Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dầu bảo quản BO |
4.929 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
2 |
Mỡ bảo quản PVK |
3.330 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
3 |
Vải mộc100% coston |
21.831 |
m2 |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
4 |
Túi PE 55*100 (10 vạch 2 lá) |
1.452 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
5 |
Túi PE 80*100 (10 vạch 2 lá) |
113 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
6 |
Túi PE 120*170 (10 vạch 2 lá) |
302 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
7 |
Túi PE 350*600 (10 vạch 2 lá) |
40 |
Kg |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
8 |
Bao dứa PP |
448 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
9 |
Máy dán ni lon băng chuyền |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
10 |
Máy dán ni lon dập chân |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
11 |
Quạt bễ bếp |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
12 |
Khung giá máy gấp vải |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
13 |
Ổn áp LIOA 2,5KVA |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
14 |
Máy cắt vải |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
15 |
Máy may miệng bao |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
16 |
Quạt trần |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
17 |
Quạt công nghiệp |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
18 |
Quạt hút bụi công nghiệp |
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
19 |
Thanh đồng nhiệt TT SF - 150 |
15 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
20 |
Hộp điều tốc máy hàn SF - 150 |
6 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
21 |
Quạt mát máy hàn băng chuyền SH- 150 |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
22 |
Bánh tỳ máy hàn băng chuyền SH- 150 |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
23 |
Bu li nhiệt SH-150 |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
24 |
Bản đồng nhiệt SH-150 |
6 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
25 |
Lô cuốn máy hàn băng chuyền SH- 150 |
8 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
26 |
Chổi than máy hàn băng chuyền SH- 150 |
34 |
Đôi |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
27 |
Dây curoa sợi SH- 150 |
20 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
28 |
Dây cu roa nhiệt SH-150 |
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
29 |
Băng dình chịu nhiệt SH-150 |
7 |
Cuộn |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
30 |
Dây cu roa gai bánh răng SH-150 |
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
31 |
Băng tải máy dán SF 150 |
8 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
32 |
Bếp lò đun than, củi di động |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
33 |
Mô tơ máy dán SH-150 |
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
34 |
Băng dính keo chịu nhiệt |
7 |
Cuộn |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
35 |
Lưỡi dao máy cắt vải |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
36 |
Dao rọc vải cầm tay |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
37 |
Băng dính điện thường |
7 |
Cuộn |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
38 |
ổ cắm có dây 2,5KW |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
39 |
Bóng điện chiếu sáng |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
40 |
Dây mài dao lưỡi cắt vải |
14 |
Hộp |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
41 |
Áp tô mát |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
42 |
Đồng hồ nhiệt |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
43 |
Kẹp bông Inox |
34 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
44 |
Xô tôn 15 lít |
7 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
45 |
Ghế nhựa học sinh |
12 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
46 |
Bàn ghế cắt vải, ghép vải ướt |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
47 |
Thước mê ca 1 mét |
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
48 |
Kéo cắt vải đa sỹ |
3 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
49 |
Cân 5 kg |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |
|
50 |
Thước lập là |
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội |
1 |
10 |