Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bidding package No. 2: Bidding package for medicinal herbs, drugs combining medicinal substances with medicinal herbs and traditional medicines

    Watching    
Find: 16:47 25/12/2024
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Centralized procurement of drugs for public medical facilities in Vinh Long province in the period 2024 - 2026
Bidding package name
Bidding package No. 2: Bidding package for medicinal herbs, drugs combining medicinal substances with medicinal herbs and traditional medicines
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services; Revenue paid by the Social Insurance agency and other legal revenue sources of public medical facilities in Vinh Long province in the period 2024-2026
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:00 14/01/2025
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
4079/QĐ-SYT
Approval date
25/12/2024 16:39
Approval Authority
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
16:45 25/12/2024
to
08:00 14/01/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:30 14/01/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
3.469.528.550 VND
Amount in words
Three billion four hundred sixty nine million five hundred twenty eight thousand five hundred fifty dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Unit name Role Address
1 Tổ chuyên gia Sở Y tế Vĩnh Long Consulting for setting up E-HSMT Số 8, đường 30 tháng 4, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
2 Tổ Thẩm định Sở Y tế Vĩnh Long E-HSMT . appraisal consulting Số 8, đường 30 tháng 4, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
3 Tổ chuyên gia Sở Y tế Vĩnh Long E-HSDT assessment consulting Số 8, đường 30 tháng 4, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long
4 Tổ Thẩm định Sở Y tế Vĩnh Long Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 8, đường 30 tháng 4, Phường 1, Tp Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Gừng.
29.946.000
29.946.000
0
24 month
2
Gừng.
129.752.800
129.752.800
0
24 month
3
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
1.764.291.200
1.764.291.200
0
24 month
4
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
603.382.500
603.382.500
0
24 month
5
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
305.170.440
305.170.440
0
24 month
6
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
181.140.000
181.140.000
0
24 month
7
Actisô.
66.150.000
66.150.000
0
24 month
8
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
393.312.500
393.312.500
0
24 month
9
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
1.223.509.300
1.223.509.300
0
24 month
10
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
180.000.000
180.000.000
0
24 month
11
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
755.925.450
755.925.450
0
24 month
12
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
4.301.438.736
4.301.438.736
0
24 month
13
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
121.963.100
121.963.100
0
24 month
14
Bạch thược , Bạch truật , Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
248.469.000
248.469.000
0
24 month
15
Bồ bồ
378.880.000
378.880.000
0
24 month
16
Cao khô lá dâu tằm.
19.992.000
19.992.000
0
24 month
17
Diếp cá, Rau má.
299.881.560
299.881.560
0
24 month
18
Diệp hạ châu.
25.747.200
25.747.200
0
24 month
19
Diệp hạ châu.
1.072.937.500
1.072.937.500
0
24 month
20
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
541.985.000
541.985.000
0
24 month
21
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
1.398.948.700
1.398.948.700
0
24 month
22
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
1.895.801.040
1.895.801.040
0
24 month
23
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
1.860.537.840
1.860.537.840
0
24 month
24
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
491.400.000
491.400.000
0
24 month
25
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
1.874.141.100
1.874.141.100
0
24 month
26
Hoạt thạch, Cam thảo.
27.560.000
27.560.000
0
24 month
27
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma.
432.432.000
432.432.000
0
24 month
28
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
366.915.150
366.915.150
0
24 month
29
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
647.083.920
647.083.920
0
24 month
30
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
1.591.204.000
1.591.204.000
0
24 month
31
Kim tiền thảo.
462.083.200
462.083.200
0
24 month
32
Kim tiền thảo.
2.077.456.500
2.077.456.500
0
24 month
33
Kim tiền thảo.
424.214.280
424.214.280
0
24 month
34
Kim tiền thảo.
349.920.000
349.920.000
0
24 month
35
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
72.000.000
72.000.000
0
24 month
36
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
317.440.000
317.440.000
0
24 month
37
Kim tiền thảo, Râu mèo
3.860.551.260
3.860.551.260
0
24 month
38
Kim tiền thảo, trạch tả
215.712.000
215.712.000
0
24 month
39
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
351.708.000
351.708.000
0
24 month
40
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
1.520.521.000
1.520.521.000
0
24 month
41
Pygeum africanum.
121.280.000
121.280.000
0
24 month
42
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
1.087.115.400
1.087.115.400
0
24 month
43
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
421.368.000
421.368.000
0
24 month
44
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
96.000.000
96.000.000
0
24 month
45
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
4.337.386.880
4.337.386.880
0
24 month
46
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
5.268.760.000
5.268.760.000
0
24 month
47
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
5.366.606.400
5.366.606.400
0
24 month
48
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa/Thục địa , Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
3.080.377.350
3.080.377.350
0
24 month
49
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm.
600.000.000
600.000.000
0
24 month
50
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo.
5.480.279.000
5.480.279.000
0
24 month
51
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
1.431.520.000
1.431.520.000
0
24 month
52
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2.496.001.200
2.496.001.200
0
24 month
53
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm.
267.410.700
267.410.700
0
24 month
54
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
381.033.000
381.033.000
0
24 month
55
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
819.200.000
819.200.000
0
24 month
56
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
130.200.000
130.200.000
0
24 month
57
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
3.616.612.545
3.616.612.545
0
24 month
58
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
934.560.000
934.560.000
0
24 month
59
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
368.000.000
368.000.000
0
24 month
60
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
439.208.000
439.208.000
0
24 month
61
Hy thiêm, Thiên niên kiện
2.113.994.400
2.113.994.400
0
24 month
62
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
2.964.500.000
2.964.500.000
0
24 month
63
Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật.
392.103.000
392.103.000
0
24 month
64
Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1.078.000.000
1.078.000.000
0
24 month
65
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
1.067.365.320
1.067.365.320
0
24 month
66
Mã tiền ,Hương phụ, Mộc hương,Quế chi, Thương truật, Địa liền
5.284.000.000
5.284.000.000
0
24 month
67
Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược/Bạch truật, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa.
610.200.000
610.200.000
0
24 month
68
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
3.541.718.418
3.541.718.418
0
24 month
69
Bạch truật, Đảng sâm. Ý dĩ. Liên nhục, Hoài sơn, Sa nhân. Cam thảo. Bạch linh. Trần bì. Mạch nha/Sơn tra. (Cát cánh), (Thần khúc).
160.000.000
160.000.000
0
24 month
70
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu.
108.339.360
108.339.360
0
24 month
71
Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
274.680.000
274.680.000
0
24 month
72
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
206.640.000
206.640.000
0
24 month
73
Chè dây.
623.925.225
623.925.225
0
24 month
74
Chè dây.
414.072.000
414.072.000
0
24 month
75
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du
421.454.200
421.454.200
0
24 month
76
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
171.233.400
171.233.400
0
24 month
77
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
1.156.992.858
1.156.992.858
0
24 month
78
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
129.600.000
129.600.000
0
24 month
79
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
2.775.237.500
2.775.237.500
0
24 month
80
Mật ong, Nghệ.
981.766.170
981.766.170
0
24 month
81
Mật ong, Nghệ.
28.800.000
28.800.000
0
24 month
82
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
1.749.932.100
1.749.932.100
0
24 month
83
Mộc hương. Hoàng liên. (Xích thược/ Bạch thược), (Ngô thù du).
114.240.000
114.240.000
0
24 month
84
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du
799.003.240
799.003.240
0
24 month
85
Nghệ vàng.
332.304.000
332.304.000
0
24 month
86
Nghệ vàng
183.600.000
183.600.000
0
24 month
87
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
358.800.000
358.800.000
0
24 month
88
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương
595.267.500
595.267.500
0
24 month
89
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Gừng tươi, Đại táo.
925.481.718
925.481.718
0
24 month
90
Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì.
419.430.000
419.430.000
0
24 month
91
Thương truật, Trần bì, Cam thảo, Hậu phác.
312.000.000
312.000.000
0
24 month
92
Tô mộc
279.000.000
279.000.000
0
24 month
93
Tô mộc.
396.396.000
396.396.000
0
24 month
94
Tỏi, Nghệ.
1.843.476.180
1.843.476.180
0
24 month
95
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
1.029.000.000
1.029.000.000
0
24 month
96
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
558.880.000
558.880.000
0
24 month
97
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
419.742.400
419.742.400
0
24 month
98
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
607.200.000
607.200.000
0
24 month
99
Xích đồng nam. Ngấy hương. Thục địa. Hoài sơn. Đan bi. Bạch linh. Trạch tả. Mật ong.
399.000.000
399.000.000
0
24 month
100
Xuyên tâm liên
108.360.000
108.360.000
0
24 month
101
Đan sâm, Tam thất.
197.274.000
197.274.000
0
24 month
102
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến.
614.237.757
614.237.757
0
24 month
103
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
1.605.828.000
1.605.828.000
0
24 month
104
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba
709.800.000
709.800.000
0
24 month
105
Đinh lăng. Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
6.257.736.000
6.257.736.000
0
24 month
106
Đinh lăng. Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
249.600.000
249.600.000
0
24 month
107
Đinh lăng. Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
2.693.760.000
2.693.760.000
0
24 month
108
Đinh lăng. Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
5.719.572.495
5.719.572.495
0
24 month
109
Địa long, Hoàng kỳ, Xích thược, Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân, Hồng hoa
128.000.000
128.000.000
0
24 month
110
Địa long, Hoàng kỳ, Xích thược, Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân, Hồng hoa
184.800.000
184.800.000
0
24 month
111
Địa long, Hoàng kỳ, Xích thược, Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân, Hồng hoa
755.200.000
755.200.000
0
24 month
112
Đương quy, Bạch quả.
2.503.200.000
2.503.200.000
0
24 month
113
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình Vôi/Rotundin.
234.800.000
234.800.000
0
24 month
114
Lá sen,Vông nem,  Lạc tiên, Bình vôi
445.125.780
445.125.780
0
24 month
115
Lá sen, Lá vông/Vông nem,  Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
805.901.250
805.901.250
0
24 month
116
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
296.400.000
296.400.000
0
24 month
117
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
1.155.920.000
1.155.920.000
0
24 month
118
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
171.696.000
171.696.000
0
24 month
119
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
1.990.144.000
1.990.144.000
0
24 month
120
Đương quy, Đan sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Cát cánh, Táo nhân, Viễn chí, Cam thảo, Huyền sâm, Sinh địa, Ngũ vị tử, Bá tử nhân, Mạch môn, Thiên môn.
592.320.000
592.320.000
0
24 month
121
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
157.680.000
157.680.000
0
24 month
122
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà
527.000.000
527.000.000
0
24 month
123
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
349.587.000
349.587.000
0
24 month
124
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
943.034.400
943.034.400
0
24 month
125
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.257.145.500
1.257.145.500
0
24 month
126
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
652.800.000
652.800.000
0
24 month
127
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1.648.113.600
1.648.113.600
0
24 month
128
Lá thường xuân.
41.000.000
41.000.000
0
24 month
129
Lá thường xuân.
552.000.000
552.000.000
0
24 month
130
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
215.944.200
215.944.200
0
24 month
131
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
576.000.000
576.000.000
0
24 month
132
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
1.797.250.000
1.797.250.000
0
24 month
133
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
1.103.089.680
1.103.089.680
0
24 month
134
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
1.240.750.000
1.240.750.000
0
24 month
135
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
541.200.000
541.200.000
0
24 month
136
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
279.864.000
279.864.000
0
24 month
137
Hải mã, Lộc nhung. Nhân sâm. Quế.
167.580.000
167.580.000
0
24 month
138
Linh chi, Đương quy.
263.500.000
263.500.000
0
24 month
139
Lộc giác giao. Thục địa. Sơn thù, Hoài sơn. Đỗ trọng. Đương quy. Càu ký tử/Kỷ tử, Thỏ ty tử. Quế nhục. Phụ tử chế/Hắc phụ.
192.400.000
192.400.000
0
24 month
140
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
733.049.200
733.049.200
0
24 month
141
Thục điạ, Hoài sơn, Sơn thù, Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì, Quế nhục, Phụ tử chế
151.280.000
151.280.000
0
24 month
142
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
964.596.000
964.596.000
0
24 month
143
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
1.478.880.000
1.478.880.000
0
24 month
144
Bột bèo hoa dâu.
1.090.854.030
1.090.854.030
0
24 month
145
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
212.000.000
212.000.000
0
24 month
146
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo.
110.400.000
110.400.000
0
24 month
147
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo.
395.656.000
395.656.000
0
24 month
148
Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, ngưu tất, Ích mẫu, Đan sâm
1.680.746.400
1.680.746.400
0
24 month
149
Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, ngưu tất, Ích mẫu, Đan sâm
4.327.879.000
4.327.879.000
0
24 month
150
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa.
313.919.450
313.919.450
0
24 month
151
Hải sâm
34.200.000
34.200.000
0
24 month
152
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long,  Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
476.322.000
476.322.000
0
24 month
153
Hoàng kỳ, Đương quy, kỷ tử
414.465.600
414.465.600
0
24 month
154
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, (Bạch truật).
512.587.047
512.587.047
0
24 month
155
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
1.342.600.000
1.342.600.000
0
24 month
156
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
322.522.200
322.522.200
0
24 month
157
Thiên hoa phấn; Thạch cao; Bạch linh; Mẫu đơn bì; Nhân sâm; Hoàng liên; Sinh địa; Mạch môn; Câu kỷ tử; Hoàng kỳ; Ngũ vị tử
234.000.000
234.000.000
0
24 month
158
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
1.030.680.000
1.030.680.000
0
24 month
159
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
23.920.000
23.920.000
0
24 month
160
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
627.538.500
627.538.500
0
24 month
161
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả
1.722.000.000
1.722.000.000
0
24 month
162
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
46.599.840
46.599.840
0
24 month
163
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
52.500.000
52.500.000
0
24 month
164
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
352.800.000
352.800.000
0
24 month
165
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
985.880.000
985.880.000
0
24 month
166
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
222.320.000
222.320.000
0
24 month
167
Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng Phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
1.283.788.200
1.283.788.200
0
24 month
168
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
1.373.680.000
1.373.680.000
0
24 month
169
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
173.716.620
173.716.620
0
24 month
170
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy) .
129.350.000
129.350.000
0
24 month
171
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
555.270.000
555.270.000
0
24 month
172
Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/ Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế.
336.000.000
336.000.000
0
24 month
173
Dầu gió các loại. (Tinh dầu bạc hà 1.92ml, Menthol 0.48ml, Camphor 0.3ml, Tinh dầu hương nhu 0.15ml)
249.691.000
249.691.000
0
24 month
174
Dầu gió các loại. (Tinh dầu bạc hà 2.44g, Tinh dầu quế 5mg, Tinh dầu đinh hương 20mg)
48.195.000
48.195.000
0
24 month
175
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
362.880.000
362.880.000
0
24 month
176
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
2.093.740.000
2.093.740.000
0
24 month
177
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
1.632.510.000
1.632.510.000
0
24 month

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long as follows:

  • Has relationships with 334 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 14.91 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 89.05%, Construction 6.57%, Consulting 4.38%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 6,130,387,033,761 VND, in which the total winning value is: 3,503,707,585,661 VND.
  • The savings rate is: 42.85%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bidding package No. 2: Bidding package for medicinal herbs, drugs combining medicinal substances with medicinal herbs and traditional medicines". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bidding package No. 2: Bidding package for medicinal herbs, drugs combining medicinal substances with medicinal herbs and traditional medicines" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 24

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second