Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
2 |
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
3 |
Chất kiểm soát dùng cho máy phân tích điện giải |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
4 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
5 |
Dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
6 |
Hóa chất xét nghiệm PT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
7 |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
8 |
Hóa chất CaCl2 |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
9 |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
10 |
Hóa chất pha loãng |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
11 |
Dung dịch chuẩn máy |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
12 |
Hóa chất xét nghiệm TT |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
13 |
QC dải thấp |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
14 |
QC dải cao |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
15 |
Cốc dùng cho máy đông máu |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
16 |
Dung dịch rửa máy |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
17 |
Xét nghiệm Kit HBA1c |
7000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
18 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan alpha-fetoprotein |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
19 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
20 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
21 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
22 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
23 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
24 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
25 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
26 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
27 |
Dung dịch chuẩn hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
28 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
29 |
Dung dịch chuẩn PSAII |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
30 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
31 |
Dung dịch chuẩn Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
32 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
33 |
Dung dịch chuẩn TT3 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
34 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
35 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
36 |
Dung dịch chuẩn FT4 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
37 |
Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng ung thư gan |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
38 |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
39 |
Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư gan (thể cholangiom), đường mật, dạ dày, tuỵ và đại trực tràng.. |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
40 |
Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư buồng trứng, cổ tử cung |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
41 |
Dung dịch pha loãng Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư vú |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
42 |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt tự do |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
43 |
Dung dịch pha loãng hóa chất xét nghiệm định lượng tuyến tiền liệt |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
44 |
Dung dịch pha loãng TSH |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
45 |
Dung dịch pha loãng TT3 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
46 |
Dung dịch pha loãng T4 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
47 |
Dung dịch QC dải 1 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
48 |
Dung dịch QC dải 2 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
49 |
Dung dịch QC dải 3 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |
|||
50 |
Ống nghiệm (cốc đựng huyết thanh chuẩn) |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Nam Sách |