Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Happy hearts US Starter |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
2 |
Happy hearts US 1 Pupil's Book (With stickers) |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
3 |
Happy hearts US 1 Activity Book |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
4 |
Happy hearts US 2 Pupil's Book (With stickers) |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
5 |
Happy hearts US 2 Activity Book |
600 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
6 |
Bebop and Friends Level 1 Student's Book with Navio App and Digital Student's Book |
700 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
7 |
Bebop and Friends Level 2 Student's Book with Navio App and Digital Student's Book |
650 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
8 |
Bebop and Friends Level 3 Student's Book with Navio App and Digital Student's Book |
650 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
9 |
Family & Friends Starters |
1050 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
10 |
First Friends 1 CB |
1100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
11 |
First Friends 1 WB |
1100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
12 |
First Friends 2 CB |
1100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
13 |
First Friends 2 WB |
1100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
14 |
Family & Friends 1 CB |
1000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
15 |
Family&Friends 2 CB |
1000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
16 |
Family&Friends 3 CB |
900 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
17 |
Family&Friends 4 CB |
800 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
18 |
Family&Friends 5 CB |
700 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
19 |
Family&Friends 6 CB |
700 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
20 |
ACHIEVERS A1+ SB |
400 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
21 |
ACHIEVERS A2 SB |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
22 |
ACHIEVERS B1 SB |
300 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
23 |
ACHIEVERS B1+ SB |
250 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
24 |
Skills Builder Flyers 1 - Student's Book (with DigiBooks App) |
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
25 |
Skills Builder Movers 1 - Student's Book (with DigiBooks App) |
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
26 |
Skills Builder Starters 1 - Student's Book (with DigiBooks App) |
800 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
27 |
LET’S GO 1 (5th Edition) SB |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
28 |
LET’S GO 2 (5th Edition) SB |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
29 |
LET’S GO 3 (5th Edition) SB |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
30 |
LET’S GO 4 (5th Edition) SB |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
31 |
LET’S GO 5 (5th Edition) SB |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
32 |
LET’S GO 6 (5th Edition) SB |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
33 |
MINDSET FOR IELTS FOUDATION |
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
34 |
MINDSET FOR IELTS 1 SB |
150 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
35 |
MINDSET FOR IELTS 2 SB |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
36 |
MINDSET FOR IELTS 3 SB |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
37 |
COMPLETE IELTS 6.5 -7.5 |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
38 |
Expert IELTS 7.5 Coursebook |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
39 |
New HSK 1 |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
40 |
New HSK 2 |
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |
|
41 |
New HSK 3 |
80 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Số 105, Kiên Thị Nhẫn, phường Nguyệt Hoá, tỉnh Vĩnh Long |
01 tháng |
12 tháng |