Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gioăng tròn số 1 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
2 |
Gioăng tròn số 2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
3 |
Van số 1 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
4 |
Van số 2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
5 |
Bộ làm kín xi lanh thủy lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
6 |
Bộ làm kín xi lanh thủy lực |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
7 |
Ống lót số 1 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
8 |
Vòng đệm số 1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
9 |
Ốc lục giác |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
10 |
Ống lót số 2 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
11 |
Vòng đệm số 2 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
12 |
Vòng đệm số 3 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
13 |
Ống lót số 3 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
14 |
Vòng đệm số 4 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
15 |
Ống lót số 4 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
16 |
Tấm khóa số 1 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
17 |
Tấm khóa số 2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
18 |
Tấm khóa số 3 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
19 |
Ống mềm số 1 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
20 |
Ống mềm số 2 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
21 |
Tấm khóa số 4 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
22 |
Áp kế số 1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
23 |
Áp kế số 2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
24 |
Van giảm áp số 1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
25 |
Van giảm áp số 2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
26 |
Van con thoi |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
27 |
Van đối trọng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
28 |
Van giảm áp số 3 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
29 |
Van thủy lực |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
30 |
Ổ đỡ trục trung gian |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
31 |
Bộ làm kín xuyên vách Ø240 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
32 |
Khối màn hình hiển thị cho Radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
33 |
Khối xử lý trung tâm cho Radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
34 |
Khối điều khiển cho Radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
35 |
Bộ chuyển mạch Gigabit 24 cổng cho radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
36 |
Khối thu phát tín hiệu của các thiết bị ngoại vi cho radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
37 |
Bộ cáp kết nối cho Radar hàng hải Anschütz Naval SST X-Band 8F (30m) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
38 |
Quả cầu la bàn điện Standard-22 NX |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
39 |
Gói phụ kiện thay thế đi kèm quả cầu la bàn điện Standard-22 NX |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
40 |
La bàn từ lái và phụ kiện đồng bộ dự phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
41 |
Bộ ăng ten định vị |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
42 |
Phao vô tuyến sự cố dự phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
43 |
Ống nhòm hàng hải cầm tay dự phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
44 |
Motor thủy lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
45 |
Van điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
46 |
Motor điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
47 |
Bơm thủy lực |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
48 |
Van hút |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
49 |
Van một chiều |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |
|
50 |
Van cân bằng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên phạm vi nước Việt Nam |
540 ngày |
690 ngày |