Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (độ dốc ≤10) |
404.9263 |
m2 |
||
2 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (độ dốc ≤15) |
868.5918 |
m2 |
||
3 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (độ dốc ≤20) |
36.1472 |
m2 |
||
4 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (độ dốc ≤25) |
539.6311 |
m2 |
||
5 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (độ dốc ≤30) |
2740.7979 |
m2 |
||
6 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤7) |
4354.0762 |
m2 |
||
7 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤10) |
110.7758 |
m2 |
||
8 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤15) |
237.5442 |
m2 |
||
9 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤20) |
9.9766 |
m2 |
||
10 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤25) |
147.5588 |
m2 |
||
11 |
Trát xà dầm, vữa XM M75 (độ dốc ≤30) |
748.4472 |
m2 |
||
12 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤7) |
1881.56 |
m |
||
13 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤10) |
47.64 |
m |
||
14 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤15) |
102.46 |
m |
||
15 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤20) |
5.58 |
m |
||
16 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤25) |
63.3 |
m |
||
17 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (độ dốc ≤30) |
303.74 |
m |
||
18 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
30369.6047 |
m2 |
||
19 |
Gia công khung sườn thép ống D60x3 (độ dốc ≤7) |
0.2467 |
tấn |
||
20 |
Gia công khung sườn thép ống D60x3 (độ dốc ≤10) |
0.3784 |
tấn |
||
21 |
Gia công khung sườn thép ống D60x3 (độ dốc ≤15) |
0.0588 |
tấn |
||
22 |
Gia công khung sườn thép ống D34x2 (độ dốc ≤7) |
0.1369 |
tấn |
||
23 |
Gia công khung sườn thép ống D34x2 (độ dốc ≤10) |
0.1957 |
tấn |
||
24 |
Gia công khung sườn thép ống D34x2 (độ dốc ≤15) |
0.0317 |
tấn |
||
25 |
Gia công khung sườn thép Fi 14 đoạn qua mương (độ dốc ≤7) |
0.0407 |
tấn |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
100.4367 |
1m2 |
||
27 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤7) |
8.827 |
tấn |
||
28 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤10) |
0.214 |
tấn |
||
29 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤15) |
0.4717 |
tấn |
||
30 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤20) |
0.0292 |
tấn |
||
31 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤25) |
0.2918 |
tấn |
||
32 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤30) |
1.425 |
tấn |
||
33 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤7) |
0.3209 |
tấn |
||
34 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤10) |
0.0078 |
tấn |
||
35 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤15) |
0.0172 |
tấn |
||
36 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤20) |
0.0011 |
tấn |
||
37 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤25) |
0.0106 |
tấn |
||
38 |
Gia công thép neo fi6 đầu trụ (độ dốc ≤30) |
0.0518 |
tấn |
||
39 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤7) |
16063.8262 |
kg |
||
40 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤10) |
410.0674 |
kg |
||
41 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤15) |
878.3318 |
kg |
||
42 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤20) |
37.9656 |
kg |
||
43 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤25) |
545.5338 |
kg |
||
44 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤30) |
2757.3009 |
kg |
||
45 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤7) |
247.056 |
kg |
||
46 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤10) |
6.3025 |
kg |
||
47 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤15) |
13.5045 |
kg |
||
48 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤20) |
0.5795 |
kg |
||
49 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤25) |
8.386 |
kg |
||
50 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤30) |
42.399 |
kg |