Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào đất hố trồng cây bằng thủ công |
5 |
1 m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
2 |
Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4 |
1 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
3 |
Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6 |
2 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
4 |
Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7 |
3 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
5 |
Trồng mới cây xanh, đường kính bầu đất d <= 40cm(không có chi phí mua cây mới) |
1 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
6 |
Trồng mới cây xanh, đường kính bầu đất 40 < d <= 60cm(không có chi phí mua cây mới) |
2 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
7 |
Trồng mới cây xanh, đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm(không có chi phí mua cây mới) |
1 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
8 |
Trồng mới cây osaka hoa vàng (cao 4-6m, Dgốc 15-18cm)/cây lát chun (cao 4-6m, Dgốc 15-18cm)/cây giáng hương (cao 5-6m, Dgốc 18-20cm)/cây bằng lăng (cao 5-6m, Dgốc 22-25cm)/ cây phong linh (cao 3-5m, Dgốc 10-15cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
255 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
9 |
Trồng mới cây long não (cao 5-6m, Dgốc 18-20cm)/bàng Đài Loan (cao >4m, Dgốc 15-20cm)/cây lộc vừng (cao 5-6m, Dgốc 18-20cm)/cây vú sữa (cao 5-6m, Dgốc 15-20cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
10 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
10 |
Trồng mới cây cọ (cao 1,5-2,5m)/cây cau vua (4-5m, Dgốc 40cm)/Bàng Đài Loan (cao>3m, D gốc 10-12cm)/ xoài (cao 3-4m, Dgốc 10-12cm)/phượng (cao 3-4m, Dgốc 10-15cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
10 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
11 |
Trồng mới cây cọ gai (cao 3,5-7m)/ cây hoa ban ngũ sắc (cao5-6m, Dgốc 16-21cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
12 |
Trồng mới cây sao đen (cao 5-6m, Dgốc 16-21cm)/cây sấu (cao 4-5m, Dgốc 15-20cm)/cây viết (cao 4-5m, Dgốc 15-20cm)/ cây kèn hồng (cao >5m, Dgốc 20-25cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
15 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
13 |
Trồng mới cây cau trắng (cao 2,5-3m, Dgốc 10-15cm)/Tùng tháp (cao 2,5-3m), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
1 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
14 |
Trồng mới cây chà là Trung Đông (cây cao 4-5m, Dgốc 35-40cm), đường kính bầu đất 60 < d <= 70cm |
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
15 |
Đắp, san đất tạo nền bằng thủ công |
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
16 |
Đắp, san đất màu trồng cây bằng thủ công |
4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
17 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn (trong vòng 90 ngày sau khi trồng) |
263 |
1 cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
18 |
Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công (trong vòng 90 ngày sau khi trồng) |
265 |
1 cây/90 ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
19 |
Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 (trong vòng 30 ngày sau khi trồng) |
0.44 |
100 m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
20 |
Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng nước máy (trong vòng 30 ngày sau khi trồng) |
6.22 |
100 m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
21 |
Tưới nước bảo dưỡng cây tạo hình, cây trổ hoa, cây trồng chậu sau khi trồng bằng xe bồn 8m3 (trong vòng 30 ngày sau khi trồng) |
5.07 |
100 chậu/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
22 |
Tưới nước bảo dưỡng cây tạo hình cây trổ hoa, cây trồng chậu sau khi trồng bằng nước máy (trong vòng 30 ngày sau khi trồng) |
5 |
100 chậu/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
23 |
Thay chậu cảnh hỏng, vỡ (chậu không chân) |
0.01 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
24 |
Thay chậu cảnh hỏng, vỡ (chậu có chân) |
0.02 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
25 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
26 |
Gia công khung dỡ, giá đỡ, bệ đỡ (thép) |
1.6 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
27 |
Gia công khung dỡ, giá đỡ, bệ đỡ (inox) |
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
28 |
Gia công các chi tiết thiết bị tương tự khác (thép) |
0.05 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
29 |
Gia công các chi tiết thiết bị tương tự khác (inox) |
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
275 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
31 |
Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công |
4.13 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
32 |
Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km |
0.0413 |
100 tấn/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
33 |
Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công |
4.13 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
34 |
Lắp đặt khung giá đỡ, bệ đỡ |
4.13 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
35 |
Lắp đặt các chi tiết thiết bị tương tự khác |
0.06 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
36 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
4.13 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
37 |
Lắp đặt tấm formex in decal bồi (tấm không cắt hình) vào khung thép |
1.1 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
38 |
Lắp đặt tấm formex in decal bồi (tấm cắt hình theo yêu cầu) vào khung thép |
3.1 |
100 m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
39 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
120.72 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
40 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
12 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
41 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
15 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
42 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
43 |
Công tác vận hành hệ thống bơm nước cung cấp tưới thảm cỏ, bồn hoa, bồn cảnh lá màu, cây hàng rào, đường viền, cây cảnh trổ hoa, cây cảnh tạo hình bằng xe bồn |
116.9173 |
100 m3 nước |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
44 |
Chi phí điện năng tiêu thụ năm 2026 |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
45 |
Công tác quét dọn nhà vệ sinh công cộng. |
13505 |
1 hố/ca |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
46 |
Thay thế quạt thông gió 300x300mm |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
47 |
Thay thế đèn led ốp trần 40W |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
48 |
Thay thế đèn led ốp trần 24W |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
49 |
Thay thế vòi rửa vệ sinh |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |
||
50 |
Thay thế bộ xả bồn cầu |
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Uông Bí |
31/12/2026 |