Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vét hữu cơ đổ đi bằng máy đào 1,6m3, Lvc=3Km, đất cấp II |
1.6335 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, Lvc= 1km, đất cấp II (Đổ đi) |
1.6335 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.6335 |
100m3/km |
||
4 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (tận dụng đắp nền) |
1.2038 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường đất cấp III (tận dụng đắp nền), cự ly vận chuyển Lvc ≤ 50m, |
2.5456 |
100m3 |
||
6 |
Lu xử lý nền đường đào đạt K>=0,95 |
5.2131 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K>=0,95 (Tận dụng từ đào nền + đào rãnh) |
7.0502 |
100m3 |
||
8 |
Khai thác đất đắp nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III |
3.8529 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 10T, Lvc=1km |
3.8529 |
10m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, Lvc=2km |
3.8529 |
10m3 |
||
11 |
Đào đất móng chân khay, tường chắn, đất cấp III |
0.816 |
100m3 |
||
12 |
Đắp đất chân khay, đất cấp III |
0.3996 |
100m3 |
||
13 |
Móng đường CPĐD loại 2 (Dmax37,5) dày 14cm, K>=0,98 |
1.116 |
100m3 |
||
14 |
Ván khuôn mặt đường |
0.4985 |
100m2 |
||
15 |
Giấy dầu tạo phẳng chống co ngót mất nước |
7.1925 |
100m2 |
||
16 |
Mặt đường BTXM đá 1x2 M250 |
115.0796 |
m3 |
||
17 |
Bê tông đá 1x2, M200 |
54.35 |
m3 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép, thép D6mm (CB240-T) |
1.0055 |
tấn |
||
19 |
Lớp vữa đệm M50 dày 3cm |
452.95 |
m2 |
||
20 |
Ống nhựa PVC thoát nước D50mm, L=0,5m (4m2/1 ống) |
0.565 |
100m |
||
21 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm tiêu chuẩn đệm lỗ thoát nước |
0.0463 |
100m3 |
||
22 |
Bê tông chân khay đá 1x2, M200 |
25.92 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn thi công chân khay |
1.296 |
100m2 |
||
24 |
Đá dăm đệm chân khay dày 10cm |
5.18 |
m3 |
||
25 |
Đào đất thi công cống, đất cấp III |
0.88 |
100m3 |
||
26 |
BTXM đá 2x4, M150 đệm móng, sân cống, chân khay |
10.95 |
m3 |
||
27 |
Ván móng móng cống, chân khay, sân cống |
0.7999 |
100m2 |
||
28 |
BTXM đá 1x2, M200 móng cống, sân cống, chân khay |
34.87 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn thi công tường đầu, tường cánh |
0.3504 |
100m2 |
||
30 |
BTXM đá 1x2, M200 tường đầu, tường cánh |
5.22 |
m3 |
||
31 |
BTXM đá 1x2, M200 chèn ống cống |
3.01 |
m3 |
||
32 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống - bốc xếp lên |
9 |
cấu kiện |
||
33 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông ống cống - bốc xếp xuống |
9 |
cấu kiện |
||
34 |
Lắp đặt cống tròn bê tông ly tâm D=100cm, L=3,5m (HL93) |
9 |
đoạn ống |
||
35 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm |
6 |
mối nối |
||
36 |
Quét nhựa bitum nóng mặt ngoài ống cống |
118.75 |
m2 |
||
37 |
Đắp đất thủ công phạm vi cống, K>=0,95 |
1.16 |
100m3 |
||
38 |
Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m |
76 |
cái |
||
39 |
Đào đất hố móng |
0.54 |
m3 |
||
40 |
BTXM móng đá 2x4, M150 |
0.49 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn cột |
0.0171 |
100m2 |
||
42 |
BTXM cọc đá 1x2, M200 |
0.14 |
m3 |
||
43 |
Công tác GCLD >= 10mm |
0.0166 |
tấn |
||
44 |
Công tác GCLD cốt thép D<10mm |
0.0038 |
tấn |
||
45 |
Sơn cột thủy chí bê tông |
2.22 |
1m2 |
||
46 |
Lắp đặt cột và biển báo tròn D70 số hiệu P116 |
2 |
cái |