Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo Bắc thơm ( BT7) loại 1 |
4300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
2 |
Gạo nếp cái hoa vàng |
110 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
3 |
Đậu vàng |
490 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
4 |
Bánh đa (Mỳ trắng ) |
360 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
5 |
Bánh gạo ngọt |
200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
6 |
Bột canh Vifon ( loại 0.9 kg/gói ) |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
7 |
Nước mắm Cát Hải (kg) |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
8 |
Dầu ăn SimPly (Kg) |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
9 |
Đỗ đen loại II ( Hạt nhỏ, xanh lòng) |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
10 |
Đỗ xanh không vỏ loại 1 |
60 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
11 |
Đường trắng xuất khẩu 1kg |
120 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
12 |
Sữa nutricare Metacarekinder |
120 |
Túi 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
13 |
Hạt nêm Chin-su 1kg |
70 |
Túi 1 kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
14 |
Lạc đỏ loại 1 |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
15 |
Mì chính Aijnomoto (loại 1kg/gói ) |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
16 |
Muối hạt to 1kg |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
17 |
Nấm hương loại I |
34 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
18 |
Vừng vàng |
15 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
19 |
Gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh) |
820 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
20 |
Thịt bò loại 1 |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
21 |
Thịt lợn mông sấn |
1000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
22 |
Thịt vai sấn |
1300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
23 |
Tim |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
24 |
Tim cật |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
25 |
Ức gà không xương |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
26 |
Thịt Vịt ( bỏ chân, cổ, cánh ) |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
27 |
Bắp cải |
190 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
28 |
Bầu |
106 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
29 |
Bí đỏ |
130 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
30 |
Bí xanh |
500 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
31 |
Cà chua |
300 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
32 |
Cà rốt |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
33 |
Chuối tây ( kg) |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
34 |
Dứa |
130 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
35 |
Dưa hấu (Long An) |
155 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
36 |
Đu đủ |
80 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
37 |
Giá đỗ |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
38 |
Hành khô |
24 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
39 |
Hành lá |
16 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
40 |
Khoai tây |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
41 |
Mướp |
190 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
42 |
Rau cải ngồng |
260 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
43 |
Rau cải ngọt |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
44 |
Rau đay |
180 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
45 |
Rau mồng tơi |
270 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
46 |
Rau ngót |
150 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
47 |
Thanh long trắng |
70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
48 |
Cua |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
49 |
Ngao |
360 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |
|
50 |
Tép |
120 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V. |
05 ngày |
240 ngày |