Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị điều hòa không khí khu doanh trại và khu bay |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
2 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 12000 BTU |
42 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
3 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 18000 BTU |
187 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
4 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 24000 BTU |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
5 |
Điều hòa KK cục bộ dạng tủ đứng đặt sàn 34000 BTU |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
6 |
Thiết bị điều hòa không khí nhà công vụ (02 nhà) |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
7 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 9000 BTU |
128 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
8 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 12000 BTU |
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
9 |
Điều hòa KK cục bộ gắn tường 18000 BTU |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
10 |
Thiết bị bếp công nghiệp |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
11 |
Nhà khách Ban chỉ huy |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
12 |
Hệ thống bếp điện B60-K18 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
13 |
Nhà ăn, bếp thông tin (khu e940) |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
14 |
Hệ thống bếp điện B90-K18 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
15 |
Nhà ăn, bếp thông tin (khu e910) |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
16 |
Hệ thống bếp điện B90-K18 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
17 |
Cải tạo nhà bếp, ăn kỹ thuật |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
18 |
Hệ thống bếp điện B150-K18 |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
19 |
Thiết bị thang máy (2 nhà) |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
20 |
Thang máy tải trọng 750kg |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
21 |
Thang máy tải trọng 1.000kg |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
22 |
Thiết bị (Máy phát điện và tủ ATS) (02 nhà) |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
23 |
Máy phát điện 150kVA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
24 |
Tủ ATS |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
25 |
Thiết bị xử lý nước thải |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
26 |
Bể điều hòa |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
27 |
Song chắn rác tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
28 |
Bơm điều hòa |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
29 |
Bơm chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
30 |
Phao điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
31 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
32 |
Hệ thống phân phối khí thô |
12 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
33 |
Bể thiếu khí |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
34 |
Máy khuấy chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
35 |
Bộ lắp đặt máy khuấy chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
36 |
Bể hiếu khí + giá thể vi sinh MBBR |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
37 |
Đĩa phân phối khí tinh |
30 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
38 |
Giá thể vi sinh di động ngăn MBBR |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
39 |
Ống chặn giá thể vi sinh |
3 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
40 |
Bơm tuần hoàn nước |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
41 |
Bơm chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
42 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
43 |
Thiết bị đo DO cầm tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
44 |
Thiết bị đo pH cầm tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
45 |
Bể lắng |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
46 |
Bơm bùn bể lắng |
Hạng mục |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
||
47 |
Bơm chìm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
48 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
49 |
Ống lắng trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |
|
50 |
Tấm răng cưa và tấm chắn bọt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk |
1 |
360 |