
44 |
Bộ nguồn cho tủ trung tâm báo cháy 220v AC-24v DC |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
45 |
Bình tích áp 200L, 16bar |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
46 |
Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
47 |
Bàn giao ban |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
48 |
Ghế họp giao ban |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
49 |
Bàn làm việc chỉ huy |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |
|
50 |
Ghế chỉ huy bọc nỉ đỏ |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
30 |
180 |