Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A3 |
100 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
2 |
Giấy A4 |
800 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
3 |
Giấy A5 |
50 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
4 |
Giấy In ảnh A3, 1M |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
5 |
Giấy In ảnh A3, 2M |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
6 |
Giấy In ảnh A4, 2M |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
7 |
Giấy In ảnh A4, 1M |
5 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
8 |
Giấy In ảnh A5 |
3 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
9 |
Bìa giấy A3 |
100 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
10 |
Bìa giấy A4 |
200 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
11 |
Bìa giấy A4 thơm |
100 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
12 |
Bìa kính A3 |
200 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
13 |
Bìa kính A4 |
30 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
14 |
Giấy NOTE |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
15 |
Giấy NOTE |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
16 |
Giấy NOTE |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
17 |
Bút bi |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
18 |
Bút mực ký |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
19 |
Bút mực |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
20 |
Bút ký |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
21 |
Bút ký |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
22 |
Bút mực |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
23 |
Bút chì |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
24 |
Bút xóa |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
25 |
Kéo xóa |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
26 |
Bút lông dầu |
120 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
27 |
Bút dạ quang |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
28 |
Bút bi 0.7 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
29 |
Sổ họp |
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
30 |
Vở học sinh ghi số liệu |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
31 |
Gôm |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
32 |
File lưu hồ sơ |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
33 |
Hộp lưu hồ sơ 10F |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
34 |
Hộp lưu hồ sơ 15F |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
35 |
Hộp lưu hồ sơ 20F |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
36 |
Cặp trình ký đôi |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
37 |
Bì nút lớn F4 |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
38 |
Bì nút nhỏ A4 |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
39 |
Bì sơ mi F4 |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
40 |
Bì sơ mi A4 màu |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
41 |
Cặp 3 dây |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
42 |
Cặp 3 dây |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
43 |
Cặp 3 dây |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
44 |
Cặp 3 dây |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
45 |
Băng keo trong |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
46 |
Băng keo xanh |
30 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
47 |
Kéo lớn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
48 |
Thước kẻ 30F |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
49 |
Dao cắt |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |
|
50 |
Lưỡi dao |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
53 Trần Đại Nghĩa, P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai |
1 |
1 |