Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package No. 14: Common medical supplies and pharmaceutical chemicals in 2024 (including 254 items)

    Watching    
Find: 16:39 27/11/2023
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Common medical supplies and pharmaceutical chemicals in 2024 - 1st time
Bidding package name
Bidding package No. 14: Common medical supplies and pharmaceutical chemicals in 2024 (including 254 items)
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services, revenue paid by the Social Insurance agency and lawful revenue of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
All in One
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
10:00 18/12/2023
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
1786/QĐ-BVĐKXP
Approval date
27/11/2023 16:32
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:37 27/11/2023
to
10:00 18/12/2023
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 18/12/2023
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter
Bid security amount
283.769.000 VND
Amount in words
Two hundred eighty three million seven hundred sixty nine thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Áo giấy phẫu thuật loại 1
87.126.000
87.126.000
0
365 day
2
Áo giấy phẫu thuật loại 2
192.500.000
192.500.000
0
365 day
3
Băng dán 2cm x 6cm (băng dán cá nhân)
87.030.000
87.030.000
0
365 day
4
Băng dán vô trùng trước mổ 15cm x 28cm
29.640.000
29.640.000
0
365 day
5
Băng dán vô trùng trước mổ 30cm x 28cm
153.300.000
153.300.000
0
365 day
6
Băng dính có gạc vô trùng 10cm x 9cm
8.334.000
8.334.000
0
365 day
7
Băng dính có gạc vô trùng 15cm x 9cm
9.216.000
9.216.000
0
365 day
8
Băng dính có gạc vô trùng 20cm x 9cm
11.571.000
11.571.000
0
365 day
9
Băng dính có gạc vô trùng 25cm x 9cm
20.202.000
20.202.000
0
365 day
10
Băng dính có gạc vô trùng 5cm x 7cm
42.630.000
42.630.000
0
365 day
11
Băng dính cuộn co giãn 10m x 10cm
551.250.000
551.250.000
0
365 day
12
Băng dính lụa 5cm x 5m
321.930.000
321.930.000
0
365 day
13
Băng dính thay thế chỉ khâu 75mm x 6mm
1.260.000
1.260.000
0
365 day
14
Băng dính trong suốt có gạc vô trùng không thấm nước 5cm x 7cm
41.580.000
41.580.000
0
365 day
15
Băng dính trong suốt vô trùng không thấm nước 6cm x 8cm
97.902.000
97.902.000
0
365 day
16
Băng thun 10cm x 4,5m
154.110.000
154.110.000
0
365 day
17
Băng thun 15cm x 4,5m
294.840.000
294.840.000
0
365 day
18
Băng thun 7,5cm x 4,5m
24.192.000
24.192.000
0
365 day
19
Băng thun có keo 10cm x 4,5m
104.580.000
104.580.000
0
365 day
20
Bộ bẫy đờm
214.250.000
214.250.000
0
365 day
21
Bộ bơm tiêm cản quang 1 nòng 190ml
19.110.000
19.110.000
0
365 day
22
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng- 150ml
40.950.000
40.950.000
0
365 day
23
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
88.200.000
88.200.000
0
365 day
24
Bộ bơm tiêm thuốc đối quang từ
52.920.000
52.920.000
0
365 day
25
Bơm tiêm nha khoa inox
3.690.000
3.690.000
0
365 day
26
Bông mỡ
2.520.000
2.520.000
0
365 day
27
Cán dao mổ các số
1.425.000
1.425.000
0
365 day
28
Canuyl mở khí quản các cỡ
18.427.500
18.427.500
0
365 day
29
Canuyn Mayor các cỡ
12.000.000
12.000.000
0
365 day
30
Cassette (khuôn) đựng, đúc bệnh phẩm có nắp
40.000.000
40.000.000
0
365 day
31
Catheter rốn 1 nòng trẻ em số 3,5Fr
4.250.000
4.250.000
0
365 day
32
Catheter rốn 1 nòng trẻ em số 5Fr
4.250.000
4.250.000
0
365 day
33
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn
1.561.000.000
1.561.000.000
0
365 day
34
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
242.486.400
242.486.400
0
365 day
35
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn
5.600.000
5.600.000
0
365 day
36
Catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi (Bộ Longline)
80.000.000
80.000.000
0
365 day
37
Chạc ba tiêm có dây nối dài 25 cm
480.000.000
480.000.000
0
365 day
38
Chạc ba tiêm không dây nối
30.000.000
30.000.000
0
365 day
39
Chất liệu cầm máu bằng cellulose tự tiêu kích thước 10 cm x 20cm
510.972.000
510.972.000
0
365 day
40
Chất liệu cầm máu bằng collagen kích thước 5cm x 8cm
58.968.000
58.968.000
0
365 day
41
Sáp cầm máu xương
23.379.915
23.379.915
0
365 day
42
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng gelatin dạng xốp kích thước: 7cm x 5cmx 1cm
8.190.000
8.190.000
0
365 day
43
Chỉ không tiêu đa sợi polyester số 2/0
2.705.328
2.705.328
0
365 day
44
Chỉ không tiêu đa sợi polyester số 3/0
3.307.500
3.307.500
0
365 day
45
Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene số 2/0 (1 kim)
114.912.000
114.912.000
0
365 day
46
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (2 kim)
82.404.000
82.404.000
0
365 day
47
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 3/0
27.888.000
27.888.000
0
365 day
48
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 1
11.566.800
11.566.800
0
365 day
49
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 2/0
192.137.400
192.137.400
0
365 day
50
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 3/0
183.783.600
183.783.600
0
365 day
51
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 4/0
108.599.400
108.599.400
0
365 day
52
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 5/0
55.792.800
55.792.800
0
365 day
53
Chỉ không tiêu đơn sợi polyamide số 6/0
68.796.000
68.796.000
0
365 day
54
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 2/0
17.342.000
17.342.000
0
365 day
55
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi số 3/0
7.848.750
7.848.750
0
365 day
56
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 1 (loại 1)
212.058.000
212.058.000
0
365 day
57
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 (loại 1)
142.758.000
142.758.000
0
365 day
58
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 (loại 1)
35.532.000
35.532.000
0
365 day
59
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 đa sợi 4/0 (loại 1)
78.321.600
78.321.600
0
365 day
60
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 (loại 1)
70.534.800
70.534.800
0
365 day
61
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu đỏ
9.500.000
9.500.000
0
365 day
62
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu vàng
9.500.000
9.500.000
0
365 day
63
Chỉ phẫu thuật nâng mô không tan, màu xanh
9.500.000
9.500.000
0
365 day
64
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2
143.100.000
143.100.000
0
365 day
65
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 5
143.100.000
143.100.000
0
365 day
66
Chỉ thép số 1
12.508.140
12.508.140
0
365 day
67
Dẫn lưu màng phổi ( troca màng phổi)
40.800.000
40.800.000
0
365 day
68
Đầu côn có lọc vô trùng loại 1000µl
1.260.000
1.260.000
0
365 day
69
Đầu côn có lọc vô trùng loại 200µl
840.000
840.000
0
365 day
70
Đầu côn không lọc 1000µl
1.600.000
1.600.000
0
365 day
71
Đầu côn không lọc không khía 200µl
6.960.000
6.960.000
0
365 day
72
Dây garo bằng vải
3.145.000
3.145.000
0
365 day
73
Dây nối 140cm
174.720.000
174.720.000
0
365 day
74
Dây nối 75cm
137.092.400
137.092.400
0
365 day
75
Dây nối bơm tiêm cản quang đơn 150cm, 300 psi
60.375.000
60.375.000
0
365 day
76
Dây oxy gọng kính các cỡ
110.000.000
110.000.000
0
365 day
77
Bộ truyền giảm đau tự động dùng một lần có chức năng PCA
1.800.000.000
1.800.000.000
0
365 day
78
Dây truyền dịch
1.117.200.000
1.117.200.000
0
365 day
79
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
342.613.400
342.613.400
0
365 day
80
Dây truyền máu
78.155.000
78.155.000
0
365 day
81
Đè lưỡi bằng gỗ
53.000.000
53.000.000
0
365 day
82
Đĩa petri nhựa vô trùng
44.000.000
44.000.000
0
365 day
83
Điện cực tim
215.180.700
215.180.700
0
365 day
84
Filter lọc khuẩn (3 chức năng: lọc khuẩn, làm ấm, làm ẩm)
369.170.000
369.170.000
0
365 day
85
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 100cm x 4 lớp
487.200
487.200
0
365 day
86
Gạc dẫn lưu 1,5cm x 100cm x 4 lớp
791.000
791.000
0
365 day
87
Gạc lưới Lipido-Colloid tẩm bạc 10cm x12cm
184.960.000
184.960.000
0
365 day
88
Gạc lưới lipido-colloid, kích thước 10cm x 10cm
92.500.000
92.500.000
0
365 day
89
Gạc tẩm bạc kích thước 10cm x 10cm
348.000.000
348.000.000
0
365 day
90
Găng phẫu thuật vô trùng sử dụng 1 lần
1.110.000.000
1.110.000.000
0
365 day
91
Găng tay khám bệnh sử dụng 1 lần
1.143.800.000
1.143.800.000
0
365 day
92
Gel bôi trơn
82.000.000
82.000.000
0
365 day
93
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
534.916.000
534.916.000
0
365 day
94
Huyết áp kế đồng hồ người lớn (bao đo huyết áp)
80.464.000
80.464.000
0
365 day
95
Ống nghe
26.880.000
26.880.000
0
365 day
96
Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 50cm; không lỗ
9.450.000
9.450.000
0
365 day
97
Khăn đặt phẫu thuật 50cm x 60cm; có lỗ
14.364.000
14.364.000
0
365 day
98
Khăn đặt phẫu thuật 80cm x 120cm; có lỗ
59.752.000
59.752.000
0
365 day
99
Khăn đặt phẫu thuật 80cm x 120cm; không lỗ
92.576.400
92.576.400
0
365 day
100
Khẩu trang y tế 3 lớp (không vô trùng)
6.837.600
6.837.600
0
365 day
101
Khẩu trang y tế 4 lớp (không vô trùng)
42.214.200
42.214.200
0
365 day
102
Khẩu trang y tế 4 lớp (vô trùng)
155.862.000
155.862.000
0
365 day
103
Kim bướm lấy máu chân không
6.312.000
6.312.000
0
365 day
104
Kim cánh bướm có dây nối các số
141.750.000
141.750.000
0
365 day
105
Kim châm cứu các số
99.530.000
99.530.000
0
365 day
106
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
147.357.000
147.357.000
0
365 day
107
Kim chọc tủy xương người lớn
4.800.000
4.800.000
0
365 day
108
Kim chọc tủy xương trẻ em
6.400.000
6.400.000
0
365 day
109
Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm
16.274.500
16.274.500
0
365 day
110
Kim gây tê ngoài màng cứng
222.233.000
222.233.000
0
365 day
111
Kim Lancet
2.850.000
2.850.000
0
365 day
112
Kim lấy máu chân không
22.400.000
22.400.000
0
365 day
113
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
265.500.000
265.500.000
0
365 day
114
Kim luồn ngắn dạng bút các số
76.000.000
76.000.000
0
365 day
115
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số
378.160.000
378.160.000
0
365 day
116
Kim luồn tĩnh mạch số 24G; 26G (không có cửa bơm thuốc)
1.480.250.000
1.480.250.000
0
365 day
117
Nút chặn kim luồn
700.000
700.000
0
365 day
118
La men kính - kích thước 22mm x 22mm
26.000.000
26.000.000
0
365 day
119
La men kính - kích thước 22mm x 40mm
21.600.000
21.600.000
0
365 day
120
Lam kính mài mờ (nhám)
13.338.000
13.338.000
0
365 day
121
Lam kính thường
3.131.000
3.131.000
0
365 day
122
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng (50ml)
30.324.000
30.324.000
0
365 day
123
Loa soi tai các cỡ
5.760.000
5.760.000
0
365 day
124
Lưỡi dao cắt tiêu bản giải phẫu bệnh
76.500.000
76.500.000
0
365 day
125
Lưỡi dao mổ các số
38.850.000
38.850.000
0
365 day
126
Mask khí dung các cỡ
230.000.000
230.000.000
0
365 day
127
Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần các cỡ
252.000.000
252.000.000
0
365 day
128
Mask thở oxy có túi các cỡ
60.480.000
60.480.000
0
365 day
129
Meche phẫu thuật 3,5 cm x 75 cm x 6 lớp
907.200
907.200
0
365 day
130
Meche phẫu thuật 4,5 cm x 75 cm x 4 lớp
1.045.200
1.045.200
0
365 day
131
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
50.520.000
50.520.000
0
365 day
132
Mũi khoan phẫu thuật cắt xương
32.400.000
32.400.000
0
365 day
133
Ngáng miệng (ngáng miệng trong nội soi)
72.000.000
72.000.000
0
365 day
134
Nhiệt kế thủy ngân
23.000.000
23.000.000
0
365 day
135
Ống chẹn khí phế quản (BLOCKER)
24.000.000
24.000.000
0
365 day
136
Ống đặt nội khí quản có bóng sử dụng một lần các cỡ
121.170.000
121.170.000
0
365 day
137
Ống đặt nội khí quản không bóng sử dụng một lần các cỡ
28.875.000
28.875.000
0
365 day
138
Ống nội khí quản lò xo người lớn
101.755.720
101.755.720
0
365 day
139
Ống nội khí quản lò xo trẻ em
164.658.520
164.658.520
0
365 day
140
Ống đỡ kim lấy máu chân không ( holder)
141.750
141.750
0
365 day
141
Ống nối dùng cho máy thở (sâu máy thở)
52.920.000
52.920.000
0
365 day
142
Ống hút đờm kín
80.841.600
80.841.600
0
365 day
143
Ống máu lắng
4.504.500
4.504.500
0
365 day
144
Ống lưu mẫu 1,5ml có nắp
8.816.000
8.816.000
0
365 day
145
Ống lưu mẫu nắp vặn
5.040.000
5.040.000
0
365 day
146
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
1.218.000
1.218.000
0
365 day
147
Ống nghiệm nhựa có nắp phi 16mm, dài 100mm
44.000.000
44.000.000
0
365 day
148
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml
4.557.000
4.557.000
0
365 day
149
Ống nghiệm thủy tinh 5ml
12.000.000
12.000.000
0
365 day
150
Pipet nhựa cỡ 3ml
5.000.000
5.000.000
0
365 day
151
Que cấy nhựa vô trùng 1µl, 10µl
13.200.000
13.200.000
0
365 day
152
Sonde cho ăn các cỡ
80.000.000
80.000.000
0
365 day
153
Sonde cho ăn có nắp 6Fr, 8Fr
1.400.000
1.400.000
0
365 day
154
Sonde chữ T các số
4.000.000
4.000.000
0
365 day
155
Sonde dẫn lưu ổ bụng
26.000.000
26.000.000
0
365 day
156
Sonde Folay 3 nhánh các số
96.390.000
96.390.000
0
365 day
157
Sonde Foley 2 nhánh các số
173.800.000
173.800.000
0
365 day
158
Sonde hút nhớt có kiểm soát các số
330.000.000
330.000.000
0
365 day
159
Sonde Petze các cỡ
1.120.000
1.120.000
0
365 day
160
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic)
350.000.000
350.000.000
0
365 day
161
Dây dẫn đường dùng với stent niệu quản
375.000.000
375.000.000
0
365 day
162
Stent niệu quản (Sonde JJ) loại để trong cơ thể 01 tháng
401.940.000
401.940.000
0
365 day
163
Stent niệu quản (Sonde JJ) loại để trong cơ thể 12 tháng
98.000.000
98.000.000
0
365 day
164
Tăm bông bond nha khoa
1.200.000
1.200.000
0
365 day
165
Tấm trải Nilon vô trùng kích thước 100cm x 130cm.
76.230.000
76.230.000
0
365 day
166
Túi bọc máy vi phẫu vô trùng
11.963.970
11.963.970
0
365 day
167
Túi camera
63.980.000
63.980.000
0
365 day
168
Túi đựng nước tiểu có quai treo (V = 2 lít)
96.250.000
96.250.000
0
365 day
169
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước 10cm x 200m.
18.270.000
18.270.000
0
365 day
170
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước 15cm x 200m.
54.192.600
54.192.600
0
365 day
171
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 20cm x 200m.
69.600.000
69.600.000
0
365 day
172
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 25cm x 200m.
42.900.000
42.900.000
0
365 day
173
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt khuẩn kích thước: 30cm x 200m.
82.656.000
82.656.000
0
365 day
174
Túi ép dẹp dùng hấp tiệt trùng kích thước: 35cm x 200m.
47.520.000
47.520.000
0
365 day
175
Túi phồng dùng hấp tiệt trùng kích thước: 25cm x 6.5cm x100m
15.600.000
15.600.000
0
365 day
176
Túi phồng dùng hấp tiệt trùng kích thước: 30cm x 6,5cm x 100m
18.720.000
18.720.000
0
365 day
177
Vòng định danh người lớn 24cm
91.743.750
91.743.750
0
365 day
178
Calcium hydroxide
5.250.000
5.250.000
0
365 day
179
Camphorate Parachlorophenol (chlophenocam, camphenol)
7.500.000
7.500.000
0
365 day
180
Cây lèn ngang
259.200.000
259.200.000
0
365 day
181
Chất hàn tạm
37.200.000
37.200.000
0
365 day
182
Chỉ co lợi
1.320.000
1.320.000
0
365 day
183
Chổi đánh bóng cao răng
1.896.000
1.896.000
0
365 day
184
Composite dạng tuýp
10.800.000
10.800.000
0
365 day
185
Composite dạng nhộng
14.400.000
14.400.000
0
365 day
186
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
27.300.000
27.300.000
0
365 day
187
Cục cắn
950.000
950.000
0
365 day
188
Đầu lấy cao răng lắp máy cao tần
32.220.000
32.220.000
0
365 day
189
Eugenol
5.100.000
5.100.000
0
365 day
190
Giấy thử cắn
21.157.500
21.157.500
0
365 day
191
Kim hàn ống tủy ( Kim Gutta)
65.250.000
65.250.000
0
365 day
192
Kìm nhổ răng người lớn
9.500.000
9.500.000
0
365 day
193
Kìm nhổ răng trẻ em
34.000.000
34.000.000
0
365 day
194
Lentulo
12.600.000
12.600.000
0
365 day
195
Nạo ngà răng
1.075.000
1.075.000
0
365 day
196
Nạo ổ răng
645.000
645.000
0
365 day
197
Ống hút nha khoa
42.900.000
42.900.000
0
365 day
198
Oxyd kẽm
2.106.000
2.106.000
0
365 day
199
Que (cây) đưa chất hàn
2.795.000
2.795.000
0
365 day
200
Sò đánh bóng cao răng ( bột đánh bóng cao răng)
1.423.200
1.423.200
0
365 day
201
Thạch cao đá
1.602.000
1.602.000
0
365 day
202
Thuốc diệt tủy
12.800.000
12.800.000
0
365 day
203
Trâm máy điều trị nội nha (trâm điều trị tủy răng)
14.950.000
14.950.000
0
365 day
204
Vật liệu hàn răng
482.760.000
482.760.000
0
365 day
205
Xi măng gắn phục hình (loại 1)
19.800.000
19.800.000
0
365 day
206
Xi măng gắn phục hình (loại 2)
26.040.000
26.040.000
0
365 day
207
Hộp đựng bông cồn inox
8.100.000
8.100.000
0
365 day
208
Hộp inox đựng dụng cụ
1.280.000
1.280.000
0
365 day
209
Kéo inox các loại, các cỡ
28.752.500
28.752.500
0
365 day
210
Kẹp phẫu tích các loại, các cỡ
8.600.000
8.600.000
0
365 day
211
Kìm kẹp kim inox
3.744.000
3.744.000
0
365 day
212
Ống cắm pank cao 15 cm
5.220.000
5.220.000
0
365 day
213
Pank các loại, các cỡ
16.128.000
16.128.000
0
365 day
214
Pank khuỷu Inox 13cm, đầu nhỏ nhất
3.200.000
3.200.000
0
365 day
215
Pank lấy dị vật các cỡ
2.800.000
2.800.000
0
365 day
216
Pank sinh thiết các cỡ
4.800.000
4.800.000
0
365 day
217
Que tăm bông Inox Dài 17cm
4.000.000
4.000.000
0
365 day
218
Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin
168.000.000
168.000.000
0
365 day
219
Bộ kít nhuộm Papanicolaou
26.400.000
26.400.000
0
365 day
220
Bộ kít nhuộm PAS (nhuộm mô)
36.000.000
36.000.000
0
365 day
221
Băng dính chỉ thị nhiệt
63.240.000
63.240.000
0
365 day
222
Chỉ thị hóa học đa thông số (3 thông số) kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước
70.370.000
70.370.000
0
365 day
223
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước (2 thông số), kích thước 1.5 cm x 20 cm
75.000.000
75.000.000
0
365 day
224
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng khí EO
26.784.000
26.784.000
0
365 day
225
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn hơi nước
62.860.000
62.860.000
0
365 day
226
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn bằng khí EO
106.704.000
106.704.000
0
365 day
227
Gói thử chức năng của máy hấp ướt
90.000.000
90.000.000
0
365 day
228
Que lấy mẫu ATP giám sát bề mặt trang thiết bị chăm sóc bệnh nhân
132.000.000
132.000.000
0
365 day
229
Cồn 70°
324.900.000
324.900.000
0
365 day
230
Cồn 90°
6.708.000
6.708.000
0
365 day
231
Cồn tuyệt đối
79.266.000
79.266.000
0
365 day
232
Parafin hạt tinh khiết
71.250.000
71.250.000
0
365 day
233
Dầu Parafin
28.600.000
28.600.000
0
365 day
234
Dung dịch Giêm sa (dung dịch mẹ )
16.500.000
16.500.000
0
365 day
235
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Ortho - Phthaladehyde: 0,55%) (Can 5lít)
436.200.000
436.200.000
0
365 day
236
Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Can 5lít)
402.000.000
402.000.000
0
365 day
237
Dung dịch làm sạch có chứa enzyme (Chai 1 lít)
11.275.000
11.275.000
0
365 day
238
Dung dịch Oxy già 3% ,
13.368.000
13.368.000
0
365 day
239
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (Can 5lít)
326.130.000
326.130.000
0
365 day
240
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Can 5lít)(loại 1)
419.496.000
419.496.000
0
365 day
241
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 1)
115.361.400
115.361.400
0
365 day
242
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Can 5lít) (loại 2)
176.436.000
176.436.000
0
365 day
243
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Chai 500ml)(loại 2)
34.200.000
34.200.000
0
365 day
244
Dung dịch tiền khử khuẩn và làm sạch dụng cụ (Can 5lít)
244.944.000
244.944.000
0
365 day
245
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật (Can 5lít)
151.662.000
151.662.000
0
365 day
246
Dung dịch tan gỉ
32.445.000
32.445.000
0
365 day
247
Dung dịch tan gỉ chứa hợp chất kiềm
43.260.000
43.260.000
0
365 day
248
Formol ≥ 37%
35.490.000
35.490.000
0
365 day
249
Keo gắn lamen
22.800.000
22.800.000
0
365 day
250
Que test thử tồn dư Peroxide
13.000.000
13.000.000
0
365 day
251
Than hoạt (bột mịn)
380.000
380.000
0
365 day
252
Viên khử trùng dụng cụ, bề mặt, đồ vải
32.080.000
32.080.000
0
365 day
253
Vôi soda ( dùng trong y tế)
64.680.000
64.680.000
0
365 day
254
Xylene C8H10 99%
36.960.000
36.960.000
0
365 day

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn as follows:

  • Has relationships with 831 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 6.83 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 69.75%, Construction 2.45%, Consulting 0.27%, Non-consulting 27.25%, Mixed 0.28%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 4,592,284,344,982 VND, in which the total winning value is: 2,076,061,951,479 VND.
  • The savings rate is: 54.79%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package No. 14: Common medical supplies and pharmaceutical chemicals in 2024 (including 254 items)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package No. 14: Common medical supplies and pharmaceutical chemicals in 2024 (including 254 items)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 119

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second