Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500179284-01 - Change:Tender ID, Publication date, Bid closing, Tender documents submission start from, Award date (View changes)
- IB2500179284-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| #1: Clarify technical requirements |
|---|
|
Petition request date: 19:13 16/05/2025 Petition content: Clarify information Attached file is the petition content: |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông mỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bông thấm y tế
|
1.805.860.000
|
1.805.860.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Que tăm bông
|
20.824.300
|
20.824.300
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Que tăm bông lấy bệnh phẩm
|
30.302.500
|
30.302.500
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
1.211.148.750
|
1.211.148.750
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
363.594.000
|
363.594.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
1.190.744.100
|
1.190.744.100
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
298.700.000
|
298.700.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Cồn ethanol 70 độ
|
2.579.775.000
|
2.579.775.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Cồn ethanol 90 độ
|
188.832.000
|
188.832.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Cồn ethanol 96 độ
|
260.928.000
|
260.928.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
|
1.713.829.800
|
1.713.829.800
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
|
125.736.000
|
125.736.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
|
238.580.000
|
238.580.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
|
139.860.000
|
139.860.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
|
395.280.000
|
395.280.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng đậm đặc)
|
522.179.280
|
522.179.280
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Dung dịch ngâm quả lọc thận
|
780.780.000
|
780.780.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế
|
647.703.000
|
647.703.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Băng bột bó
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Băng bột bó
|
11.269.500
|
11.269.500
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Băng bột bó
|
175.770.000
|
175.770.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Băng bột bó
|
160.920.000
|
160.920.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Băng bột bó
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Băng cuộn
|
461.440.000
|
461.440.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Băng dính có gạc, cố định kim luồn
|
146.475.000
|
146.475.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Băng dính có gạc, cố định kim luồn
|
29.295.000
|
29.295.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Băng keo lụa
|
1.579.520.000
|
1.579.520.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Băng dính vải
|
2.368.415.000
|
2.368.415.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Băng dính vải
|
254.475.000
|
254.475.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Gạc
|
1.138.137.000
|
1.138.137.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Gạc
|
160.710.000
|
160.710.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Gạc phẫu thuật
|
536.097.600
|
536.097.600
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Gạc hút
|
1.876.060.000
|
1.876.060.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
|
83.980.000
|
83.980.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
|
169.850.000
|
169.850.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu
|
162.400.000
|
162.400.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Sáp cầm máu
|
18.239.650
|
18.239.650
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Vật liệu cầm máu dạng lưới
|
278.050.000
|
278.050.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Xốp cầm máu tự tiêu
|
195.200.000
|
195.200.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Vật liệu cầm máu
|
340.400.000
|
340.400.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Bơm cho ăn các loại, các cỡ
|
102.480.000
|
102.480.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Bơm tiêm insulin
|
318.960.000
|
318.960.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
183.403.440
|
183.403.440
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
126.060.000
|
126.060.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ (3ml)
|
157.010.000
|
157.010.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
3.834.520.000
|
3.834.520.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
4.846.635.600
|
4.846.635.600
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
2.188.550.000
|
2.188.550.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Bơm tiêm liền kim dùng một lần
|
952.980.000
|
952.980.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Kim bướm
|
260.260.000
|
260.260.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Kim chích máu
|
52.325.000
|
52.325.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Kim lấy máu, lấy thuốc
|
1.257.360.000
|
1.257.360.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
6.199.200.000
|
6.199.200.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
1.814.400.000
|
1.814.400.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Kim luồn tĩnh mạch kèm nút chặn
|
1.009.800.000
|
1.009.800.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Kim chọc dò và gây tê tủy sống
|
944.205.000
|
944.205.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Kim chọc dò, gây tê tủy sống
|
442.662.000
|
442.662.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Kim chạy thận nhân tạo 16G/17G
|
2.355.860.000
|
2.355.860.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Kim quang dùng cho laser
|
2.307.000.000
|
2.307.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Kim châm cứu
|
331.800.000
|
331.800.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Kim châm cứu
|
3.804.500.000
|
3.804.500.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
|
6.243.750.000
|
6.243.750.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
|
2.596.500.000
|
2.596.500.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Dây truyền dịch kim thường
|
2.672.032.000
|
2.672.032.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Bộ dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ truyền
|
1.524.600.000
|
1.524.600.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Dây truyền máu
|
542.300.000
|
542.300.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Dây dẫn máu thận nhân tạo
|
1.305.192.000
|
1.305.192.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
964.080.000
|
964.080.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
37.680.000
|
37.680.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
731.760.000
|
731.760.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Khóa 3 chạc
|
198.648.000
|
198.648.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Khóa ba chạc
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Khóa 3 ngã
|
26.220.000
|
26.220.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Găng cao su các loại, các cỡ
|
398.537.000
|
398.537.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh các loại, các cỡ
|
113.190.000
|
113.190.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Găng tay khám bệnh
|
2.879.800.000
|
2.879.800.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Găng tay khám bệnh
|
4.962.300.000
|
4.962.300.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Găng sản dài
|
372.960.000
|
372.960.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng
|
1.656.963.000
|
1.656.963.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
|
3.541.200.000
|
3.541.200.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Dây cho ăn có nắp các số
|
225.575.000
|
225.575.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Túi đựng nước tiểu
|
533.676.000
|
533.676.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Túi đựng rác thải
|
204.960.000
|
204.960.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Túi đựng rác thải
|
930.720.000
|
930.720.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Túi đựng rác thải
|
694.080.000
|
694.080.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Túi đựng rác thải
|
1.523.520.000
|
1.523.520.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Lọ lấy mẫu bệnh phẩm
|
51.260.160
|
51.260.160
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA
|
2.437.025.000
|
2.437.025.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparine lithium
|
2.195.894.400
|
2.195.894.400
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Heparine sodium
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
|
14.763.000
|
14.763.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Ống nghiệm máu chứa chất chống đông Natricitrat 3,8%
|
199.980.000
|
199.980.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Ống lưu mẫu máu kháng đông Natri Citrate
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Canuyn mayo
|
35.517.900
|
35.517.900
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Ống mở khí quản
|
109.896.000
|
109.896.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Ống nội khí quản
|
603.330.000
|
603.330.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Sonde chữ T
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Sonde Foley
|
1.043.070.000
|
1.043.070.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Sonde Foley
|
116.880.000
|
116.880.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Sonde Nelaton
|
232.360.000
|
232.360.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Ống thông niệu quản jj
|
928.200.000
|
928.200.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Thông hậu môn
|
1.359.750
|
1.359.750
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ
|
19.005.000
|
19.005.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Ống hút điều kinh
|
17.922.500
|
17.922.500
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Dây hút nhớt không nắp hoặc có nắp
|
645.685.000
|
645.685.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Dây hút nhớt có nắp
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
134.767.500
|
134.767.500
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Bộ dây lọc máu
|
816.870.600
|
816.870.600
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Bộ dây lọc máu
|
852.356.400
|
852.356.400
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Dây thở oxy 2 nhánh
|
295.793.000
|
295.793.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
97.170.000
|
97.170.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng một lần, dùng cho người lớn
|
117.040.000
|
117.040.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở)
|
21.060.000
|
21.060.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
93.380.000
|
93.380.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
266.600.000
|
266.600.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
577.038.000
|
577.038.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Catheter 2 nòng chạy thận cấp cứu
|
717.255.000
|
717.255.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Chỉ khâu mắt
|
478.400.000
|
478.400.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi
|
80.834.600
|
80.834.600
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Chỉ không tiêu đa sợi
|
594.500.000
|
594.500.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Chỉ không tiêu đa sợi
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi
|
857.250.000
|
857.250.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
|
1.765.986.000
|
1.765.986.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
552.500.000
|
552.500.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
1.572.138.000
|
1.572.138.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
695.196.000
|
695.196.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
804.960.000
|
804.960.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
255.600.000
|
255.600.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
706.308.000
|
706.308.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
630.360.000
|
630.360.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
855.756.720
|
855.756.720
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi
|
177.760.000
|
177.760.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
270.165.000
|
270.165.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
250.320.000
|
250.320.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
164.475.000
|
164.475.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
1.046.160.000
|
1.046.160.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
225.900.000
|
225.900.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
96.750.000
|
96.750.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Chỉ không tiêu đơn sợi
|
101.822.000
|
101.822.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
35.981.820
|
35.981.820
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
68.599.200
|
68.599.200
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện số 1
|
3.572.000.000
|
3.572.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện số 2/0
|
576.840.000
|
576.840.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi bện số 3/0
|
747.520.000
|
747.520.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Chỉ khâu tiêu chậm đa sợi
|
528.200.000
|
528.200.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
145.955.360
|
145.955.360
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
171.749.160
|
171.749.160
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
|
273.239.670
|
273.239.670
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Chỉ khâu tiêu chậm
|
245.122.920
|
245.122.920
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi
|
12.626.328
|
12.626.328
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
1.100.190.000
|
1.100.190.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
1.742.110.000
|
1.742.110.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
569.310.416
|
569.310.416
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
304.426.500
|
304.426.500
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
469.665.000
|
469.665.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
351.120.000
|
351.120.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
538.536.000
|
538.536.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
354.001.200
|
354.001.200
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
517.500.000
|
517.500.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
|
2.000.100.000
|
2.000.100.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Chỉ khâu tiêu nhanh
|
675.801.000
|
675.801.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Chỉ khâu tiêu nhanh
|
1.194.737.280
|
1.194.737.280
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Chỉ khâu tiêu nhanh
|
849.600.000
|
849.600.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Chỉ khâu tiêu nhanh
|
236.132.820
|
236.132.820
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Chỉ thép
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Dao mổ dùng cho mổ phaco
|
92.610.000
|
92.610.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Dao mổ dùng cho mổ phaco
|
390.600.000
|
390.600.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Dao mổ dùng cho mổ phaco
|
130.893.000
|
130.893.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Dây dao mổ điện
|
181.608.000
|
181.608.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Lưỡi dao mổ
|
201.574.800
|
201.574.800
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
|
3.040.000.000
|
3.040.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
|
5.398.200.000
|
5.398.200.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Phim X-Quang khô
|
7.425.180.000
|
7.425.180.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Phim X-Quang khô
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Phim X-Quang CT
|
4.292.400.000
|
4.292.400.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Phim X- Quang khô laser
|
9.659.010.000
|
9.659.010.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Phim X- Quang khô laser
|
2.179.485.000
|
2.179.485.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Phim X- Quang khô laser
|
5.435.430.000
|
5.435.430.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Phim X-Quang khô in nhiệt
|
786.600.000
|
786.600.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Phim X-Quang khô in nhiệt
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
13.375.360.000
|
13.375.360.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Chất nhày
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Chất nhuộm bao
|
131.970.000
|
131.970.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Băng chỉ thị nhiệt
|
151.540.400
|
151.540.400
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước
|
57.314.400
|
57.314.400
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng kim loại
|
290.216.472
|
290.216.472
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ được bao gói bằng vải
|
39.391.800
|
39.391.800
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Túi bơm áp lực
|
8.946.000
|
8.946.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Túi bọc camera
|
144.130.000
|
144.130.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Đầu côn vàng
|
78.682.800
|
78.682.800
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Đầu côn xanh
|
20.083.000
|
20.083.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Đè lưỡi gỗ
|
168.855.000
|
168.855.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Điện cực tim dán
|
119.420.700
|
119.420.700
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi
|
5.982.900.000
|
5.982.900.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Kẹp rốn
|
24.872.400
|
24.872.400
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Mỏ vịt
|
58.312.500
|
58.312.500
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Bóng bóp ampu người lớn
|
70.110.000
|
70.110.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Bóng bóp ampu trẻ em
|
54.340.000
|
54.340.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Mask chạy máy khí dung các số
|
281.710.000
|
281.710.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Mask thở oxy
|
237.055.000
|
237.055.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Mặt nạ thở oxy có túi
|
63.844.000
|
63.844.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ
|
754.000.000
|
754.000.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
4.262.509.020
|
4.262.509.020
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
|
1.774.500.000
|
1.774.500.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
|
955.500.000
|
955.500.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) /
|
3.912.300.000
|
3.912.300.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
|
7.357.700.000
|
7.357.700.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
|
10.241.000.000
|
10.241.000.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
|
8.562.400.000
|
8.562.400.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Chai cấy máu người lớn
|
398.842.500
|
398.842.500
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Chai cấy máu kị khí
|
348.285.000
|
348.285.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Chai cấy máu trẻ em
|
103.362.000
|
103.362.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Blood agar base
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Braein Heart Infusion Broth
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Kligler Iron agar
|
52.907.400
|
52.907.400
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Macconkey Agar
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
MacConkey Broth
|
14.399.000
|
14.399.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Mueller Hinton Agar
|
100.360.000
|
100.360.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Nutrient Agar
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
S.S. Agar
|
61.868.100
|
61.868.100
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Môi trường thạch máu cừu
|
148.461.000
|
148.461.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Môi trường thạch máu.
|
113.347.500
|
113.347.500
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Thạch CAXV
|
337.155.000
|
337.155.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/
clavulanic acid 30µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg
|
5.075.000
|
5.075.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/ Sulbactam 20µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 30µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Khoanh giấy kháng sinh Cefixime 5µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 30µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30µg
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30µg
|
4.375.000
|
4.375.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
|
6.125.000
|
6.125.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg
|
9.187.500
|
9.187.500
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1µg
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/
tazobactam 110µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30µg
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Môi trường nuôi cấy nấm Sabouraurdextrose Agar
|
12.454.000
|
12.454.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Thẻ định danh cho Nấm
|
250.755.183
|
250.755.183
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/ Haemophilus
|
43.134.903
|
43.134.903
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm
|
379.622.943
|
379.622.943
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương
|
444.056.823
|
444.056.823
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu
|
293.711.103
|
293.711.103
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
|
393.941.583
|
393.941.583
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
|
87.880.653
|
87.880.653
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
|
112.717.500
|
112.717.500
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Bộ nhuộm Gram
|
86.240.000
|
86.240.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Dầu parafin
|
56.420.000
|
56.420.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Gel dùng cho siêu âm
|
216.912.500
|
216.912.500
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Giêm sa mẹ
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Hóa chất nhuộm OG 6
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D)
|
199.330.000
|
199.330.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Huyết thanh mẫu (Anti A, B, AB)
|
542.250.000
|
542.250.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Nước cất 2 lần
|
666.900.000
|
666.900.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Nước Javel đậm đặc
|
329.940.000
|
329.940.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Cồn tuyệt đối
|
311.096.500
|
311.096.500
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Acid Clorhydric đậm đặc
|
3.956.040
|
3.956.040
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Acid Sulfuric đậm đặc
|
4.922.640
|
4.922.640
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Máu cừu
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Môi trường lọc rửa tinh trùng
|
28.504.820
|
28.504.820
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Viên khử khuẩn
|
725.781.000
|
725.781.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Que thử đường huyết
|
215.775.000
|
215.775.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
|
4.496.765.700
|
4.496.765.700
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Test nhanh chẩn đoán HCV
|
6.599.644.800
|
6.599.644.800
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis
|
1.558.000.000
|
1.558.000.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Test chẩn đoán nhanh cúm Influenza tuýp A, B
|
7.358.662.080
|
7.358.662.080
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Test nhanh chẩn đoán bệnh viêm đường ruột do Rotavirus
|
335.370.000
|
335.370.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Test thử virus hợp bào RSV
|
828.954.000
|
828.954.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Test thử phát hiện kháng thể IgM kháng Entervirus 71
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori
|
1.244.250.000
|
1.244.250.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Test nhanh chẩn đoán sốt rét
|
59.375.000
|
59.375.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Test kiểm tra tồn dư Chlorine
|
37.984.000
|
37.984.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Test kiểm tra tồn dư Peroxide
|
177.015.300
|
177.015.300
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
5.515.272.000
|
5.515.272.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Test nhanh chẩn đoán thai HCG
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Test nước tiểu 10 thông số
|
843.885.000
|
843.885.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Test nhanh chẩn đoán lao
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 month
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Sở Y tế tỉnh Bắc Giang as follows:
- Has relationships with 306 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 10.03 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 73.91%, Construction 1.45%, Consulting 0.00%, Non-consulting 24.64%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 7,323,682,341,113 VND, in which the total winning value is: 2,159,755,703,981 VND.
- The savings rate is: 70.51%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Sở Y tế tỉnh Bắc Giang:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Sở Y tế tỉnh Bắc Giang:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.