Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Áo giấy phẫu thuật loại 1
|
87.126.000
|
87.126.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Áo giấy phẫu thuật loại 2
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Băng dán 2cm x 6cm (băng dán cá nhân)
|
87.030.000
|
87.030.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Băng dán vô trùng trước mổ 15cm x 28cm
|
29.640.000
|
29.640.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Băng dán vô trùng trước mổ 30cm x 28cm
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Băng dính có gạc vô trùng 10cm x 9cm
|
8.334.000
|
8.334.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Băng dính có gạc vô trùng 15cm x 9cm
|
9.216.000
|
9.216.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Băng dính có gạc vô trùng 20cm x 9cm
|
11.571.000
|
11.571.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Băng dính có gạc vô trùng 25cm x 9cm
|
20.202.000
|
20.202.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Băng dính có gạc vô trùng 5cm x 7cm
|
42.630.000
|
42.630.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Băng dính cuộn co giãn 10m x 10cm
|
551.250.000
|
551.250.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Băng dính lụa 5cm x 5m
|
321.930.000
|
321.930.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Băng dính thay thế chỉ khâu 75mm x 6mm
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Băng dính trong suốt có gạc vô trùng không thấm nước 5cm x 7cm
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Băng dính trong suốt vô trùng không thấm nước 6cm x 8cm
|
97.902.000
|
97.902.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Băng thun 10cm x 4,5m
|
154.110.000
|
154.110.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Băng thun 15cm x 4,5m
|
294.840.000
|
294.840.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Băng thun 7,5cm x 4,5m
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Băng thun có keo 10cm x 4,5m
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Bộ bẫy đờm
|
214.250.000
|
214.250.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Bộ bơm tiêm cản quang 1 nòng 190ml
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng- 150ml
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Bộ bơm tiêm thuốc đối quang từ
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bơm tiêm nha khoa inox
|
3.690.000
|
3.690.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bông mỡ
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Cán dao mổ các số
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Canuyl mở khí quản các cỡ
|
18.427.500
|
18.427.500
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Canuyn Mayor các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Cassette (khuôn) đựng, đúc bệnh phẩm có nắp
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Catheter rốn 1 nòng trẻ em số 3,5Fr
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Catheter rốn 1 nòng trẻ em số 5Fr
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn
|
1.561.000.000
|
1.561.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
|
242.486.400
|
242.486.400
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi (Bộ Longline)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Chạc ba tiêm có dây nối dài 25 cm
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Chạc ba tiêm không dây nối
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Chất liệu cầm máu bằng cellulose tự tiêu kích thước 10 cm x 20cm
|
510.972.000
|
510.972.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Chất liệu cầm máu bằng collagen kích thước 5cm x 8cm
|
58.968.000
|
58.968.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Sáp cầm máu xương
|
23.379.915
|
23.379.915
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng gelatin dạng xốp kích thước: 7cm x 5cmx 1cm
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Chỉ không tiêu đa sợi polyester số 2/0
|
2.705.328
|
2.705.328
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Chỉ không tiêu đa sợi polyester số 3/0
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene số 2/0 (1 kim)
|
114.912.000
|
114.912.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (2 kim)
|
82.404.000
|
82.404.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 3/0
|
27.888.000
|
27.888.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 1
|
11.566.800
|
11.566.800
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 2/0
|
192.137.400
|
192.137.400
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 3/0
|
183.783.600
|
183.783.600
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 4/0
|
108.599.400
|
108.599.400
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 5/0
|
55.792.800
|
55.792.800
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 6/0
|
68.796.000
|
68.796.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2/0
|
17.342.000
|
17.342.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3/0
|
7.848.750
|
7.848.750
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 1 (loại 1)
|
212.058.000
|
212.058.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 (loại 1)
|
142.758.000
|
142.758.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 (loại 1)
|
35.532.000
|
35.532.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 đa sợi 4/0 (loại 1)
|
78.321.600
|
78.321.600
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 (loại 1)
|
70.534.800
|
70.534.800
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2
|
143.100.000
|
143.100.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 5
|
143.100.000
|
143.100.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Chỉ thép số 1
|
12.508.140
|
12.508.140
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Dẫn lưu màng phổi ( troca màng phổi)
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Đầu côn có lọc vô trùng loại 1000µl
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Đầu côn có lọc vô trùng loại 200µl
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Đầu côn không lọc 1000µl
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Đầu côn không lọc không khía 200µl
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Dây garo bằng vải
|
3.145.000
|
3.145.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Dây nối 140cm
|
174.720.000
|
174.720.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Dây nối 75cm
|
137.092.400
|
137.092.400
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Dây nối bơm tiêm cản quang đơn 150cm, 300 psi
|
60.375.000
|
60.375.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Dây oxy gọng kính các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Bộ truyền giảm đau tự động dùng một lần có chức năng PCA
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Dây truyền dịch
|
1.117.200.000
|
1.117.200.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
|
342.613.400
|
342.613.400
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Dây truyền máu
|
78.155.000
|
78.155.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Đè lưỡi bằng gỗ
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Đĩa petri nhựa vô trùng
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Điện cực tim
|
215.180.700
|
215.180.700
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Filter lọc khuẩn
(3 chức năng: lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm)
|
369.170.000
|
369.170.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp
|
487.200
|
487.200
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Gạc dẫn lưu 1,5cm x 100cm x 4 lớp
|
791.000
|
791.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Gạc lưới Lipido-Colloid
tẩm bạc 10cm x12cm
|
184.960.000
|
184.960.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Gạc lưới lipido-colloid, kích thước 10cm x 10cm
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Gạc tẩm bạc kích thước 10cm x 10cm
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Găng phẫu thuật vô trùng sử dụng 1 lần
|
1.110.000.000
|
1.110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Găng tay khám bệnh sử dụng 1 lần
|
1.143.800.000
|
1.143.800.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Gel bôi trơn
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
|
534.916.000
|
534.916.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Huyết áp kế đồng hồ người lớn (bao đo huyết áp)
|
80.464.000
|
80.464.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Ống nghe
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 50cm; không lỗ
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 60cm; có lỗ
|
14.364.000
|
14.364.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Khăn đặt phẫu thuật 80cm x 120cm; có lỗ
|
59.752.000
|
59.752.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Khăn đặt phẫu thuật 80cm x 120cm; không lỗ
|
92.576.400
|
92.576.400
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Khẩu trang y tế 3 lớp (không vô trùng)
|
6.837.600
|
6.837.600
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Khẩu trang y tế 4 lớp (không vô trùng)
|
42.214.200
|
42.214.200
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Khẩu trang y tế 4 lớp (vô trùng)
|
155.862.000
|
155.862.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Kim bướm lấy máu chân không
|
6.312.000
|
6.312.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Kim cánh bướm có dây nối các số
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Kim châm cứu các số
|
99.530.000
|
99.530.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
|
147.357.000
|
147.357.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Kim chọc tủy xương người lớn
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Kim chọc tủy xương trẻ em
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm
|
16.274.500
|
16.274.500
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Kim gây tê ngoài màng cứng
|
222.233.000
|
222.233.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Kim Lancet
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Kim lấy máu chân không
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Kim luồn ngắn dạng bút các số
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số
|
378.160.000
|
378.160.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24G; 26G (không có cửa bơm thuốc)
|
1.480.250.000
|
1.480.250.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Nút chặn kim luồn
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
La men kính - kích thước 22mm x 22mm
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
La men kính - kích thước 22mm x 40mm
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Lam kính mài mờ (nhám)
|
13.338.000
|
13.338.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Lam kính thường
|
3.131.000
|
3.131.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng (50ml)
|
30.324.000
|
30.324.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Loa soi tai các cỡ
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Lưỡi dao cắt tiêu bản giải phẫu bệnh
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Lưỡi dao mổ các số
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Mask khí dung các cỡ
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần các cỡ
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Mask thở oxy có túi các cỡ
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Meche phẫu thuật 3,5 cm x 75 cm x 6 lớp
|
907.200
|
907.200
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Meche phẫu thuật 4,5 cm x 75 cm x 4 lớp
|
1.045.200
|
1.045.200
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
|
50.520.000
|
50.520.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Mũi khoan phẫu thuật cắt xương
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Ngáng miệng (ngáng miệng trong nội soi)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Ống chẹn khí phế quản (BLOCKER)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Ống đặt nội khí quản có bóng sử dụng một lần các cỡ
|
121.170.000
|
121.170.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Ống đặt nội khí quản không bóng sử dụng một lần các cỡ
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Ống nội khí quản lò xo người lớn
|
101.755.720
|
101.755.720
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Ống nội khí quản lò xo trẻ em
|
164.658.520
|
164.658.520
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Ống đỡ kim lấy máu chân không ( holder)
|
141.750
|
141.750
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Ống nối dùng cho máy thở (sâu máy thở)
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Ống hút đờm kín
|
80.841.600
|
80.841.600
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Ống máu lắng
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Ống lưu mẫu 1,5ml có nắp
|
8.816.000
|
8.816.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Ống lưu mẫu nắp vặn
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
|
1.218.000
|
1.218.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Ống nghiệm nhựa có nắp phi 16mm, dài 100mm
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
|
4.557.000
|
4.557.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Ống nghiệm thủy tinh 5ml
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Pipet nhựa cỡ 3ml
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Que cấy nhựa vô trùng 1µl, 10µl
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Sonde cho ăn các cỡ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Sonde cho ăn có nắp 6Fr, 8Fr
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Sonde chữ T các số
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Sonde Folay 3 nhánh các số
|
96.390.000
|
96.390.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Sonde Foley 2 nhánh các số
|
173.800.000
|
173.800.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Sonde hút nhớt có kiểm soát các số
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Sonde Petze các cỡ
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Dây dẫn đường dùng với stent niệu quản
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Stent niệu quản (Sonde JJ) loại để trong cơ thể 01 tháng
|
401.940.000
|
401.940.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Stent niệu quản (Sonde JJ) loại để trong cơ thể 12 tháng
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Tăm bông bond nha khoa
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Tấm trải Nilon vô trùng kích thước 100cm x 130cm.
|
76.230.000
|
76.230.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Túi bọc máy vi phẫu vô trùng
|
11.963.970
|
11.963.970
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Túi camera
|
63.980.000
|
63.980.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Túi đựng nước tiểu có quai treo (V = 2 lít)
|
96.250.000
|
96.250.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước 10cm x 200m.
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước 15cm x 200m.
|
54.192.600
|
54.192.600
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 20cm x 200m.
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 25cm x 200m.
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 30cm x 200m.
|
82.656.000
|
82.656.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt trùng kích thước: 35cm x 200m.
|
47.520.000
|
47.520.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Túi phồng dùng hấp tiệt trùng kích thước: 25cm x 6.5cm x100m
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Túi phồng dùng hấp tiệt trùng kích thước: 30cm x 6,5cm x 100m
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Vòng định danh người lớn 24cm
|
91.743.750
|
91.743.750
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Calcium hydroxide
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Camphorate Parachlorophenol (chlophenocam, camphenol)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Cây lèn ngang
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Chất hàn tạm
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Chỉ co lợi
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Chổi đánh bóng cao răng
|
1.896.000
|
1.896.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Composite dạng tuýp
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Composite dạng nhộng
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Cục cắn
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Đầu lấy cao răng lắp máy cao tần
|
32.220.000
|
32.220.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Eugenol
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Giấy thử cắn
|
21.157.500
|
21.157.500
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Kim hàn ống tủy ( Kim Gutta)
|
65.250.000
|
65.250.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Kìm nhổ răng người lớn
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 day
|
|
193
|
Kìm nhổ răng trẻ em
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 day
|
|
194
|
Lentulo
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 day
|
|
195
|
Nạo ngà răng
|
1.075.000
|
1.075.000
|
0
|
365 day
|
|
196
|
Nạo ổ răng
|
645.000
|
645.000
|
0
|
365 day
|
|
197
|
Ống hút nha khoa
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
365 day
|
|
198
|
Oxyd kẽm
|
2.106.000
|
2.106.000
|
0
|
365 day
|
|
199
|
Que (cây) đưa chất hàn
|
2.795.000
|
2.795.000
|
0
|
365 day
|
|
200
|
Sò đánh bóng cao răng ( bột đánh bóng cao răng)
|
1.423.200
|
1.423.200
|
0
|
365 day
|
|
201
|
Thạch cao đá
|
1.602.000
|
1.602.000
|
0
|
365 day
|
|
202
|
Thuốc diệt tủy
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
365 day
|
|
203
|
Trâm máy điều trị nội nha (trâm điều trị tủy răng)
|
14.950.000
|
14.950.000
|
0
|
365 day
|
|
204
|
Vật liệu hàn răng
|
482.760.000
|
482.760.000
|
0
|
365 day
|
|
205
|
Xi măng gắn phục hình (loại 1)
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
365 day
|
|
206
|
Xi măng gắn phục hình (loại 2)
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
365 day
|
|
207
|
Hộp đựng bông cồn inox
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 day
|
|
208
|
Hộp inox đựng dụng cụ
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
365 day
|
|
209
|
Kéo inox các loại, các cỡ
|
28.752.500
|
28.752.500
|
0
|
365 day
|
|
210
|
Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
365 day
|
|
211
|
Kìm kẹp kim inox
|
3.744.000
|
3.744.000
|
0
|
365 day
|
|
212
|
Ống cắm pank cao 15 cm
|
5.220.000
|
5.220.000
|
0
|
365 day
|
|
213
|
Pank các loại, các cỡ
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
365 day
|
|
214
|
Pank khuỷu Inox 13cm, đầu nhỏ nhất
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 day
|
|
215
|
Pank lấy dị vật các cỡ
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 day
|
|
216
|
Pank sinh thiết các cỡ
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 day
|
|
217
|
Que tăm bông Inox Dài 17cm
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 day
|
|
218
|
Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
219
|
Bộ kít nhuộm Papanicolaou
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 day
|
|
220
|
Bộ kít nhuộm PAS (nhuộm mô)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
221
|
Băng dính chỉ thị nhiệt
|
63.240.000
|
63.240.000
|
0
|
365 day
|
|
222
|
Chỉ thị hóa học đa thông số (3 thông số) kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
70.370.000
|
70.370.000
|
0
|
365 day
|
|
223
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước (2 thông số), kích thước 1.5 cm x 20 cm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
224
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng khí EO
|
26.784.000
|
26.784.000
|
0
|
365 day
|
|
225
|
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn hơi nước
|
62.860.000
|
62.860.000
|
0
|
365 day
|
|
226
|
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn bằng khí EO
|
106.704.000
|
106.704.000
|
0
|
365 day
|
|
227
|
Gói thử chức năng của máy hấp ướt
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
228
|
Que lấy mẫu ATP giám sát bề mặt trang thiết bị chăm sóc bệnh nhân
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 day
|
|
229
|
Cồn 70°
|
324.900.000
|
324.900.000
|
0
|
365 day
|
|
230
|
Cồn 90°
|
6.708.000
|
6.708.000
|
0
|
365 day
|
|
231
|
Cồn tuyệt đối
|
79.266.000
|
79.266.000
|
0
|
365 day
|
|
232
|
Parafin hạt tinh khiết
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
365 day
|
|
233
|
Dầu Parafin
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
365 day
|
|
234
|
Dung dịch Giêm sa (dung dịch mẹ )
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 day
|
|
235
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Ortho - Phthaladehyde: 0,55%) (Can 5lít)
|
436.200.000
|
436.200.000
|
0
|
365 day
|
|
236
|
Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Can 5lít)
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
365 day
|
|
237
|
Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Chai 1 lít)
|
11.275.000
|
11.275.000
|
0
|
365 day
|
|
238
|
Dung dịch Oxy già 3% ,
|
13.368.000
|
13.368.000
|
0
|
365 day
|
|
239
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (Can 5lít)
|
326.130.000
|
326.130.000
|
0
|
365 day
|
|
240
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Can 5lít)(loại 1)
|
419.496.000
|
419.496.000
|
0
|
365 day
|
|
241
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 1)
|
115.361.400
|
115.361.400
|
0
|
365 day
|
|
242
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Can 5lít) (loại 2)
|
176.436.000
|
176.436.000
|
0
|
365 day
|
|
243
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 2)
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
365 day
|
|
244
|
Dung dịch tiền khử khuẩn và làm sạch dụng cụ (Can 5lít)
|
244.944.000
|
244.944.000
|
0
|
365 day
|
|
245
|
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật (Can 5lít)
|
151.662.000
|
151.662.000
|
0
|
365 day
|
|
246
|
Dung dịch tan gỉ
|
32.445.000
|
32.445.000
|
0
|
365 day
|
|
247
|
Dung dịch tan gỉ chứa hợp chất kiềm
|
43.260.000
|
43.260.000
|
0
|
365 day
|
|
248
|
Formol ≥ 37%
|
35.490.000
|
35.490.000
|
0
|
365 day
|
|
249
|
Keo gắn lamen
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
365 day
|
|
250
|
Que test thử tồn dư Peroxide
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 day
|
|
251
|
Than hoạt (bột mịn)
|
380.000
|
380.000
|
0
|
365 day
|
|
252
|
Viên khử trùng dụng cụ, bề mặt, đồ vải
|
32.080.000
|
32.080.000
|
0
|
365 day
|
|
253
|
Vôi soda ( dùng trong y tế)
|
64.680.000
|
64.680.000
|
0
|
365 day
|
|
254
|
Xylene C8H10 99%
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
365 day
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn as follows:
- Has relationships with 831 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 6.83 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 69.75%, Construction 2.45%, Consulting 0.27%, Non-consulting 27.25%, Mixed 0.28%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 4,592,284,344,982 VND, in which the total winning value is: 2,076,061,951,479 VND.
- The savings rate is: 54.79%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.