Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600019687 |
Ibuprofen |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Ibuprofen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 200mg/10ml; 10ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
|||||||
3 |
PP2600019688 |
Paracetamol |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Paracetamol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh |
|||||||
5 |
PP2600019689 |
Paracetamol |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Paracetamol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 300mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Đặt hậu môn
- Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
|||||||
7 |
PP2600019690 |
Desloratadin |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Desloratadin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/5ml; 5ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
|||||||
9 |
PP2600019691 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 62,5mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
11 |
PP2600019692 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 31,25mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
13 |
PP2600019693 |
Amoxicilin + Clavulanic acid |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Amoxicilin + Clavulanic acid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 600mg + 42,9mg/5ml; 100ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
15 |
PP2600019694 |
Cefixim |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Cefixim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
17 |
PP2600019695 |
Cefixim |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Cefixim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
50 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml; 40ml
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
19 |
PP2600019696 |
Cefpodoxim |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Cefpodoxim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
50 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ 5ml; 60ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
21 |
PP2600019697 |
Cefdinir |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Cefdinir |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 250mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
23 |
PP2600019698 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 100 mg
- Nhóm TCKT: N3
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
25 |
PP2600019699 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 200mg/5ml; 15ml
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
27 |
PP2600019700 |
Glycerol |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Glycerol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
50 |
Tuýp |
- Nồng độ, hàm lượng: 6,75g/9g
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Thụt trực tràng
- Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
|||||||
29 |
PP2600019701 |
Racecadotril |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
Racecadotril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
31 |
PP2600019702 |
Racecadotril |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Racecadotril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
- Nồng độ, hàm lượng: 30mg
- Nhóm TCKT: N1
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
33 |
PP2600019703 |
Domperidon |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Domperidon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
- Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml; 30ml
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
|||||||
35 |
PP2600019704 |
Kẽm Gluconat |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Kẽm Gluconat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1000 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 70mg
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
37 |
PP2600019705 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 470mg + 5mg
- Nhóm TCKT: N2
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |
|||||||
39 |
PP2600019706 |
Dextromethorphan |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Dextromethorphan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Viên |
- Nồng độ, hàm lượng: 15mg
- Nhóm TCKT: N4
- Đường dùng: Uống
- Dạng bào chế: Viên |