Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500134764-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500134764-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Consultants | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH TM-XD Hoàng Long | Consulting for setting up E-HSMT | Số 41 Ngô Quyền, Bắc Sơn, Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 2 | NSC TRADING & TECHNICAL SERVICES CO., LTD | E-HSMT . appraisal consulting | Thôn Quan Nội 1, P Long Anh, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3 | Công ty TNHH TM-XD Hoàng Long | E-HSDT assessment consulting | Số 41 Ngô Quyền, Bắc Sơn, Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 4 | NSC TRADING & TECHNICAL SERVICES CO., LTD | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Thôn Quan Nội 1, P Long Anh, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông hút nước y tế
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Băng cuộn 10cm x 5 m
|
7.581.000
|
7.581.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
|
136.400.000
|
136.400.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Gạc hút y tế khổ 1.2m
|
139.700.000
|
139.700.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Gạc phẫu thuật không dệt
7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
|
1.580.000
|
1.580.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng cản quang
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Bơm cho ăn 50ml
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Bơm tiêm Insulin 1 ml / 100UI
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Bơm tiêm Insulin 1 ml /40UI
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Bơm tiêm 50ml
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Bơm tiêm 5ml
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Bơm tiêm 10ml
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Bơm tiêm 20ml
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Kim cánh bướm 23G, 25G
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Kim lấy máu, lấy thuốc số 18G; 20G
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Kim lấy máu xét nghiệm số 23G
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh số 24G
|
74.214.000
|
74.214.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Kim luồn mạch máu các loại, só 22G
|
319.599.000
|
319.599.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Kim luồn mạch máu các loại, số 18G
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Kim luồn mạch máu các loại, số 20G
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Kim gây tê đám rối
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
47.940.000
|
47.940.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số
|
195.925.000
|
195.925.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
540.000
|
540.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Khóa ngã ba có dây
|
695.000
|
695.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Găng cao su các loại, các cỡ S- M
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Túi máu đơn 250ml
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
(250mm x 100m);
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ
(350mm x 100m)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Túi đựng nước tiểu
|
2.475.000
|
2.475.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Ống nghiệm chống đông Tri- Na Citrate 9NC/3,8% 2ml
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Ống nghiệm chống đông Heparin
|
29.830.000
|
29.830.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Ống nghiệm tách huyết thanh Serum
|
657.000
|
657.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Ống nghiệm nước tiểu
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Sonde dạ dày
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số
|
1.410.000
|
1.410.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Sonde hút nhớt các số
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
810.000
|
810.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
1.710.000
|
1.710.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 1
|
1.046.400
|
1.046.400
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0
|
15.260.000
|
15.260.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Chỉ tiêu tự nhiên số 1 dài 75cm
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Chỉ tiêu tự nhiên số 2/0 dài 75cm
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 1 dài
90cm
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 2/0 dài 75cm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Lưỡi dao mổ vô trùng các số
|
570.000
|
570.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Lưỡi dao trích vô trùng các số
|
294.000
|
294.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Phim X-Quang số hóa laser 25cm x 30cm
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Phim khô y tế cỡ 35 x43 cm
|
98.800.000
|
98.800.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số
|
9.920.000
|
9.920.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Sonde Nelaton các số
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Sonde hâụ môn trẻ em các số
|
80.000
|
80.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1243A
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Chỉ thị hóa học đơn thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 1.5 cm x 20 cm (1250)
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Đầu côn vàng
|
588.000
|
588.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Đầu côn xanh
|
1.024.000
|
1.024.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Mặt nạ xông khí dung
|
13.420.000
|
13.420.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Mask thở oxy Sơ sinh, NL+TE
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Giấy điện tim 6 cần.
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Giấy in máy huyết học
|
200.000
|
200.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Giấy in máy nước tiểu
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Giấy monitor sản khoa
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Giấy siêu âm dùng cho máy siêu âm Sony
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Mũ giấy tiệt trùng
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Khẩu trang y tế đã tiệt trùng
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Sâu máy thở
|
322.500
|
322.500
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Chỉ Lanh
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Filter lọc khuẩn máy thở gây mê
|
480.000
|
480.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Filter lọc khuẩn máy hút dịch ,
|
720.000
|
720.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng
|
6.630.000
|
6.630.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Dung dịch Lugol 3%
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Cồn tuyệt đối 1000ml
|
441.000
|
441.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Nước cất
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Test thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A)
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg
|
9.420.000
|
9.420.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Test thử ma túy 4 trong 1 (MET/THC/AMP/Morphin)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Test thử ma túy Morphin 1 chân
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HCV
|
19.760.000
|
19.760.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HEV
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan HAV
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Test phát hiện nhanh sự hiện diện của vi khuẩn H.Pylori trong mảnh sinh tiết dạ dày
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh không cần nước
|
6.560.000
|
6.560.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
10.270.000
|
10.270.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế bao gồm cả dụng cụ nội soi không chịu nhiệt, có chứa OPA
|
96.200.000
|
96.200.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Dung dich làm sạch 5 Enzyn
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Huyết thanh mẫu anti AB,
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI
|
2.683.800
|
2.683.800
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Gel siêu âm
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Gel nội soi
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Khí ÔXY bình (40 lít)
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Khí ÔXY bình (7- 10 lít)
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Khí CO2 bình (40 lít)
|
920.000
|
920.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Thạch máu
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Thạch Socola
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Thạch macconky
|
3.507.000
|
3.507.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Thạch thường
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Thạch KIA
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Thạch mềm
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Que cấy nhựa 1ul tiệt trùng
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Ống nghiệm liền nắp 1,.5ml
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Amoxicillin 10µg
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Amikacin 30µg
|
2.425.000
|
2.425.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Gentamicin 10µg
|
3.025.000
|
3.025.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Cefoxitin 30µg
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Ofloxacin 5µg
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Vancomycin 30µg
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Oxacillin 1µg
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Sò đánh bóng
|
100.000
|
100.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Cán gương
|
200.000
|
200.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Kẹp gắp
|
336.000
|
336.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 20
|
267.000
|
267.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Gutta máy độ thuôn 4% kích thước 25
|
267.000
|
267.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Châm gai lấy tủy màu đỏ các cỡ
|
266.660
|
266.660
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Châm gai lấy tủy màu trắng các cỡ
|
266.660
|
266.660
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Châm gai lấy tủy màu xanh các cỡ
|
266.660
|
266.660
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Châm gai lấy tủy màu vàng các cỡ
|
266.660
|
266.660
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Mặt gương nha khoa
|
100.000
|
100.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Mũi khoan ngọn lửa
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Mũi khoan mở tủy to
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Mũi khoan mở tủy bé
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Mũi khoan quả trám
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Mũi khoan kim cương chóp ngược các cỡ
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Mũi khoan tròn
|
255.000
|
255.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Mũi khoan trụ
|
510.000
|
510.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Vật liệu trám răng
|
214.200
|
214.200
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Cortisomol
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Xi măng hàn, gắn răng
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Vật liệu trám răng
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Dầu xịt tay khoan
|
480.000
|
480.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Keo hàn răng
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Que hàn nha khoa
|
42.000
|
42.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Dụng cụ móc, dò dùng trong nha khoa
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Giũa ống tủy
|
280.000
|
280.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Hộp đựng mũi khoan
|
394.000
|
394.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt
|
160.000
|
160.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Bộ five tạo hình ống tủy
/FiveH/Five H
|
330.000
|
330.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Bộ five tạo hình ống tủy
/FiveK/Five K
|
330.000
|
330.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Cục cắn mở miệng cao su
|
156.000
|
156.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Sò đánh bóng
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Côn Gutta 20 tay
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Côn Gutta 25 tay
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Côn Gutta 20.04 máy độ thuôn 4%
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Côn Gutta 25.04 máy độ thuôn 4%
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Côn giấy 20
|
475.000
|
475.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Côn giấy 25
|
475.000
|
475.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Xi măng hàn , gắn răng
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Xi măng gắn cầu mão
|
1.290.000
|
1.290.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Civinton 3g
|
490.000
|
490.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Compuzite đặc
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Compuzite lỏng
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Túi máu ba 250ml
|
6.552.000
|
6.552.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Hoá chất, vật tư tương
thích dùng cho máy điện giải 1
|
336.020.000
|
336.020.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động 1
|
67.776.480
|
67.776.480
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho nghiệm miễn dịch 1
|
609.518.000
|
609.518.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1
|
2.080.162.000
|
2.080.162.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Hóa chất vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm sinh hóa 2
|
74.041.200
|
74.041.200
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Hóa chất, vật tư tương thích dùng cho máy xét nghiệm huyết học 1
|
367.675.000
|
367.675.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết
học 2
|
54.720.000
|
54.720.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Hóa chất,vật tư tương thích dùng cho xét nghiệm huyết học 3
|
122.469.360
|
122.469.360
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Hoá chất vật tư tương
thích dùng cho máy đo tốc độ máu lắng
|
19.932.000
|
19.932.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Vật tư hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa khu vực Quang Bình tỉnh Tuyên Quang:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa khu vực Quang Bình tỉnh Tuyên Quang:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.