Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cồn tuyệt đối |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Ống ly tâm 15 mL |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Xylene |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Butyl acetate |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Cồn thực phẩm |
2 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Phễu thủy tinh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Bình cầu đáy tròn 1 L |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Bình cầu đáy tròn 500 mL |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Bình tam giác 2 L |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Giấy lọc |
30 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Găng tay y tế |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Effendorf |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Dimethyl sulfoxide |
1 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Đầu tuýp 10 uL |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Môi trường tryptic soy agar |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Môi trường Sabouraud dextrose Broth |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Môi trường vi sinh DRBC |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Môi trường vi sinh NA |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Môi trường vi sinh EC Broth |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Hộp petri thủy tinh |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
21 |
hexane |
1 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Ethyl acetate |
1 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Acetone |
1 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Dichloromethane |
1 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
25 |
MeOH |
1 |
Phi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Bản mỏng silica gel pha thường |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Bột sắc ký silica gel pha thường |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Bản mỏng silica gel pha đảo RP18 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Bột sắc ký silica gel pha đảo |
0.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Sephadex LH-20 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Cột sắc ký phi 6 cm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Cột sắc ký phi 2-3 cm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Phễu chiết 2 L |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Phễu chiết 1 L |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Methanol HPLC |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
36 |
DPPH |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Nước HPLC |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Đinh |
30 ngày |
90 ngày |