Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Zinc nitrate hydrate |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
2 |
Zinc trifluoromethanesulfonate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
3 |
Zinc di[bis(trifluoromethylsulfonyl)imide] |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
4 |
Zinc trifluoromethanesulfinate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
5 |
Zinc sulfate heptahydrate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
6 |
Zinc chloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
7 |
Copper(II) nitrate hydrate |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
8 |
Silver nitrate |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
9 |
Gold(III) chloride trihydrate |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
10 |
Chitosan |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
11 |
Acetic acid glacial |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
12 |
Glutaraldehyde |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
13 |
Sodium hydroxide |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
14 |
Ammonium hydroxide |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
15 |
Copper foil |
2 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
16 |
Zinc foil |
3 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
17 |
Sodium borohydride |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
18 |
Sodium citrate tribasic dihydrate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
19 |
L-Ascorbic acid |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
20 |
Dopamine hydrochloride |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
21 |
Polyvinylpyrrolidone |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
22 |
Hexadecyltrimethylammonium bromide |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
23 |
Oleylamine |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
24 |
Ethanol |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
25 |
Acetone |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
26 |
Methanol |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
27 |
Potassium hydroxide |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
28 |
Potassium bicarbonate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
29 |
Potassium chloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
30 |
1-Ethyl-3-methylimidazolium trifluoromethanesulfonate |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
31 |
1-Butyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate |
4 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
32 |
Điện cực Pt |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
33 |
Điện cực so sánh Ag/AgCl (3M KCl) |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
34 |
Lớp khuếch tán khí carbon (Carbon gas diffusion layer) |
8 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
35 |
Màng trao đổi anion (Anion exchange membrane) |
16 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
36 |
Bộ điều khiển lưu lượng khí (Mass flow controller) |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
37 |
Xi-lanh (Syringe for GC direct injection 100 μl; Gas-Tight Fitted with Removable Needle and Shut-Off Valve) |
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
38 |
Bơm nhu động |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
39 |
Bộ phản ứng thủy nhiệt (hydrothermal synthesis reactors) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
40 |
Bộ phản ứng thủy nhiệt (hydrothermal synthesis reactors) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |
|
41 |
Bộ phản ứng thủy nhiệt (hydrothermal synthesis reactors) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Khoa học vật liệu
Địa chỉ: 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. |
1 |
120 |