Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào – dung tích ≥ 0,5m3 |
1 |
2 |
Cần cẩu hoặc ô tô gắn cẩu – sức nâng ≥ 2,5 tấn |
1 |
1 |
Máy trộn đũa khuấy DC motor (30W) |
1 |
bộ |
||
2 |
Bơm hóa chất chuyên dụng: |
2 |
Cái |
||
3 |
Thiết bị hồi lưu NO2. |
||||
4 |
Bơm chuyển nước thải có NO2 Conts Hiếu khí về khoang Yếm khí. |
1 |
Cái |
||
5 |
Lồng lọc giá thể cho bơm chuyển NO2: |
1 |
Cái |
||
6 |
Hệ thống RmS (Remote mutual SCADA): Điều khiển, giám sát và vận hành tự động bằng Industrial computer. |
||||
7 |
Khối điều khiển: |
1 |
Bộ |
||
8 |
Khối giám sát: Giám sát lưu trình nước thải (bằng chỉ thị LED và các camera). Monitor màu, LCD. Kèm đồng bộ module chia hình 8 channel, Digital splitter - Recorder. Công năng: |
1 |
Bộ |
||
9 |
Thiết bị Alarm: |
1 |
Bộ |
||
10 |
Bộ Switcher - 24 nút: |
1 |
Bộ |
||
11 |
Khối SSR - 18 tải: |
1 |
Bộ |
||
12 |
Khối quan trắc tự động (option): |
1 |
Bộ |
||
13 |
Module CPU computer, cài đặt Windows 10 (bản quyền chính hãng). |
1 |
Module |
||
14 |
Tủ máy điện tử Console Desk |
1 |
Cái |
||
15 |
Module Nhà vận hành và khoang kỹ thuật (Technical Shelter): |
1 |
Module |
||
16 |
Thi công - lắp đặt và vật liệu phụ |
1 |
Hệ thống |
||
17 |
Chuyển giao công nghệ (01 hệ thống): |
1 |
Hệ thống |
||
18 |
HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ |
||||
19 |
Dọn dẹp mặt bằng |
2.7714 |
100m2 |
||
20 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
5.6599 |
100m3 |
||
21 |
Đóng cọc tràm L=4,7, đk ngọn >=4.5cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I |
134.4788 |
100m |
||
22 |
Đắp cát nền móng công trình |
11.445 |
m3 |
||
23 |
Đá 4x6 chèn vữa xi măng mác 100 |
11.445 |
m3 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.5529 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.3318 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.5299 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
3.0615 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn đáy bể |
0.3174 |
100m2 |
||
29 |
Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 |
36.153 |
m3 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1066 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
2.6018 |
tấn |
||
32 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
3.4584 |
100m2 |
||
33 |
Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 |
43.23 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn nắp bể |
1.0197 |
100m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0872 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
2.5071 |
tấn |
||
37 |
Bê tông nắp bể, M300, đá 1x2, PCB40 |
20.394 |
m3 |
||
38 |
Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 |
103.95 |
m2 |
||
39 |
Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
318.56 |
m2 |
||
40 |
Quét Flinkote chống thấm mái thành, sàn |
445.39 |
m2 |
||
41 |
Thi công lắp đặt Water stop V320 |
4.28 |
cuộn |
||
42 |
Sản xuất, lắp đặt nắp bể |
8 |
Cái |
||
43 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ NGẦM 3 PHA 0,4kV |
||||
44 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
8.211 |
m3 |
||
45 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I |
47.677 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
8.211 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.0821 |
100m3 |
||
48 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại |
0.4335 |
m3 |
||
49 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại |
0.7152 |
m3 |
||
50 |
Băng cảnh báo cáp ngầm |
140 |
m |