Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN KÊNH |
||||
2 |
Đào phong hóa và vận chuyển đi đổ - Cấp đất I |
7.89 |
100m3 |
||
3 |
Đào kênh mương - Cấp đất II |
19.872 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất đổ thải - Cấp đất II |
5.424 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất bờ kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 |
13.135 |
100m3 |
||
6 |
Đắp cát đáy móng kênh, độ chặt Y/C K = 0,90 |
8.451 |
100m3 |
||
7 |
Đào xúc đất để đắp bờ kênh - Cấp đất II |
16.471 |
100m3 |
||
8 |
Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 |
19.359 |
100m3 |
||
9 |
Lệ phí mua đất K95 và vận chuyển tới công trình |
24.938 |
100m3 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
3.578 |
100m3 |
||
11 |
Bê tông mương M200, đá 1x2, PCB40 |
671.707 |
m3 |
||
12 |
Bê tông giằng kênh, M200, đá 1x2, PCB40 |
20.768 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn tường kênh |
41.621 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn giằng kênh |
4.154 |
100m2 |
||
15 |
Rải glớp bạt xác rắn làm móng |
24.961 |
100m2 |
||
16 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
56.94 |
m2 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng kênh, ĐK ≤10mm |
0.532 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng kênh, ĐK ≤18mm |
4.036 |
tấn |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK ≤10mm |
22.192 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK ≤18mm |
28.462 |
tấn |
||
21 |
Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 |
11.712 |
m3 |
||
22 |
Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm |
0.392 |
tấn |
||
23 |
Cốt thép tấm đan ĐK >10mm |
0.926 |
tấn |
||
24 |
Ván khuôn bản mặt tấm đan |
0.707 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông mương M200, đá 1x2, PCB40 |
77.22 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn kênh |
4.05 |
100m2 |
||
27 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
10.425 |
m2 |
||
28 |
Bạt xác rắn |
1.141 |
100m2 |
||
29 |
Đào kênh mương - Cấp đất II |
0.746 |
1m3 |
||
30 |
Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.249 |
100m3 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK ≤10mm |
1.676 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK ≤18mm |
2.26 |
tấn |
||
33 |
CỐNG BẢN |
||||
34 |
Đào móng - Cấp đất II |
1.41 |
100m3 |
||
35 |
Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.47 |
100m3 |
||
36 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
9.504 |
m3 |
||
37 |
Bê tông móng cống, M200, đá 2x4, PCB40 |
31.569 |
m3 |
||
38 |
Bê tông tường cống, M200, đá 2x4, PCB40 |
25.576 |
m3 |
||
39 |
Bê tông mũ mố, M250, đá Dmax=20mm |
3.322 |
m3 |
||
40 |
Bê tông tấm bản, giằng chống M250, Dmax=20mm |
6.69 |
m3 |
||
41 |
Cốt thép tấm bản cống, ĐK >10mm |
0.838 |
tấn |
||
42 |
Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm |
0.038 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn móng cống |
0.678 |
100m2 |
||
44 |
Ván khuôn tường cống |
0.746 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn mủ mố |
0.141 |
100m2 |
||
46 |
Ván khuôn bản cống đổ LG |
0.256 |
100m2 |
||
47 |
Lắp dựng tấm bản cống TL ≤3T |
7 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt giằng chống |
4 |
1cấu kiện |
||
49 |
Xây mái taly cống bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 |
6.358 |
m3 |
||
50 |
Đóng cọc tre 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất II |
5.008 |
100m |