Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dung dịch pha loãng |
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
2 |
Dung dịch tách bạch cầu |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
3 |
Dung dịch rửa |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
4 |
Dung dịch rửa đậm đặc |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
5 |
Dung dịch kiểm chứng mức bình thường cho máy huyết học |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
6 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan alpha-fetoprotein |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
7 |
Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
8 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
9 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
10 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
11 |
Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
12 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
13 |
Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
14 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
15 |
Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
16 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
17 |
Dung dịch chuẩn TT3 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
18 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
19 |
Dung dịch chuẩn FT4 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
20 |
Hóa chất kiểm tra mức I |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
21 |
Hóa chất kiểm tra mức II |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
22 |
Hóa chất kiểm tra mức III |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
23 |
Ống nghiệm (cốc đựng huyết thanh chuẩn) |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
24 |
Dung dịch rửa |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
25 |
Dung dịch pha loãng |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
26 |
Hóa chất nền |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
27 |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng TSH |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
28 |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng βHCG ll |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
29 |
Dung dịch chuẩn TSH |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
30 |
Dung dịch chuẩn βHCG II |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
31 |
Xét nghiệm kít HBA1C |
450 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |
|||
32 |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
500 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Kim Thành |