Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
CÂU XÂY MỚI |
||||
2 |
PHẦN MỐ CẦU (2 MỐ): Tổng hợp Cọc BTCT 35x35 trên cạn (Mỗi mố 5 cọc thẳng, 6 cọc xiên) |
||||
3 |
Đóng cọc thử trên cạn, L>24m |
2 |
cọc |
||
4 |
Đóng cọc 35x35 trên cạn, L>24m, đất cấp I |
2.84 |
100m |
||
5 |
Đóng cọc xiên 35x35, đất cấp I |
4.26 |
100m |
||
6 |
Bê tông cọc 35x35 đá 1x2 M350 |
97.92 |
m3 |
||
7 |
Cốt thép cọc D≤10mm |
3.467 |
tấn |
||
8 |
Cốt thép cọc D≤18mm |
0.237 |
tấn |
||
9 |
Cốt thép cọc D>18mm |
17.527 |
tấn |
||
10 |
Sản xuất thép tấm nối cọc |
1.681 |
tấn |
||
11 |
Lắp đặt thép tấm nối cọc |
1.681 |
tấn |
||
12 |
Sản xuất thép tấm hộp nối cọc |
4.924 |
tấn |
||
13 |
Nối cọc BTCT 35x35 |
44 |
mối nối |
||
14 |
Ván khuôn cọc BTCT |
5.63 |
100m2 |
||
15 |
Mố M1-M2 |
||||
16 |
Đập bê tông đầu cọc |
2.021 |
m3 |
||
17 |
Cốt thép mố D ≤ 10 |
0.224 |
tấn |
||
18 |
Cốt thép mố 10 < D ≤ 18 |
0.746 |
tấn |
||
19 |
Cốt thép mố D > 18 |
1.134 |
tấn |
||
20 |
Bê tông đá 1x2 lót móng mố, M150 (Đ.bệ + T.cánh - Cọc) |
1.986 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn thép mố |
0.682 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông mố trên cạn đá 1x2 M350 (T.mố+C.mố+Tạo dốc-Cọc ) |
21.907 |
m3 |
||
23 |
Quét nhựa bitum ( mặt trong tường cánh+mặt sau mố) |
33.078 |
m2 |
||
24 |
Đá kê gối mố |
||||
25 |
Cốt thép D ≤ 10 |
0.229 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn đá kê gối |
0.01 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông đá kê gối đá 1x2 M350 |
0.198 |
m3 |
||
28 |
Bản quá độ (5,5x3m) |
||||
29 |
Bê tông đá 1x2 lót móng M150 |
3.41 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn thép bản quá độ |
0.057 |
100m2 |
||
31 |
Cốt thép D ≤ 10 |
0.26 |
tấn |
||
32 |
Cốt thép10 < D ≤ 18 |
0.4 |
tấn |
||
33 |
Bê tông bản quá độ đá 1x2 M300 |
7.26 |
m3 |
||
34 |
Bao tải tẩm nhựa đường |
3.85 |
m2 |
||
35 |
PHẦN TRỤ CẦU (4 TRỤ): Tổng hợp Cọc BTCT 35x35 (12 cọc xiên) 4 trụ |
||||
36 |
Đóng cọc thử trên cạn, L>24m |
2 |
cọc |
||
37 |
Đóng cọc xiên 35x35 trên cạn, đất cấp I |
7.81 |
100m |
||
38 |
Đóng cọc thử dưới nước, L>24m |
2 |
cọc |
||
39 |
Đóng cọc xiên 35x35 dưới nước, đất cấp I |
6.71 |
100m |
||
40 |
Bê tông cọc 35x35 đá 1x2 M350 |
198.855 |
m3 |
||
41 |
Cốt thép cọc D≤10mm |
7.075 |
tấn |
||
42 |
Cốt thép cọc D≤18mm |
0.594 |
tấn |
||
43 |
Cốt thép cọc D>18mm |
35.074 |
tấn |
||
44 |
Sản xuất thép tấm nối cọc |
3.668 |
tấn |
||
45 |
Lắp đặt thép tấm nối cọc |
3.668 |
tấn |
||
46 |
Sản xuất thép tấm hộp nối cọc |
10.454 |
tấn |
||
47 |
Nối cọc BTCT 35x35 |
96 |
mối nối |
||
48 |
Ván khuôn cọc BTCT |
11.426 |
100m2 |
||
49 |
Trụ T1,T4 |
||||
50 |
Đập bê tông đầu cọc |
2.205 |
m3 |