Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nước deion |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
2 |
PCR Master Mix |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
3 |
Marker 100 (Thang chuẩn DNA 100bp) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
4 |
Agarose |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
5 |
TBE Buffer (10x) |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
6 |
Kit tách ADN |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
7 |
Dung dịch nhuộm Redsafe (Dung dịch nhuộm DNA) |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
8 |
Dung dịch TRIzol LS |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
9 |
Kit tách RNA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
10 |
Kit phản ứng RT-kit |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
11 |
Realtime Master Mix SYBR |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
12 |
Ống PCR (0.2 mL) |
7 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
13 |
Ống Eppendorf (1.5 mL) |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
14 |
Đầu côn (0.2 mL) dùng cho sinh học phân tử |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
15 |
Đầu côn (1.0mL) dùng cho sinh học phân tử |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |
|
16 |
Đầu côn (10µL) dùng cho sinh học phân tử |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường |
1 |
90 |