Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Digital Control Systems |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Fundamentals of Electrical Power Systems Analysis |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Modeling and Forecasting Electricity Loads and Prices: A statistical approach |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Renewable Energy Forecasting: From Models to Applications |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Electric power systems: Advanced forecasting techniques and optimal generation scheduling |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Balancing Renewable Electricity: Energy Storage, Demand Side Management, and Network Extension from an Interdisciplinary Perspective |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Protective Relaying: Principles and Applications (Power engineering) |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
8 |
HVDC and FACTS Controller |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Smart Electricity Distribution Network |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Smart Grid: Fundamentals of Design and Analysis |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Advances in High voltage engineering |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
12 |
High voltage engineering: Fundamentals - Technology – Applications |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Optimization of Power system operation |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Practical power system operation |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Reliability Evaluation of Power Systems |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Renewable Energy in Power Systems |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Power Conversion of Renewable Energy Systems |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Power System SCADA and Smard Grid |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Tối ưu hóa trong điều khiển và điều khiển tối ưu |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
20 |
杨寄洲(主编),汉语教程,第一册(上),北京语言大学出版社,2008年 |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
21 |
马箭飞(主编),汉语口语速成,入门篇(上),北京语言大学出版社,2004年 |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
22 |
康玉华、来思平(主编),汉语会话301句,北京语言大学出版社,2008年 |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Language: Its Structure and Use 7th Edition |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
24 |
A History of Language |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
25 |
An Introduction to Sociolinguistics |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Research methods: The basics |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
27 |
An Introduction to Second Language Research Methods: Design and Data |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
28 |
An Introduction to Applied Linguistics: From Practice to Theory |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
29 |
An Introduction to Applied Linguistics |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Cognitive Linguistics |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
31 |
I-Language: An Introduction to Linguistics as Cognitive Science. |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
32 |
The Oxford Handbook of Cognitive Linguistics. |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Doing Pragmatics Second Edition |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Politeness |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
35 |
An Introduction to Discourse Analysis 2nd edition |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
36 |
An Introduction to Discourse Analysis. |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Discourse Analysis for Language Teachers |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
38 |
How to Write and Publish a Scientific Paper |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Writing an Academic Paper in English: Intermediate Level (English for Academic Research) |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Writing the Research Paper: Multicultural Perspectives for Writing in English as a Second Language |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Beautiful chaos: chaos theory and metachaotics in recent American fiction |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
42 |
A Natural History of Pragmatism |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Curriculum Development in Language Teaching nd ed |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Language Curriculum Design |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
45 |
English in the digital age: information and communications technology ICT and the teaching of English |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
46 |
ICT and Literacy: Information and Communications Technology, Media, Reading, and Writing |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Language culture and identity: An ethnolinguistic perspective |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Cultural Studies and Discourse Analysis: A dialogue on language and identity |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Language culture and society: An Introduction to Linguistic Anthropology, 7th Edition |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Appraisal – The Language of Evaluation: Appraisal in English |
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Quy Nhơn, Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
1 ngày |
30 ngày |