Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn chải chà sàn (có tay cầm) |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi, Số 9A đường Nguyễn Văn Hoài - ấp Bàu Tre 2B – xã Tân An Hội – Tp. Hồ Chí Minh |
5 |
365 |
|
2 |
Bàn chải gỗ |
117 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
3 |
Bao tay cao su vệ sinh màu xanh |
700 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
4 |
Bao tay ni lông |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
5 |
Bình hủy kim |
5000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
6 |
Ca múc nước |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
7 |
Cal nhựa 20 lít |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
8 |
Cạo râu |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
9 |
Cây bơm dầu |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
10 |
Cây cọ vệ sinh |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
11 |
Cây gấp đá lớn |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
12 |
Cây lau nhà inox |
270 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
13 |
Cây lau nhà vắt tay |
50 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
14 |
Cây quét trần nhà |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
15 |
Chai nước lau kính |
107 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
16 |
Chai xịt muỗi |
800 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
17 |
Chai xịt phòng |
162 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
18 |
Chiếu sợi nhựa |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
19 |
Chổi bông cỏ |
320 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
20 |
Chổi ni lông quét bụi |
18 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
21 |
Chổi quét sàn |
120 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
22 |
Chổi Tàu cau lớn |
18 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
23 |
Chùi xoong cước xanh |
800 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
24 |
Dầu sả |
1260 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
25 |
Dây dù bẹ |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
26 |
Dây nilon |
250 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
27 |
Dây nilon cuộn 1kg |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
28 |
Đèn pin sạc |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
29 |
Dép nhựa nam |
280 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
30 |
Điện thoại bàn |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
31 |
Đồng hồ treo tường |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
32 |
Giấy vệ sinh |
16500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
33 |
Giường ghế xếp |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
34 |
Gối nằm |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
35 |
Hốt rác nhựa |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
36 |
Kéo cắt vải |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
37 |
Khăn giấy hộp |
660 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
38 |
Khăn giấy y tế |
3085 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
39 |
Khăn lông nhỏ trắng |
15400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
40 |
Lưỡi lam |
720 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
41 |
Ly uống nước nhựa |
60000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
42 |
Mền len |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
43 |
Móc áo |
165 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
44 |
Móc áo đóng tường |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
45 |
Nilon trải bàn |
15 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
46 |
Nước lau sàn |
650 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
47 |
Nước rửa chén 4 lít |
30 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
48 |
Nước rửa sàn nhà vệ sinh |
1650 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
49 |
Nước rửa tay |
580 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |
|
50 |
Nước xả vải |
478 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
5 |
365 |