Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cuốc bàn cán dài 1,5m |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
2 |
Chổi lông gà cán dài 3,5m |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
3 |
Chổi quét mỡ 4'' - 10" |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
4 |
Chổi đót |
83 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
5 |
Chổi quét sơn 4'' - 10" |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
6 |
Chổi tre cán dài 1,5m |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
7 |
Dao phát quang cán dài 1,2m |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
8 |
Giẻ lau cotton |
705 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
9 |
Hót rác nhựa |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
10 |
Khoá cầu ngang ( cầu 10) |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
11 |
Sơn trắng |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
12 |
Sơn đỏ |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
13 |
Vôi cục |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
14 |
Xẻng cán dài 1,5m |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
15 |
Chổi lông Cán Inox dài 3,5m |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
16 |
Dầu động cơ Castrol |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
17 |
Bàn chải lông |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
18 |
Bàn chải thép cầm tay 6" |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
19 |
Bàn chải thép cầm tay (5x20)cm |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
20 |
Bột đỏ |
6 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
21 |
Chổi đánh rỉ Ø100mm |
81 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
22 |
Chai khí nén ni tơ 50 lít -180 át |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
23 |
Chun gói hàng |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
24 |
Dao cạo mỡ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
25 |
Dây gai |
8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
26 |
Đinh 4 cm |
64 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
27 |
Đinh 5 cm |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
28 |
Găng tay cao su |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
29 |
Ma tít |
45 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
30 |
Thép Phi 2 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
31 |
Túi đựng silicaghen (10x15)cm |
220 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
32 |
Túi đựng silicaghen (15x20)cm |
600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
33 |
Túi PE(100x130) (250 cái/kg) |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
34 |
Túi PE(200x300) (200 cái/kg) |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
35 |
Vít 4x20 |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
36 |
Vít 4x30 |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
37 |
Bùi nhùi sắt |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
38 |
Dung môi pha sơn |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
39 |
Chổi đồng đánh rỉ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
40 |
Chổi đánh xi |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
41 |
Dây thép mạ F2mm |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
42 |
Dây thép mạ F1mm |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
43 |
Sơn gỗ |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
44 |
Dầu bóng |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
45 |
Ma tít ( sáp 2) |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
46 |
Giấy ráp xếp lớp |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
47 |
Keo gắn gỗ |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
48 |
Đèn pin xạc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
49 |
Đá mài D120 |
3 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |
|
50 |
Xi nâu |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho K816, Xóm Liên Hiệp I, xã Nghĩa Thành, Nghĩa Đàn, Nghệ An |
2 |
5 |