Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạch chỉ loại A 200x105x60 |
112500 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
2 |
Gỗ chống, đà nẹp, ván cầu, ván khuôn |
3.7 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
3 |
Đá dăm 1x2cm |
59 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
4 |
Cát đen |
1944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
5 |
Cát vàng |
115.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
6 |
Thép dẹt 300 x 80 x 8 |
2025 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
7 |
Thép F 6 |
395 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
8 |
Thép F 8 |
762 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
9 |
Thép F4 |
245 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
10 |
Thép L 70 x 70 x 8 |
8865 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
11 |
Thép L 75 x 75 x 8 |
10426 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
12 |
Dây thép F1 |
16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
13 |
Đinh các loại |
73 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
14 |
Bu lông M 14-16 |
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
15 |
Bulông M12 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
16 |
Đinh + vít nở M14 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
17 |
Đinh vít nở M 12 |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
18 |
Xi măng PC 30 |
55370 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
19 |
Xi măng PCB30 |
12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
20 |
Bê tông nhựa Asphalt |
19.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
21 |
Bê tông thương phẩm mác 200 |
45 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
22 |
Vữa mác 250 |
0.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
23 |
Sơn màu |
0.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
24 |
Sơn chống gỉ |
31 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
25 |
Giấy giáp số 0 |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
26 |
Giấy giáp số 2 |
1 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
27 |
Asitol |
2 |
lit |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |
|
28 |
Cồn công nghiệp |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tp. Hà Nội, tỉnh Thái Nguyên |
1 |
20 |