Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Bảng vẽ |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Bút lông |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Bảng pha màu |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Ống rửa bút |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Lô đồ họa (tranh in) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Màu Goát (Gouache colour) |
35 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Đất nặn |
35 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bảng nhóm |
32 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Giá để thiết bị |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Nam châm |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Máy tính (để bàn hoặc xách tay) |
3 |
Bộ/Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Tivi chuyên dụng 65 inch |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Máy in Laser |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Máy ảnh (hoặc Máy quay) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Cân |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Nhiệt kế điện tử |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Tivi cường lực 86 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Camera Hội nghị truyền hình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Hệ thống loa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Bộ điều khiển và chuyển mạch phân tán |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Micro có dây (micro chủ tọa) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Micro có dây (micro đại biểu) |
12 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Cáp tín hiệu âm thanh dài10m |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Máy tính xách tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Hệ thống điện, mạng internet và các phụ kiện vật tư khác |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Tivi chuyên dụng 65 inch và Bảng từ chống lóa trượt ngang |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Máy tính xách tay |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Bàn, ghế dùng cho học sinh |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Ghế thí nghiệm cho giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Ghế thí nghiệm cho học sinh |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Tủ đựng thiết bị |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Tủ bảo quản hóa chất |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Hệ thống điện và cấp thoát nước các phụ kiện vật tư khác |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Bảng từ chống lóa trượt ngang: |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Bàn, ghế dùng cho học sinh |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Tủ đựng thiết bị |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Giá để thiết bị |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Tủ cơm ga (80kg) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Dát Giường |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Giường tầng học sinh |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Quạt treo tường |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Tủ đựng quần áo 6 cánh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTNT THCS huyện Bảo Lạc |
01 ngày |
30 ngày |