Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ampe kìm (1000A, kìm dây mềm ) |
Nhà thầu đề xuất |
Hioki |
Nhật Bản |
2025 |
26 |
cái |
Dải đo AC A :1000 A AC
- Kìm đo chính ( φ33 mm (1.30")) . Dải đo: 0-1000 A (±3.0% rdg.±5 dgt.)
- Kìm mềm CT6280 :800 mm (31.5") φ130 mm (5.12") - Dải đo: 420.0 A/ 4200 A (±3.0% rdg.±5 dgt.) 40 Hz to 1 kHz
Đo áp:
- AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7).50 to 60 Hz
- DC V: 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz
Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4).
Đo thông mạch: 0-420,0 Ω (± 2,0% RDG. ± 4 dgt.)
Chức năng khác: Data hold, chức năng tiết kiệm điện
Nguồn cung cấp: CR2032 x 1
sử dụng liên tục: 120 giờ
Kích thước và khối lượng 57W × 175H × 16D mm (2.24 "W x 6.89" H × 0,63 "D), 100 g (3.5 oz.) |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
2 |
Ampe kìm (3000A, kìm dây mềm ) |
Nhà thầu đề xuất |
UNI-T |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
25 |
cái |
AC (A): 3000A ±(3%+5)
Đáp ứng tần số: 45~500Hz
Dòng kích từ: 3000A
AC (V): Không
Điện trở: Không
Tần số: Không
Chọn dải: Thủ công
Đường kính cuộn dây: Ø18”/45.7cm
Hiển thị đếm: 3000
Tốc độ làm mới: 3 lần/giây
True RMS: Có
Giao tiếp hiển thị (LCD): đơn
Giữ dữ liệu: Có
Còi kêu: Có
Tự động tắt: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Đèn nền LCD: Có
Lựa chọn chức năng: Có
Thử va đập: 2m
Cấp IP: IP54
Cấp đo lường: CAT IV 600V
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 3
Màn hình: 32 x 34mm (1.8")
Kích thước máy: Đỏ và xám |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
3 |
Bộ clê chòng 8-24mm |
Nhà thầu đề xuất |
Stanley |
Mỹ |
2025 |
6 |
Bộ |
Bao gồm: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 24mm
- Túi vải
- Dạng 1 đầu hở 1 đầu tròn |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
4 |
Bút thử điện |
Nhà thầu đề xuất |
FUJIYA |
Việt Nam |
2025 |
71 |
cái |
Kích thươc 160x45x30 mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
5 |
Bút thử điện không tiếp xúc |
Nhà thầu đề xuất |
Fluke |
Mỹ |
2025 |
51 |
cái |
Dải cảm biến điện áp: Theo danh định, 90 V AC đến 1000 V AC
Kiểu đầu dò của thiết bị phát hiện: tròn
Nguồn sáng: Một đèn LED đỏ cường độ sáng lớn
Định mức IP: IP 40
Nhiệt độ vận hành: -10 °C đến 50 °C
Dải độ ẩm vận hành: 0 % đến 95 % (0 °C đến 30 °C)
0 % đến 75 % (30 °C đến 40 °C)
0 % đến 45 % (40 °C đến 55 °C)
Độ cao vận hành: 3000 m
Pin: 2 pin kiềm AAA đi kèm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
6 |
Bút thử điện LCD |
Nhà thầu đề xuất |
Điện Quang |
Việt Nam |
2025 |
25 |
Cái |
Điện áp kiểm tra 12V - 250V (AC - DC); Màn hình hiển thị LCD; Báo hiệu Có đèn báo hiệu; Số lượng pin 2 pin Lithium 3V |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
7 |
Cờ lê 13-17 |
Nhà thầu đề xuất |
TOPTUL |
Đài Loan |
2025 |
20 |
cái |
Cờ lê 2 đầu miệng 13x17mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
8 |
Cờ lê 17-19 |
Nhà thầu đề xuất |
TOPTUL |
Đài Loan |
2025 |
20 |
cái |
Cờ lê 2 đầu miệng 17x19mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
9 |
Dao gọt cáp trung thế |
Nhà thầu đề xuất |
Bete |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
2 |
Cái |
Tối đa kích thước vòng quay: 200mm
Trọng lượng: 390g
Áp dụng cho cáp XLPE đường kính lớp cách điện 15-60mm vát dưới 35KV |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
10 |
Dây an toàn nilon 3 khoá |
Nhà thầu đề xuất |
Haru |
Nhật Bản |
2025 |
6 |
cái |
Φ16 (2 khoá chống xoắn) |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
11 |
Đèn pin cầm tay siêu sáng |
Nhà thầu đề xuất |
Supfire |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
45 |
cái |
Chịu được mưa, 2 cấp độ sáng + 1cảnh báo ≥ 250 lumens |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
12 |
Găng tay 3M |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
80 |
Đôi |
Có găng sợi bọc ngoài |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
13 |
Kéo cắt tôn |
Nhà thầu đề xuất |
Dewalt |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
3 |
Cái |
Chất liệu: thép |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
14 |
Khoan đục bê tông pin (21V-6Ah- 2,8J) |
Nhà thầu đề xuất |
Bosch |
Đức |
2025 |
3 |
cái |
Động cơ không chổi than; Đầu cặp kim loại 13mm Autolock. Dung lượng pin: 15cell/6.0Ah; Đường kính mũi: 13mm; Tốc độ không tải: 650/2500 vòng/phút; Lực siết tối đa: 135N.m; Đầu khoan dạng cặp |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
15 |
Kìm bấm đầu cốt |
Nhà thầu đề xuất |
Total |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
29 |
Cái |
Phạm vi bấm: 0,25-10mm²
- Đối với dây trần hình ống và dây cách điện AWG: 23-7
- Chiều dài: 6 inch
- Tay cầm thiết kế độc đáo
- Lực ép có thể được điều chỉnh , phù hợp với các thiết bị đầu cuối khác nhau
- Trọng lượng: 1kg |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
16 |
Kìm cắt cáp chạy pin |
Nhà thầu đề xuất |
Makita |
Nhật Bản |
2025 |
6 |
Cái |
Khả năng cắt cáp đồng/nhôm 65mm (1.440 mm2); Pin BP-80LI [Li-ion 18V DC, 4.0Ah] - 2 Cái; Sạc CH-100 [110~240VAC,50/60Hz, OUT14.4VDC] - 1Cái; Kích thước 130x365x84 mm (WxHxL); Trọng lượng 2.7kg |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
17 |
Kìm cắt cáp mỏ quạ ( 400mm) |
Nhà thầu đề xuất |
Ingco HPP04400 |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
11 |
cái |
Phạm vi cắt 325/400mm² (JIS/DIN)
Loại cáp Cáp nhôm, đồng
Chiều dài 259mm
Trọng lượng 580 g
Kiểu cắt Kiểu cắt nhông (bánh cóc) |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
18 |
Kìm chết |
Nhà thầu đề xuất |
SATA 71107 |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
2 |
Cái |
Kích thước 10''; Chất liệu thép Cr-v |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
19 |
Kìm cộng lực |
Nhà thầu đề xuất |
Yato YT-1843 |
Balan |
2025 |
3 |
cái |
Kích thước 30'';phạm vi cắt 13mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
20 |
Kìm điện |
Nhà thầu đề xuất |
SATA |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
96 |
cái |
Khả năng cách điện 1000V, kích thước 200mm. 8'' |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
21 |
Kìm ép cốt dùng pin |
Nhà thầu đề xuất |
SATA |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
18 |
Cái |
Loại kìm ép: Dùng tay; Phạm vi ép: Max 400 mm2; Lực ép: 16 tấn; Hành trình: 24 mm; Khả năng ép: 16 - 400 mm2; Kiểu ép: Hình lục giác; Phụ kiện: Khuôn: 16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300/400 mm2; Trọng lượng: 6.2 kg |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
22 |
Kìm ép cốt pin 16-400 mm2 |
Nhà thầu đề xuất |
Zupper |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
3 |
cái |
Dùng pin,phạm vi ép 400mm2; lực ép 120KN; Hành trình 42mm; Tốc độ ép 6-18 giây; điện áp-dung lượng pin 18V-4.0 Ah; Thời gian sạc 2-2,5 giờ; Phụ kiện: 2 pin lion 18V/4.0Ah; 1 chân đế sạc và các đầu cos đi kèm thứ tự từ nhở đến lớn |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
23 |
Kìm nước 14 inch |
Nhà thầu đề xuất |
LS |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
3 |
cái |
Size 14 inch; đường kính kẹp tối đa 50mm; trọng lượng 1,1kg |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
24 |
Máy cắt cầm tay pin (18V- 3,200 vòng/phút) |
Nhà thầu đề xuất |
Makita |
Nhật Bản |
2025 |
4 |
cái |
Kèm 2 Pin sạc 18V có đèn báo pin; Dung
lượng: ≥ 8.000 mAh |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
25 |
Máy khò nhiệt dùng pin |
Nhà thầu đề xuất |
Makita |
Nhật Bản |
2025 |
11 |
cái |
Nhiệt độ: 300/550°C; Lưu lượng khí: 100/200 L/phút; Phụ kiện Kèm 3 vòi thổi - Kèm 1 pin 4.0Ah (TFBLI2002) & 1 sạc (TFCLI2001E) - Đóng gói trong hộp màu |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
26 |
Máy sấy tóc cầm tay |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
Việt Nam |
2025 |
6 |
Cái |
Công suất 1500W; Máy có 2 tốc độ và 1 chế độ sấy mát |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
27 |
Máy vặn vít và siết bulong kèm theo đầu tô vit (lắp đặt công tơ hạ thế có điện) |
Nhà thầu đề xuất |
Makita |
Nhật Bản |
2025 |
29 |
Bộ |
Ốc tiêu chuẩn: M10 – M24 Ốc đàn hồi cao: M10 – M16; Cốt 12.7 mm (1/2″); Tốc độ không tải Tối đa/ Cứng/ Vừa/ Mềm: 0 – 2,200/ 1,900/ 1,200/ 500 v/p; Tốc độ đập Tối đa/Cứng/ Vừa/ Mềm: 0 – 2,700 / 2,400 / 1,700 / 1,000 l/p; Lực siết tối đa 700 N·m; Lực tháo ốc 1,000 N·m; Kích thước Với pin BL1830B/ BL1840B/ BL1850B/ BL1860B: 170x81x276 mm; Trọng lượng 2.3 kg; Phụ kiện đi kèm Móc treo(347723-2) ; Điện áp pin 18V |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
28 |
Mỏ lết 250mm |
Nhà thầu đề xuất |
TOP |
Đài Loan |
2025 |
20 |
cái |
Kích thước: 10” ( 250mm )
- Độ mở tối đa: 30mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
29 |
Mỏ lết 350mm |
Nhà thầu đề xuất |
TOP |
Đài Loan |
2025 |
6 |
Cái |
Độ mở tối đa 80mm; Trọng lượng 1.3kgs; Chiều dài 350mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
30 |
Pa lăng xích lắc tay (1 tấn) |
Nhà thầu đề xuất |
Kyoto |
Nhật Bản |
2025 |
4 |
Cái |
Tải trọng nâng 1 tấn; tải trọng thử tải 1,5 tấn; chiều cao nâng 5 mét; xích tải 6mm; xích kéo 5mmx2; trọng lương 14kg; |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
31 |
Pin máy Camera nhiệt (Loại FLUKE Ti450) |
Nhà thầu đề xuất |
Fluke |
Mỹ |
2025 |
9 |
Quả |
Loại pin: Li-ion (Pin sạc)
Tương thích: Dùng cho các máy ảnh nhiệt FLUKE: Ti450 |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
32 |
Súng bắn nhiệt độ |
Nhà thầu đề xuất |
Smartsensor |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
5 |
Cái |
Phạm vi đo nhiệt độ: -50℃~600℃(-58℉~1112℉)
Độ chính xác: ±1.5% hoặc ±1.5℃
Tỉ lệ khoảng cách và tiêu điểm: 12:1
Độ phát xạ: 0.10~1.00
Độ phân giải: 0.1℃/0.1℉(<1000℃)
Bước sóng và thời gian đáp ứng: (8-14)um & 500ms
Độ lặp lại: ±1℃
Lựa chọn ℃/℉ : Có
Chức năng giữ và lưu số liệu: Có
Tia laser ngắm đo và lựa chọn đèn nền màn hình: Có
Chức năng khác như Max/Min/Avg: Có
Cài đặt cảnh báo nhiệt độ cao và thấp: Có
Nguồn: Pin 9V DC
Khối lượng sản phẩm: 210g
Kích thước sản phẩm: 175*100*49mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
33 |
Thang nhôm 3,8m |
Nhà thầu đề xuất |
Nikawa |
Việt Nam |
2025 |
5 |
cái |
Xếp chồng 3,8m |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
34 |
Thang nhôm 5,0 m |
Nhà thầu đề xuất |
Nikawa |
Việt Nam |
2025 |
19 |
cái |
Xếp chồng 5,0m |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
35 |
Tua vít 2 cạnh |
Nhà thầu đề xuất |
Stanley |
Mỹ |
2025 |
25 |
Cái |
Tô vít 2 cạnh 3x75mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
36 |
Tua vít 4 cạnh |
Nhà thầu đề xuất |
Stanley |
Mỹ |
2025 |
25 |
Cái |
Kích cỡ PH2X150mm |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
37 |
Túi đựng dụng cụ |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
69 |
cái |
Quai xách, dây đeo, khóa kéo, khóa cài, nhiều ngăn.: 2 ngăn chính, 2 ngăn phía trước, 2 ngăn phụ cạnh; Chất liệu: vải dù; Kích thước: 40 x 38 x 17; Màu Xanh lá cây |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
||||||
38 |
Tuốc nơ vít hai đầu 1000 V |
Nhà thầu đề xuất |
Total |
Nhà thầu đề xuất |
2025 |
51 |
cái |
Kích thước: PZ2 x 100mm; Kiểu vít: Vít bake (+); Trọng lượng:0.05kg |
Kho Công ty Điện lực Từ Liêm-Thôn Yên Vĩnh, xã Hoài Đức, TP Hà Nội |