Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cầu dao MCB 3P 63A |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Cầu dao 2P 40A |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Máy tính xách tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Cáp mạng |
305 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Dây HDMI dài 2m |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Dây HDMI dài 30m |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Dây điện 4 x 10 mm |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Tủ thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Phụ kiện hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Hệ thống khánh tiết điện tử cấu hình 20 (từ STT 311 đến STT 328) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Màn hình LED P4 trong nhà |
38.71 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Khung đỡ màn hình; màn hình có diện tích: 38,71 m² |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Hệ thống loa toàn dải kiểm âm (gồm từ STT 315 đến STT 317) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Loa siêu trầm |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Vệ tinh |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Bộ điều hợp |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Hệ thống tủ điện (gồm từ STT 319 đến 321) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Tủ điện |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Cầu dao MCCB 3P 63A |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Cầu dao 2P 32A |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Máy tính xách tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Cáp mạng |
305 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Dây HDMI dài 2m |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Dây HDMI dài 30m |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Dây điện 2 x 10 mm |
120 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Tủ thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Phụ kiện hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Hệ thống khánh tiết điện tử cấu hình 21 (từ STT 330 đến STT 370) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Hệ thống khánh tiết điện tử tại Hội trường (từ STT 331 đến STT 343) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Màn hình LED P4 trong nhà |
14.75 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Khung đỡ màn hình; màn hình có diện tích: 14,75 m² |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Hệ thống tủ điện (gồm từ STT 335 đến STT 336) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Tủ điện |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Cầu dao 3P 32A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Máy tính xách tay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Cáp mạng |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Dây HDMI dài 2m |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Dây HDMI dài 30m |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Dây điện 4x4mm |
30 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Phụ kiện hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Tủ thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Hệ thống khánh tiết điện tử tại Phòng họp (từ STT 345 đến STT 357) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Bảng LED P3 trong nhà |
10.17 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Khung đỡ màn hình; màn hình có diện tích: 10,17 m² |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Hệ thống tủ điện (gồm từ STT 349 đến STT 350) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Tủ điện |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Cầu dao 3P 32A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V, HSMT |
50 ngày |
60 ngày |