Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Găng tay cao su |
257 |
Đôi |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
2 |
Găng tay sợi |
165 |
Đôi |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
3 |
Mặt nạ phòng độc |
30 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
4 |
Chổi Quét sơn 5cm Quang Huy |
34 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
5 |
Ổ cắm đôi 3 chấu Panasonic |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
6 |
Ủng cao su |
70 |
Đôi |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
7 |
Bút bi |
11 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
8 |
Sổ theo dõi lô, loại hòm |
3 |
Quyể n |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
9 |
Xà phòng |
19 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
10 |
Keo 502 |
12 |
Hộp |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
11 |
Keo công nghiệp |
12 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
12 |
Bảng sơ đồ mặt bằng công nghệ |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
13 |
Bảng sơ đồ quá trình công nghệ |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
14 |
Phiếu công nghệ |
14 |
Tờ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
15 |
Sổ sách KCS, quản lý kế hoạch |
4 |
Quyể n |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
16 |
Dung môi pha sơn |
84 |
Lít |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
17 |
Giẻ lau cotton |
27 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
18 |
Vải ráp số 180 |
82 |
m2 |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
19 |
Ke góc |
180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
20 |
Ke dây 5 lỗ |
1.180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
21 |
Bản lề loại to |
590 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
22 |
Khóa hòm loại to |
590 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
23 |
Ốp tay khiêng |
1.180 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
24 |
Giá treo phiếu công nghệ |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
25 |
Máy bào cầm tay |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
26 |
Máy chà cầm tay |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
27 |
Súng phun sơn |
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
28 |
Búa đinh |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
29 |
Kéo cắt dây đai |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
30 |
Thước lá |
15 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
31 |
Thước vuông |
20 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
32 |
Giá đóng nẹp nắp, nẹp đáy |
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
33 |
Đồ gá phay mộng đầu |
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
34 |
Dao phay mộng đầu |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
35 |
Dao phay mộng âm dương |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
36 |
Dao phay thang chèn |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
37 |
Lưỡi bào cuốn 2 mặt |
27 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
38 |
Lưỡi bào thẳm |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
39 |
Lưỡi cưa gỗ hợp kim |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
40 |
Đá mài hợp kim |
19 |
Viên |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
41 |
Đá cắt Ø110 |
78 |
Viên |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
42 |
Dây Curoa |
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
43 |
Mũi vặn vít |
22 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
44 |
Chổi than |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
45 |
Ổ cắm điện 3 chạc |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
46 |
Máy hàn |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
47 |
Bóng đèn led |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
48 |
Thép L63x63x6 |
34.00 4 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
49 |
Thép lập là (50x5) |
9.808 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
||
50 |
Thép tấm dày 8mm |
3.010 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |