Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bạt PP trải cửa kho |
8025 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
01 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Thang tre |
47 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
01 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Chổi |
149 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Gầu hót |
58 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Chỉ khâu |
62 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Khẩu trang |
243 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Găng tay |
234 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Kính bảo hộ |
92 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Mũ bảo hộ |
94 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Giầy bảo hộ |
94 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Túi đựng mẫu |
42.6 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Thuốc xử lý gián, nhện |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Giẻ lau |
97 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Xà phòng vệ sinh |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Thuốc sát trùng |
70.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Bảo hộ lao động (quần áo) |
57 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Keo dán màng |
359.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Nước uống |
6206 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Khóa kho |
240 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Ván cầu |
1.64 |
M3 |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Van khóa + cút Ø 34 |
130 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Ống hút khí bằng PVC Ø 34 |
216 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Cút ren làm nắp lấy mẫu Ø 42 |
157 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Manomet |
116 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Chổi quét keo |
503 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Ống nhựa cứng |
285 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Ống nhựa mềm |
156 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
28 |
Ống nhựa nhỏ ϕ 10mm |
293 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
29 |
Van Jun |
75 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các điểm kho thuộc Chi cục DTNN khu vực I quy định tại Mục 1, Chương V của E-HSMT |
1 ngày |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |